(Top Banner Ad)
low-calorie sweetener
B2
Noun Phrase B2 Dinh dưỡng học/Công nghiệp thực phẩm

low-calorie sweetener

UK: /ˌləʊ ˈkæləri ˈswiːtnər/ • US: /ˌloʊ ˈkæləri ˈswiːtnər/

Nghĩa tiếng Việt

chất tạo ngọt ít calo chất làm ngọt ít năng lượng chất ngọt giảm cân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to sweeten food or drinks that contains few calories.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để làm ngọt thực phẩm hoặc đồ uống nhưng chứa ít calo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people use low-calorie sweeteners to reduce their sugar intake."

    "Nhiều người sử dụng chất tạo ngọt ít calo để giảm lượng đường tiêu thụ."

  • "This drink is sweetened with a low-calorie sweetener."

    "Đồ uống này được làm ngọt bằng chất tạo ngọt ít calo."

  • "The company uses a blend of low-calorie sweeteners in its diet products."

    "Công ty sử dụng hỗn hợp các chất tạo ngọt ít calo trong các sản phẩm ăn kiêng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Noun sweetener chất tạo ngọt
Noun calorie calo (đơn vị năng lượng)
Adjective low thấp, ít
Adjective sweet ngọt
Adjective caloric thuộc về calo, chứa calo
Verb sweeten làm ngọt, thêm đường
Adverb sweetly một cách ngọt ngào

Synonyms

Antonyms

sugar (đường)high-calorie sweetener (chất tạo ngọt nhiều calo)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học/Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læw
Middle English
lowe
Modern English
low
Latin
calor
French
calorie
Modern English
calorie
Old English
swete
Modern English
sweet
Modern English
sweeten
Modern English
sweetener

Chữ 'Low' và ý nghĩa giảm bớt

Từ 'low' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læw', ban đầu có nghĩa là 'không cao' hoặc 'ở vị trí thấp'. Khi kết hợp với 'calorie', nó chỉ ra sự giảm bớt lượng calo, thể hiện mong muốn của con người về các sản phẩm ít năng lượng hơn.

Calorie: Đơn vị năng lượng từ hơi ấm

Từ 'calorie' xuất phát từ tiếng Latin 'calor' nghĩa là 'nhiệt' hoặc 'hơi ấm'. Ban đầu, nó là một đơn vị đo năng lượng nhiệt. Sau này, nó được dùng để đo năng lượng mà cơ thể chúng ta hấp thụ từ thức ăn, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

Chất tạo ngọt: Từ tự nhiên đến nhân tạo

Thuật ngữ 'sweetener' (chất tạo ngọt) xuất phát từ tính từ 'sweet' (ngọt) trong tiếng Anh cổ. Trong lịch sử, con người dùng mật ong và đường mía để tạo ngọt. Ngày nay, chất tạo ngọt ít calo được phát triển để mang lại vị ngọt mà không cung cấp nhiều năng lượng, phục vụ nhu cầu ăn kiêng và kiểm soát cân nặng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chất thay thế đường nhằm giảm lượng calo tiêu thụ. Nó có thể bao gồm các chất làm ngọt nhân tạo như aspartame, sucralose, saccharin và các chất làm ngọt tự nhiên ít calo như stevia, erythritol. Sự khác biệt giữa các loại này nằm ở nguồn gốc, độ ngọt, ảnh hưởng đến sức khỏe và hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-calorie sweetener
  • artificial artificial low-calorie sweetener
    (chất tạo ngọt nhân tạo ít calo)
  • natural natural low-calorie sweetener
    (chất tạo ngọt tự nhiên ít calo)
  • non-nutritive non-nutritive low-calorie sweetener
    (chất tạo ngọt không dinh dưỡng ít calo (không cung cấp năng lượng))
  • sugar-free sugar-free low-calorie sweetener
    (chất tạo ngọt không đường ít calo)
  • high-intensity high-intensity low-calorie sweetener
    (chất tạo ngọt cường độ cao ít calo)
Verb + low-calorie sweetener
  • use use a low-calorie sweetener
    (sử dụng chất tạo ngọt ít calo)
  • add add a low-calorie sweetener
    (thêm chất tạo ngọt ít calo)
  • contain contain a low-calorie sweetener
    (chứa chất tạo ngọt ít calo)
  • substitute substitute with a low-calorie sweetener
    (thay thế bằng chất tạo ngọt ít calo)
  • develop develop new low-calorie sweeteners
    (phát triển các chất tạo ngọt ít calo mới)
Noun + low-calorie sweetener
  • type of a type of low-calorie sweetener
    (một loại chất tạo ngọt ít calo)
  • brand of a brand of low-calorie sweetener
    (một nhãn hiệu chất tạo ngọt ít calo)
  • impact of the impact of low-calorie sweeteners
    (tác động của các chất tạo ngọt ít calo)

Idioms

  • artificial low-calorie sweetener

    chất tạo ngọt nhân tạo ít calo

    "Many diet sodas contain artificial low-calorie sweeteners."

    (Nhiều loại nước ngọt ăn kiêng chứa các chất tạo ngọt nhân tạo ít calo.)

  • natural low-calorie sweetener

    chất tạo ngọt tự nhiên ít calo

    "Stevia is a popular natural low-calorie sweetener derived from a plant."

    (Cỏ ngọt (Stevia) là một chất tạo ngọt tự nhiên ít calo phổ biến được chiết xuất từ thực vật.)

  • non-nutritive low-calorie sweetener

    chất tạo ngọt không dinh dưỡng ít calo

    "Doctors sometimes recommend non-nutritive low-calorie sweeteners for diabetic patients."

    (Các bác sĩ đôi khi khuyên bệnh nhân tiểu đường sử dụng các chất tạo ngọt không dinh dưỡng ít calo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-calorie sweetener

Noun Phrase
Lật mặt

Một chất được sử dụng để làm ngọt thực phẩm hoặc đồ uống nhưng chứa ít calo.

"Many people use low-calorie sweeteners to reduce their sugar intake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-calorie sweetener".

Xu hướng sống khỏe và sản phẩm 'ăn kiêng'

Trong bối cảnh ý thức về sức khỏe ngày càng tăng, đặc biệt là mối quan ngại về béo phì và tiểu đường, các chất tạo ngọt ít calo đã trở thành một phần không thể thiếu của thị trường thực phẩm 'ăn kiêng' và 'không đường'. Chúng giúp người tiêu dùng thưởng thức vị ngọt mà không lo lắng về lượng calo nạp vào cơ thể, phản ánh một xu hướng lớn trong văn hóa ẩm thực hiện đại.

Cuộc tranh cãi về chất tạo ngọt nhân tạo

Mặc dù phổ biến, các chất tạo ngọt ít calo, đặc biệt là loại nhân tạo, thường gây ra nhiều tranh cãi. Có những cuộc tranh luận về tác động lâu dài của chúng đối với sức khỏe con người, như ảnh hưởng đến vi khuẩn đường ruột hay cảm giác thèm ăn. Điều này cho thấy sự phức tạp trong việc lựa chọn thực phẩm và sự cần thiết phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro tiềm ẩn.