(Top Banner Ad)
Shoestring budget
B2
noun B2 Kinh tế

Shoestring budget

UK: /ˈʃuːstrɪŋ ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈʃuːstrɪŋ ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách eo hẹp ngân sách có hạn kinh phí hạn hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small amount of money to spend; a budget that is very small or limited.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền rất nhỏ để chi tiêu; một ngân sách rất nhỏ hoặc hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was made on a shoestring budget."

    "Bộ phim được thực hiện với một ngân sách eo hẹp."

  • "We started the business on a shoestring budget, relying on personal savings and loans from friends."

    "Chúng tôi bắt đầu công việc kinh doanh với một ngân sách eo hẹp, dựa vào tiền tiết kiệm cá nhân và vay từ bạn bè."

  • "Many independent filmmakers operate on a shoestring budget."

    "Nhiều nhà làm phim độc lập hoạt động với ngân sách eo hẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget ngân sách; kế hoạch chi tiêu
Verb to budget lên kế hoạch chi tiêu; phân bổ ngân sách
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Adjective shoestring rất ít tiền; hạn hẹp (dùng để mô tả cái gì đó được thực hiện với chi phí thấp nhất, ví dụ: a shoestring operation)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skōhan (shoe)
Old English
scoh (shoe)
Old English
streng (string)
Middle English
shostringe (shoestring)
Old French
bougette (small leather bag, from which 'budget' evolved)
Modern English
shoestring budget (idiomatic phrase)

Nguồn gốc của 'Shoestring budget'

Cụm từ 'shoestring budget' (ngân sách eo hẹp) bắt nguồn từ hình ảnh sợi dây giày (shoestring). Dây giày là một vật dụng rất rẻ tiền, có giá trị nhỏ. Thành ngữ 'on a shoestring' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ việc làm điều gì đó với rất ít tiền, hàm ý rằng người ta chỉ có đủ tiền cho những thứ nhỏ nhặt như một sợi dây giày. 'Shoestring budget' trực tiếp phát triển từ ý nghĩa này để mô tả một ngân sách cực kỳ hạn hẹp, chỉ đủ để tồn tại hoặc thực hiện công việc với chi phí tối thiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những dự án, kế hoạch hoặc hoạt động được thực hiện với nguồn tài chính eo hẹp. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải sáng tạo và tiết kiệm để đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Shoestring budget
  • tight a tight shoestring budget
    (một ngân sách cực kỳ eo hẹp/khắt khe)
  • limited a limited shoestring budget
    (một ngân sách eo hẹp có giới hạn)
  • meager a meager shoestring budget
    (một ngân sách eo hẹp ít ỏi)
Verb + Shoestring budget
  • operate operate on a shoestring budget
    (vận hành/hoạt động với ngân sách eo hẹp)
  • work work on a shoestring budget
    (làm việc với ngân sách eo hẹp)
  • manage manage on a shoestring budget
    (xoay sở/quản lý với ngân sách eo hẹp)
Prepositional Phrase + Shoestring budget
  • on on a shoestring budget
    (với ngân sách cực kỳ eo hẹp)

Idioms

  • on a shoestring

    với rất ít tiền; với ngân sách cực kỳ eo hẹp

    "They managed to travel across Europe on a shoestring, staying in cheap hostels and cooking their own meals."

    (Họ xoay sở đi khắp châu Âu với rất ít tiền, ở những nhà trọ giá rẻ và tự nấu ăn.)

  • shoestring operation/business

    một hoạt động/kinh doanh quy mô nhỏ, ít vốn và nguồn lực

    "Many successful tech companies started as shoestring operations in a garage."

    (Nhiều công ty công nghệ thành công đã bắt đầu như những hoạt động kinh doanh ít vốn trong một nhà để xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Shoestring budget

noun
Lật mặt

Một khoản tiền rất nhỏ để chi tiêu; một ngân sách rất nhỏ hoặc hạn chế.

