(Top Banner Ad)
low-grade ore
B2
noun B2 Kỹ thuật khai thác mỏ, Địa chất học, Kinh tế

low-grade ore

UK: /ˌləʊ ˈɡreɪd ɔː(r)/ • US: /ˌloʊ ˈɡreɪd ɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

quặng nghèo quặng có phẩm cấp thấp quặng có hàm lượng thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ore that contains a relatively small amount of valuable mineral or metal, making it more expensive to extract the desired material.

Vietnamese Meaning

Quặng có hàm lượng khoáng chất hoặc kim loại có giá trị tương đối thấp, khiến cho việc khai thác vật liệu mong muốn trở nên tốn kém hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is exploring new techniques to efficiently process low-grade ore."

    "Công ty đang khám phá các kỹ thuật mới để xử lý quặng có hàm lượng thấp một cách hiệu quả."

  • "The feasibility study showed that processing the low-grade ore would not be economically viable."

    "Nghiên cứu khả thi cho thấy rằng việc xử lý quặng có hàm lượng thấp sẽ không khả thi về mặt kinh tế."

  • "Technological advancements have made it possible to extract valuable metals from previously uneconomical low-grade ore deposits."

    "Những tiến bộ công nghệ đã giúp việc khai thác kim loại có giá trị từ các mỏ quặng có hàm lượng thấp trước đây không kinh tế trở nên khả thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Noun grade loại, cấp bậc, phẩm chất
Noun ore quặng

Synonyms

poor ore (quặng nghèo)lean ore (quặng gầy)

Antonyms

high-grade ore (quặng giàu)rich ore (quặng tốt)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật khai thác mỏ, Địa chất học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
grade
English
ore

Nguồn gốc của 'low-grade ore'

Cụm từ 'low-grade ore' ra đời khi ngành khai thác mỏ cần phân loại quặng dựa trên hàm lượng kim loại có giá trị. Quặng 'low-grade' chỉ loại quặng có hàm lượng kim loại thấp, đòi hỏi các quy trình xử lý phức tạp và tốn kém hơn để chiết xuất kim loại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khai thác mỏ và địa chất. 'Low-grade' ám chỉ chất lượng thấp, không hiệu quả về mặt kinh tế nếu không có công nghệ phù hợp hoặc quy mô khai thác lớn. So với 'high-grade ore', vốn giàu khoáng chất hơn, 'low-grade ore' đòi hỏi quy trình chế biến phức tạp hơn và tốn kém hơn để thu hồi kim loại hoặc khoáng chất mong muốn.

Prepositions

of

'Low-grade ore *of* copper' chỉ ra rằng quặng có hàm lượng đồng thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-grade ore
  • treating treating low-grade ore
    (xử lý quặng nghèo)
  • processing processing low-grade ore
    (chế biến quặng nghèo)
  • mining mining low-grade ore
    (khai thác quặng nghèo)
Verb + low-grade ore
  • extract extract metals from low-grade ore
    (chiết xuất kim loại từ quặng nghèo)
  • leach leach low-grade ore
    (ngâm chiết quặng nghèo)
  • benefit benefit from low-grade ore processing
    (hưởng lợi từ việc chế biến quặng nghèo)

Idioms

  • low-grade

    chất lượng kém, hạng xoàng (không nhất thiết liên quan đến quặng)

    "This is a low-grade product."

    (Đây là một sản phẩm chất lượng kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-grade ore

noun
Lật mặt

Quặng có hàm lượng khoáng chất hoặc kim loại có giá trị tương đối thấp, khiến cho việc khai thác vật liệu mong muốn trở nên tốn kém hơn.

"The company is exploring new techniques to efficiently process low-grade ore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new extraction technology is implemented, the company will have been processing low-grade ore for over a decade.
Vào thời điểm công nghệ khai thác mới được triển khai, công ty sẽ đã và đang xử lý quặng cấp thấp trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By next year, the miners won't have been mining that low-grade ore for very long due to the new, richer vein discovery.
Đến năm sau, các thợ mỏ sẽ không khai thác quặng cấp thấp đó được lâu nữa vì đã phát hiện ra mạch quặng mới giàu hơn.
Nghi vấn
Will they have been using this method to refine low-grade ore for much longer by the time the new regulations come into effect?
Liệu họ có còn sử dụng phương pháp này để tinh chế quặng cấp thấp lâu hơn nữa vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-grade ore".

Tác động môi trường của việc khai thác quặng nghèo

Việc khai thác quặng nghèo (low-grade ore) thường gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường hơn so với khai thác quặng giàu. Do cần phải khai thác một lượng lớn quặng để thu được một lượng nhỏ kim loại, các hoạt động khai thác có thể dẫn đến phá rừng, ô nhiễm nguồn nước và đất, cũng như tạo ra lượng lớn chất thải.