(Top Banner Ad)
poor-performing
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Kinh tế, Giáo dục, Công nghệ

poor-performing

UK: /ˌpɔː pəˈfɔːmɪŋ/ • US: /ˌpʊr pərˈfɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động kém hiệu quả kém hiệu suất thực hiện kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not performing well; functioning below expectations or standards.

Vietnamese Meaning

Hoạt động không tốt; hoạt động dưới mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's poor-performing assets were sold off to reduce losses."

    "Các tài sản hoạt động kém hiệu quả của công ty đã được bán để giảm lỗ."

  • "The poor-performing school was placed under special measures."

    "Ngôi trường hoạt động kém hiệu quả đã được đặt dưới các biện pháp đặc biệt."

  • "Management decided to restructure the poor-performing division."

    "Ban quản lý quyết định tái cấu trúc bộ phận hoạt động kém hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn, hoàn thành
Noun performance sự thể hiện, hiệu suất, buổi biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective poor kém, nghèo, tồi tệ
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Verb underperform hoạt động/thực hiện dưới mức mong đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kinh tế, Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂u-
Proto-Italic
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor

Nguồn gốc của 'poor-performing'

Từ 'poor-performing' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành tố chính là 'poor' và 'performing'. 'Poor' (kém cỏi, nghèo nàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper', nghĩa là 'nghèo', thông qua tiếng Pháp cổ 'povre'. 'Performing' là dạng tiếp diễn của động từ 'perform' (thực hiện, biểu diễn), vốn xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parfournir'. Khi kết hợp lại, 'poor-performing' dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó hoạt động không hiệu quả, không đạt được kỳ vọng hoặc có kết quả thấp.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các công ty, sản phẩm, nhân viên, hoặc hệ thống không đạt được kết quả như kỳ vọng. Nhấn mạnh sự yếu kém trong hiệu suất so với các tiêu chuẩn hoặc mục tiêu đã đặt ra. Khác với 'underperforming' ở chỗ 'poor-performing' có thể mang ý nghĩa tệ hơn, kém cỏi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Poor-performing + Danh từ
  • company a poor-performing company
    (một công ty hoạt động kém hiệu quả)
  • student a poor-performing student
    (một học sinh học kém)
  • asset poor-performing assets
    (các tài sản sinh lời kém)
  • sector the poor-performing sector
    (khu vực/ngành hoạt động kém)
Động từ + poor-performing
  • identify identify poor-performing investments
    (xác định các khoản đầu tư sinh lời kém)
  • address address poor-performing areas
    (giải quyết các lĩnh vực hoạt động kém)
  • turn around turn around poor-performing businesses
    (cải thiện tình hình của các doanh nghiệp hoạt động kém)
Trạng từ + poor-performing
  • consistently consistently poor-performing
    (liên tục hoạt động kém hiệu quả)
  • historically historically poor-performing
    (theo lịch sử là hoạt động kém hiệu quả)

Idioms

  • poor-performing asset

    tài sản sinh lời kém

    "The bank needed to offload its poor-performing assets to improve its balance sheet."

    (Ngân hàng cần thoái vốn khỏi các tài sản sinh lời kém để cải thiện bảng cân đối kế toán.)

  • poor-performing student

    học sinh học kém

    "Extra tutoring was offered to poor-performing students to help them catch up."

    (Các buổi dạy kèm thêm được cung cấp cho những học sinh học kém để giúp các em bắt kịp.)

  • poor-performing sector

    ngành/lĩnh vực hoạt động kém hiệu quả

    "The government announced measures to revitalize the poor-performing sectors of the economy."

    (Chính phủ công bố các biện pháp nhằm phục hồi các ngành kinh tế đang hoạt động kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor-performing

Tính từ
Lật mặt

Hoạt động không tốt; hoạt động dưới mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn.

"The company's poor-performing assets were sold off to reduce losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poor-performing team must improve its strategy to win.
Đội hoạt động kém hiệu quả phải cải thiện chiến lược của mình để giành chiến thắng.
Phủ định
The company's stock might not be poor-performing if they launch a new product.
Cổ phiếu của công ty có thể không hoạt động kém hiệu quả nếu họ tung ra một sản phẩm mới.
Nghi vấn
Could the poor-performing students study harder to achieve better results?
Liệu những học sinh học lực yếu có thể học tập chăm chỉ hơn để đạt được kết quả tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor-performing".

Văn hóa hiệu suất và Chủ nghĩa trọng dụng tài năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục, hiệu suất (performance) được đánh giá rất cao. Khái niệm 'poor-performing' thường gắn liền với sự thiếu hiệu quả hoặc không đạt mục tiêu, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực như mất việc làm, điểm kém hoặc không được thăng tiến. Xã hội trọng dụng tài năng (meritocracy) tin rằng thành công nên dựa vào năng lực và thành tích, do đó, hoạt động kém hiệu quả thường bị xem là một trở ngại lớn.

Nhận diện vấn đề và Cơ hội cải thiện

Mặc dù bị gắn mác 'poor-performing' có thể mang lại sự kỳ thị hoặc áp lực tâm lý, nhưng đồng thời nó cũng thường là một tín hiệu để nhận diện vấn đề và tìm kiếm giải pháp. Trong các tổ chức phương Tây, thay vì chỉ loại bỏ, người ta thường có xu hướng cung cấp các chương trình đào tạo, hỗ trợ hoặc cơ hội để những người/tổ chức hoạt động kém hiệu quả có thể cải thiện. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng phát triển và sửa chữa, hướng tới mục tiêu nâng cao tổng thể.