Shoestring budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very small amount of money to spend; a budget that is very small or limited.
Vietnamese Meaning
Một khoản tiền rất nhỏ để chi tiêu; một ngân sách rất nhỏ hoặc hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film was made on a shoestring budget."
"Bộ phim được thực hiện với một ngân sách eo hẹp."
-
"We started the business on a shoestring budget, relying on personal savings and loans from friends."
"Chúng tôi bắt đầu công việc kinh doanh với một ngân sách eo hẹp, dựa vào tiền tiết kiệm cá nhân và vay từ bạn bè."
-
"Many independent filmmakers operate on a shoestring budget."
"Nhiều nhà làm phim độc lập hoạt động với ngân sách eo hẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những dự án, kế hoạch hoặc hoạt động được thực hiện với nguồn tài chính eo hẹp. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải sáng tạo và tiết kiệm để đạt được mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight a tight shoestring budget (một ngân sách cực kỳ eo hẹp/khắt khe)
-
limited a limited shoestring budget (một ngân sách eo hẹp có giới hạn)
-
meager a meager shoestring budget (một ngân sách eo hẹp ít ỏi)
-
operate operate on a shoestring budget (vận hành/hoạt động với ngân sách eo hẹp)
-
work work on a shoestring budget (làm việc với ngân sách eo hẹp)
-
manage manage on a shoestring budget (xoay sở/quản lý với ngân sách eo hẹp)
-
on on a shoestring budget (với ngân sách cực kỳ eo hẹp)
Idioms
-
on a shoestring
với rất ít tiền; với ngân sách cực kỳ eo hẹp
"They managed to travel across Europe on a shoestring, staying in cheap hostels and cooking their own meals."
(Họ xoay sở đi khắp châu Âu với rất ít tiền, ở những nhà trọ giá rẻ và tự nấu ăn.)
-
shoestring operation/business
một hoạt động/kinh doanh quy mô nhỏ, ít vốn và nguồn lực
"Many successful tech companies started as shoestring operations in a garage."
(Nhiều công ty công nghệ thành công đã bắt đầu như những hoạt động kinh doanh ít vốn trong một nhà để xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Shoestring budget
nounMột khoản tiền rất nhỏ để chi tiêu; một ngân sách rất nhỏ hoặc hạn chế.
"The film was made on a shoestring budget."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they managed to complete the project on a shoestring budget! |
Ồ, họ đã xoay sở để hoàn thành dự án với một ngân sách eo hẹp! |
| Phủ định | Alas, even with a shoestring budget, we couldn't afford the necessary equipment. |
Than ôi, ngay cả với một ngân sách eo hẹp, chúng tôi vẫn không thể mua nổi thiết bị cần thiết. |
| Nghi vấn | Hey, can we really pull off this event on a shoestring? |
Này, chúng ta có thực sự có thể tổ chức sự kiện này với một ngân sách eo hẹp không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our trip was a success, despite the shoestring budget: we visited three cities and saw countless attractions. |
Chuyến đi của chúng tôi đã thành công, mặc dù với một ngân sách eo hẹp: chúng tôi đã thăm ba thành phố và xem vô số điểm tham quan. |
| Phủ định | The project wasn't a failure, despite the shoestring budget: we simply didn't achieve all our initial goals. |
Dự án không phải là một thất bại, mặc dù với ngân sách eo hẹp: chúng tôi chỉ đơn giản là không đạt được tất cả các mục tiêu ban đầu của mình. |
| Nghi vấn | Can we really launch this product on a shoestring budget: is it even possible to cover the marketing costs? |
Chúng ta có thực sự có thể ra mắt sản phẩm này với một ngân sách eo hẹp không: liệu có thể trang trải chi phí tiếp thị không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film was made on a shoestring budget. |
Bộ phim được thực hiện với một ngân sách eo hẹp. |
| Phủ định | They didn't have a shoestring budget; they had substantial funding. |
Họ không có ngân sách eo hẹp; họ có nguồn tài trợ đáng kể. |
| Nghi vấn | Can you run a successful business on a shoestring budget? |
Bạn có thể điều hành một doanh nghiệp thành công với một ngân sách eo hẹp không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had planned the project more carefully, we wouldn't be operating on such a shoestring budget now. |
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch cho dự án cẩn thận hơn, chúng ta sẽ không hoạt động với một ngân sách eo hẹp như vậy bây giờ. |
| Phủ định | If the company hadn't been so short-sighted, they wouldn't have to run a shoestring marketing campaign now. |
Nếu công ty không quá thiển cận, họ sẽ không phải chạy một chiến dịch marketing với ngân sách eo hẹp bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had saved more money, would she be living on a shoestring budget now? |
Nếu cô ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu cô ấy có đang sống với một ngân sách eo hẹp bây giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was running the entire campaign on a shoestring budget. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang điều hành toàn bộ chiến dịch với một ngân sách eo hẹp. |
| Phủ định | He told me that he did not believe they were operating on a shoestring. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin họ đang hoạt động với một ngân sách eo hẹp. |
| Nghi vấn | The manager asked if we could complete the project with such a shoestring budget. |
Người quản lý hỏi liệu chúng ta có thể hoàn thành dự án với một ngân sách eo hẹp như vậy không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had finished the entire project on a shoestring budget. |
Họ đã hoàn thành toàn bộ dự án với một ngân sách eo hẹp. |
| Phủ định | She had not imagined that they could have achieved so much, despite their shoestring budget. |
Cô ấy đã không tưởng tượng rằng họ có thể đạt được nhiều như vậy, mặc dù ngân sách của họ eo hẹp. |
| Nghi vấn | Had the company successfully launched the product even though they had operated on a shoestring? |
Công ty đã ra mắt sản phẩm thành công mặc dù họ đã hoạt động với ngân sách eo hẹp phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She runs her business on a shoestring budget. |
Cô ấy điều hành doanh nghiệp của mình với một ngân sách eo hẹp. |
| Phủ định | They do not travel on a shoestring anymore. |
Họ không còn đi du lịch tiết kiệm nữa. |
| Nghi vấn | Does he always live on a shoestring? |
Anh ấy có luôn sống tiết kiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Shoestring budget".
