(Top Banner Ad)
low budget
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Tài chính

low budget

UK: /ləʊ ˈbʌdʒɪt/ • US: /loʊ ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách thấp kinh phí thấp tiết kiệm chi phí kinh phí hạn hẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or relating to a small amount of money available to be spent.

Vietnamese Meaning

Có hoặc liên quan đến một lượng tiền nhỏ có sẵn để chi tiêu. Thường dùng để mô tả các dự án, sản phẩm, hoặc dịch vụ có chi phí hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They made a low budget film that became a surprise hit."

    "Họ đã làm một bộ phim kinh phí thấp nhưng bất ngờ trở thành một hit lớn."

  • "The company is running on a low budget this year."

    "Công ty đang hoạt động với ngân sách thấp trong năm nay."

  • "We're planning a low budget vacation."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ tiết kiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective budgetary Liên quan đến ngân sách (thuộc về ngân sách)
Noun budget Ngân sách
Verb budget Lên ngân sách, dự trù kinh phí

Synonyms

Antonyms

high budget (ngân sách lớn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
low budget

Nguồn gốc của 'low budget'

Cụm từ 'low budget' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh hiện đại. 'Low' có nghĩa là thấp, còn 'budget' (ngân sách) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính vào thế kỷ 18. Sự kết hợp của chúng mang ý nghĩa đơn giản là một nguồn tài chính hạn chế cho một dự án hoặc hoạt động nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'low budget' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, sản phẩm hoặc dự án có nguồn tài chính hạn hẹp. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà có thể ám chỉ sự sáng tạo và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực hạn chế. Khác với 'cheap' (rẻ tiền) mang ý nghĩa chất lượng thấp, 'low budget' tập trung vào vấn đề tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low budget
  • shoestring shoestring low budget
    (ngân sách eo hẹp)
  • tight tight low budget
    (ngân sách hạn hẹp)
Verb + low budget
  • make make a low budget movie
    (làm một bộ phim kinh phí thấp)
  • work with work with a low budget
    (làm việc với một ngân sách eo hẹp)
  • operate on operate on a low budget
    (hoạt động với một ngân sách thấp)

Idioms

  • on a shoestring budget

    với một ngân sách cực kỳ eo hẹp

    "They managed to travel around Europe on a shoestring budget."

    (Họ đã xoay sở đi du lịch khắp châu Âu với một ngân sách cực kỳ eo hẹp.)

  • cut corners (on a low budget project)

    cắt giảm chi phí (trong một dự án ngân sách thấp)

    "We had to cut corners to finish the project on such a low budget."

    (Chúng tôi phải cắt giảm chi phí để hoàn thành dự án với ngân sách thấp như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low budget

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc liên quan đến một lượng tiền nhỏ có sẵn để chi tiêu. Thường dùng để mô tả các dự án, sản phẩm, hoặc dịch vụ có chi phí hạn chế.

"They made a low budget film that became a surprise hit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been filming the entire movie on a low budget, which explained the simple special effects.
Họ đã quay toàn bộ bộ phim với kinh phí thấp, điều này giải thích cho các hiệu ứng đặc biệt đơn giản.
Phủ định
The company hadn't been operating on a low budget for long before they received a large investment.
Công ty đã không hoạt động với kinh phí thấp lâu trước khi họ nhận được một khoản đầu tư lớn.
Nghi vấn
Had the museum been running on a low budget before the recent fundraising campaign?
Bảo tàng đã hoạt động với kinh phí thấp trước chiến dịch gây quỹ gần đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low budget".

DIY Culture

Văn hóa 'DIY' (Do It Yourself - Tự làm) thường gắn liền với việc 'low budget'. Khi ngân sách hạn hẹp, người ta có xu hướng tự làm mọi thứ, từ trang trí nhà cửa đến sửa chữa đồ đạc, để tiết kiệm chi phí.

Independent Film

Nhiều bộ phim độc lập (independent film) được thực hiện với 'low budget'. Các nhà làm phim thường tìm kiếm sự sáng tạo và đổi mới để bù đắp cho việc thiếu kinh phí, tạo ra những tác phẩm độc đáo và gây ấn tượng.