low-grade ore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ore that contains a relatively small amount of valuable mineral or metal, making it more expensive to extract the desired material.
Vietnamese Meaning
Quặng có hàm lượng khoáng chất hoặc kim loại có giá trị tương đối thấp, khiến cho việc khai thác vật liệu mong muốn trở nên tốn kém hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is exploring new techniques to efficiently process low-grade ore."
"Công ty đang khám phá các kỹ thuật mới để xử lý quặng có hàm lượng thấp một cách hiệu quả."
-
"The feasibility study showed that processing the low-grade ore would not be economically viable."
"Nghiên cứu khả thi cho thấy rằng việc xử lý quặng có hàm lượng thấp sẽ không khả thi về mặt kinh tế."
-
"Technological advancements have made it possible to extract valuable metals from previously uneconomical low-grade ore deposits."
"Những tiến bộ công nghệ đã giúp việc khai thác kim loại có giá trị từ các mỏ quặng có hàm lượng thấp trước đây không kinh tế trở nên khả thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khai thác mỏ và địa chất. 'Low-grade' ám chỉ chất lượng thấp, không hiệu quả về mặt kinh tế nếu không có công nghệ phù hợp hoặc quy mô khai thác lớn. So với 'high-grade ore', vốn giàu khoáng chất hơn, 'low-grade ore' đòi hỏi quy trình chế biến phức tạp hơn và tốn kém hơn để thu hồi kim loại hoặc khoáng chất mong muốn.
Prepositions
'Low-grade ore *of* copper' chỉ ra rằng quặng có hàm lượng đồng thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treating treating low-grade ore (xử lý quặng nghèo)
-
processing processing low-grade ore (chế biến quặng nghèo)
-
mining mining low-grade ore (khai thác quặng nghèo)
-
extract extract metals from low-grade ore (chiết xuất kim loại từ quặng nghèo)
-
leach leach low-grade ore (ngâm chiết quặng nghèo)
-
benefit benefit from low-grade ore processing (hưởng lợi từ việc chế biến quặng nghèo)
Idioms
-
low-grade
chất lượng kém, hạng xoàng (không nhất thiết liên quan đến quặng)
"This is a low-grade product."
(Đây là một sản phẩm chất lượng kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-grade ore
nounQuặng có hàm lượng khoáng chất hoặc kim loại có giá trị tương đối thấp, khiến cho việc khai thác vật liệu mong muốn trở nên tốn kém hơn.
"The company is exploring new techniques to efficiently process low-grade ore."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new extraction technology is implemented, the company will have been processing low-grade ore for over a decade. |
Vào thời điểm công nghệ khai thác mới được triển khai, công ty sẽ đã và đang xử lý quặng cấp thấp trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By next year, the miners won't have been mining that low-grade ore for very long due to the new, richer vein discovery. |
Đến năm sau, các thợ mỏ sẽ không khai thác quặng cấp thấp đó được lâu nữa vì đã phát hiện ra mạch quặng mới giàu hơn. |
| Nghi vấn | Will they have been using this method to refine low-grade ore for much longer by the time the new regulations come into effect? |
Liệu họ có còn sử dụng phương pháp này để tinh chế quặng cấp thấp lâu hơn nữa vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-grade ore".
