(Top Banner Ad)
quick win
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

quick win

UK: /ˌkwɪk ˈwɪn/ • US: /ˌkwɪk ˈwɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thắng lợi nhanh chóng thành công dễ dàng bàn thắng sớm chiến thắng dễ dàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A goal that is achieved quickly and easily, often providing immediate gratification and demonstrating progress.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu đạt được một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường mang lại sự hài lòng ngay lập tức và thể hiện sự tiến bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing a social media strategy resulted in a quick win for the marketing team."

    "Việc triển khai chiến lược truyền thông xã hội đã mang lại một thắng lợi nhanh chóng cho đội ngũ marketing."

  • "Identifying a quick win is crucial for maintaining team morale."

    "Xác định một thắng lợi nhanh chóng là rất quan trọng để duy trì tinh thần đồng đội."

  • "The new software update was a quick win for improving efficiency."

    "Bản cập nhật phần mềm mới là một thắng lợi nhanh chóng để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quick win thắng lợi nhanh chóng, thành công dễ đạt được
Adjective quick nhanh, mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh chóng, sự mau lẹ
Verb win thắng, giành chiến thắng
Noun winner người thắng cuộc, quán quân
Adjective winning chiến thắng, thắng lợi; quyến rũ (nụ cười)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

English
quick
English
win
English (Modern Compound)
quick win

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'quick win' (thắng lợi nhanh chóng) xuất hiện như một thuật ngữ chuyên biệt trong lĩnh vực quản lý dự án và chiến lược kinh doanh, đặc biệt phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó mô tả những thành công nhỏ, dễ đạt được trong thời gian ngắn, giúp tạo động lực, nâng cao tinh thần và thể hiện tiến độ ban đầu cho một dự án hoặc mục tiêu lớn hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc phát triển cá nhân. 'Quick win' nhấn mạnh tính hiệu quả và dễ dàng đạt được, tạo động lực và niềm tin cho các nỗ lực tiếp theo. Khác với 'long-term goal' (mục tiêu dài hạn) đòi hỏi thời gian và nỗ lực đáng kể, 'quick win' tập trung vào những thành tựu nhỏ, nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quick win
  • achieve achieve a quick win
    (đạt được một thắng lợi nhanh chóng)
  • deliver deliver a quick win
    (mang lại một thành công tức thì)
  • identify identify quick wins
    (xác định các thành công dễ đạt được)
  • pursue pursue quick wins
    (theo đuổi những thắng lợi nhanh chóng)
  • seek seek quick wins
    (tìm kiếm những thành công dễ đạt)
  • focus on focus on quick wins
    (tập trung vào các thắng lợi nhanh chóng)
Adjective + quick win
  • initial an initial quick win
    (một thắng lợi nhanh chóng ban đầu)
  • easy an easy quick win
    (một thắng lợi nhanh chóng dễ dàng)
  • clear a clear quick win
    (một thắng lợi nhanh chóng rõ ràng)
  • significant a significant quick win
    (một thắng lợi nhanh chóng đáng kể)

Idioms

  • The team needs some quick wins.

    Đội cần một vài thành công nhanh chóng.

    "To boost morale, the project manager decided to focus on tasks that could bring the team some quick wins."

    (Để nâng cao tinh thần, người quản lý dự án đã quyết định tập trung vào các nhiệm vụ có thể mang lại cho đội một vài thành công nhanh chóng.)

  • Look for quick wins.

    Tìm kiếm các thành công dễ đạt được.

    "In a new role, it's often wise to look for quick wins to demonstrate value early on."

    (Trong một vai trò mới, thường nên tìm kiếm các thành công dễ đạt được để chứng minh giá trị ngay từ đầu.)

  • Achieving quick wins can build momentum.

    Đạt được những thắng lợi nhanh chóng có thể tạo đà.

    "Start-up companies often prioritize achieving quick wins to build confidence and attract investors."

    (Các công ty khởi nghiệp thường ưu tiên đạt được những thắng lợi nhanh chóng để xây dựng niềm tin và thu hút nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick win

Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu đạt được một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường mang lại sự hài lòng ngay lập tức và thể hiện sự tiến bộ.

"Implementing a social media strategy resulted in a quick win for the marketing team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A quick win was identified as a priority for the team.
Một 'quick win' đã được xác định là ưu tiên của nhóm.
Phủ định
A quick win cannot be guaranteed to be achieved every time.
Một 'quick win' không thể được đảm bảo sẽ đạt được mọi lúc.
Nghi vấn
Was a quick win expected by the management in the first quarter?
Có phải 'quick win' được ban quản lý mong đợi trong quý đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick win".

Trong Quản lý Dự án và Kinh doanh

'Quick win' là một khái niệm cốt lõi trong các phương pháp quản lý dự án linh hoạt như Agile và Scrum. Nó khuyến khích việc phân chia các mục tiêu lớn thành các nhiệm vụ nhỏ hơn, dễ hoàn thành, nhằm mang lại kết quả hữu hình sớm. Điều này không chỉ giúp duy trì động lực và tinh thần làm việc của đội ngũ mà còn cho phép các bên liên quan thấy được tiến độ và giá trị một cách nhanh chóng, đồng thời giảm thiểu rủi ro.

Tâm lý học và Động lực

Về mặt tâm lý, việc đạt được 'quick win' mang lại cảm giác thỏa mãn và thành tựu tức thì. Nó là một yếu tố quan trọng để duy trì động lực, đặc biệt khi đối mặt với các dự án dài hạn hoặc thử thách lớn. Những thành công nhỏ này giúp củng cố niềm tin vào khả năng hoàn thành mục tiêu và khuyến khích tiếp tục nỗ lực cho các giai đoạn tiếp theo. Nó liên quan đến khái niệm 'sự hài lòng tức thì' nhưng được áp dụng một cách tích cực để thúc đẩy hiệu suất.