quick win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A goal that is achieved quickly and easily, often providing immediate gratification and demonstrating progress.
Vietnamese Meaning
Một mục tiêu đạt được một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường mang lại sự hài lòng ngay lập tức và thể hiện sự tiến bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Implementing a social media strategy resulted in a quick win for the marketing team."
"Việc triển khai chiến lược truyền thông xã hội đã mang lại một thắng lợi nhanh chóng cho đội ngũ marketing."
-
"Identifying a quick win is crucial for maintaining team morale."
"Xác định một thắng lợi nhanh chóng là rất quan trọng để duy trì tinh thần đồng đội."
-
"The new software update was a quick win for improving efficiency."
"Bản cập nhật phần mềm mới là một thắng lợi nhanh chóng để cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quick win | thắng lợi nhanh chóng, thành công dễ đạt được |
| Adjective | quick | nhanh, mau lẹ |
| Adverb | quickly | một cách nhanh chóng |
| Noun | quickness | sự nhanh chóng, sự mau lẹ |
| Verb | win | thắng, giành chiến thắng |
| Noun | winner | người thắng cuộc, quán quân |
| Adjective | winning | chiến thắng, thắng lợi; quyến rũ (nụ cười) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc phát triển cá nhân. 'Quick win' nhấn mạnh tính hiệu quả và dễ dàng đạt được, tạo động lực và niềm tin cho các nỗ lực tiếp theo. Khác với 'long-term goal' (mục tiêu dài hạn) đòi hỏi thời gian và nỗ lực đáng kể, 'quick win' tập trung vào những thành tựu nhỏ, nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a quick win (đạt được một thắng lợi nhanh chóng)
-
deliver deliver a quick win (mang lại một thành công tức thì)
-
identify identify quick wins (xác định các thành công dễ đạt được)
-
pursue pursue quick wins (theo đuổi những thắng lợi nhanh chóng)
-
seek seek quick wins (tìm kiếm những thành công dễ đạt)
-
focus on focus on quick wins (tập trung vào các thắng lợi nhanh chóng)
-
initial an initial quick win (một thắng lợi nhanh chóng ban đầu)
-
easy an easy quick win (một thắng lợi nhanh chóng dễ dàng)
-
clear a clear quick win (một thắng lợi nhanh chóng rõ ràng)
-
significant a significant quick win (một thắng lợi nhanh chóng đáng kể)
Idioms
-
The team needs some quick wins.
Đội cần một vài thành công nhanh chóng.
"To boost morale, the project manager decided to focus on tasks that could bring the team some quick wins."
(Để nâng cao tinh thần, người quản lý dự án đã quyết định tập trung vào các nhiệm vụ có thể mang lại cho đội một vài thành công nhanh chóng.)
-
Look for quick wins.
Tìm kiếm các thành công dễ đạt được.
"In a new role, it's often wise to look for quick wins to demonstrate value early on."
(Trong một vai trò mới, thường nên tìm kiếm các thành công dễ đạt được để chứng minh giá trị ngay từ đầu.)
-
Achieving quick wins can build momentum.
Đạt được những thắng lợi nhanh chóng có thể tạo đà.
"Start-up companies often prioritize achieving quick wins to build confidence and attract investors."
(Các công ty khởi nghiệp thường ưu tiên đạt được những thắng lợi nhanh chóng để xây dựng niềm tin và thu hút nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick win
Danh từMột mục tiêu đạt được một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường mang lại sự hài lòng ngay lập tức và thể hiện sự tiến bộ.
"Implementing a social media strategy resulted in a quick win for the marketing team."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A quick win was identified as a priority for the team. |
Một 'quick win' đã được xác định là ưu tiên của nhóm. |
| Phủ định | A quick win cannot be guaranteed to be achieved every time. |
Một 'quick win' không thể được đảm bảo sẽ đạt được mọi lúc. |
| Nghi vấn | Was a quick win expected by the management in the first quarter? |
Có phải 'quick win' được ban quản lý mong đợi trong quý đầu tiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick win".