"The film was made on a shoestring budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they managed to complete the project on a shoestring budget!
Ồ, họ đã xoay sở để hoàn thành dự án với một ngân sách eo hẹp!
Phủ định
Alas, even with a shoestring budget, we couldn't afford the necessary equipment.
Than ôi, ngay cả với một ngân sách eo hẹp, chúng tôi vẫn không thể mua nổi thiết bị cần thiết.
Nghi vấn
Hey, can we really pull off this event on a shoestring?
Này, chúng ta có thực sự có thể tổ chức sự kiện này với một ngân sách eo hẹp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our trip was a success, despite the shoestring budget: we visited three cities and saw countless attractions.
Chuyến đi của chúng tôi đã thành công, mặc dù với một ngân sách eo hẹp: chúng tôi đã thăm ba thành phố và xem vô số điểm tham quan.
Phủ định
The project wasn't a failure, despite the shoestring budget: we simply didn't achieve all our initial goals.
Dự án không phải là một thất bại, mặc dù với ngân sách eo hẹp: chúng tôi chỉ đơn giản là không đạt được tất cả các mục tiêu ban đầu của mình.
Nghi vấn
Can we really launch this product on a shoestring budget: is it even possible to cover the marketing costs?
Chúng ta có thực sự có thể ra mắt sản phẩm này với một ngân sách eo hẹp không: liệu có thể trang trải chi phí tiếp thị không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film was made on a shoestring budget.
Bộ phim được thực hiện với một ngân sách eo hẹp.
Phủ định
They didn't have a shoestring budget; they had substantial funding.
Họ không có ngân sách eo hẹp; họ có nguồn tài trợ đáng kể.
Nghi vấn
Can you run a successful business on a shoestring budget?
Bạn có thể điều hành một doanh nghiệp thành công với một ngân sách eo hẹp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planned the project more carefully, we wouldn't be operating on such a shoestring budget now.
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch cho dự án cẩn thận hơn, chúng ta sẽ không hoạt động với một ngân sách eo hẹp như vậy bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't been so short-sighted, they wouldn't have to run a shoestring marketing campaign now.
Nếu công ty không quá thiển cận, họ sẽ không phải chạy một chiến dịch marketing với ngân sách eo hẹp bây giờ.
Nghi vấn
If she had saved more money, would she be living on a shoestring budget now?
Nếu cô ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu cô ấy có đang sống với một ngân sách eo hẹp bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was running the entire campaign on a shoestring budget.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang điều hành toàn bộ chiến dịch với một ngân sách eo hẹp.
Phủ định
He told me that he did not believe they were operating on a shoestring.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin họ đang hoạt động với một ngân sách eo hẹp.
Nghi vấn
The manager asked if we could complete the project with such a shoestring budget.
Người quản lý hỏi liệu chúng ta có thể hoàn thành dự án với một ngân sách eo hẹp như vậy không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had finished the entire project on a shoestring budget.
Họ đã hoàn thành toàn bộ dự án với một ngân sách eo hẹp.
Phủ định
She had not imagined that they could have achieved so much, despite their shoestring budget.
Cô ấy đã không tưởng tượng rằng họ có thể đạt được nhiều như vậy, mặc dù ngân sách của họ eo hẹp.
Nghi vấn
Had the company successfully launched the product even though they had operated on a shoestring?
Công ty đã ra mắt sản phẩm thành công mặc dù họ đã hoạt động với ngân sách eo hẹp phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She runs her business on a shoestring budget.
Cô ấy điều hành doanh nghiệp của mình với một ngân sách eo hẹp.
Phủ định
They do not travel on a shoestring anymore.
Họ không còn đi du lịch tiết kiệm nữa.
Nghi vấn
Does he always live on a shoestring?
Anh ấy có luôn sống tiết kiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Shoestring budget".

Văn hóa khởi nghiệp và sản xuất độc lập

Cụm từ 'shoestring budget' thường gắn liền với văn hóa khởi nghiệp (startups), đặc biệt là trong các lĩnh vực như làm phim độc lập (independent filmmaking), phát triển trò chơi indie, hoặc các dự án sáng tạo cá nhân. Nó nhấn mạnh sự sáng tạo, đổi mới và khả năng thích ứng để đạt được mục tiêu dù có nguồn lực tài chính cực kỳ hạn chế.

Tinh thần tiết kiệm và xoay sở

'Shoestring budget' không chỉ nói về sự thiếu thốn mà còn đề cao tinh thần tiết kiệm, xoay sở và sử dụng tối đa những gì có sẵn. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thời kỳ khó khăn kinh tế, khả năng 'làm việc với ngân sách eo hẹp' được coi là một kỹ năng đáng quý, thể hiện sự tháo vát và khả năng phục hồi.