hard target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, object, or system that is difficult to attack or influence due to strong defenses or resilience.
Vietnamese Meaning
Một người, vật thể hoặc hệ thống khó tấn công hoặc gây ảnh hưởng do có các biện pháp phòng thủ mạnh mẽ hoặc khả năng phục hồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military base is considered a hard target due to its sophisticated security measures."
"Căn cứ quân sự được coi là một mục tiêu khó do các biện pháp an ninh tinh vi của nó."
-
"The company invested heavily in cybersecurity to become a hard target for hackers."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào an ninh mạng để trở thành một mục tiêu khó đối với tin tặc."
-
"Diplomatic efforts were initiated because military intervention would make the civilian population a hard target."
"Các nỗ lực ngoại giao đã được khởi xướng vì can thiệp quân sự sẽ biến dân thường thành một mục tiêu khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hard target' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, an ninh mạng và chính trị. Nó ám chỉ một mục tiêu có khả năng chống chịu cao trước các cuộc tấn công hoặc nỗ lực xâm nhập. Khác với 'soft target' (mục tiêu mềm), 'hard target' đòi hỏi nhiều nguồn lực và kỹ năng hơn để có thể bị đánh bại hoặc kiểm soát.
Prepositions
'hard target for': ám chỉ mục tiêu khó đối với một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'The fortified city was a hard target for the invading army.'
'hard target against': ám chỉ mục tiêu khó trước một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'The encrypted system is a hard target against cyberattacks.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic strategic hard target (mục tiêu cứng chiến lược)
-
Military military hard target (mục tiêu cứng quân sự)
-
Attack attack a hard target (tấn công một mục tiêu khó)
-
Become become a hard target (trở thành một mục tiêu khó)
Idioms
-
Make oneself a hard target
Làm cho bản thân trở thành một mục tiêu khó (để tấn công, chỉ trích, lừa dối)
"He made himself a hard target by being very cautious."
(Anh ta đã tự biến mình thành một mục tiêu khó bằng cách rất thận trọng.)
-
Hard target for...
Mục tiêu khó cho...
"He is a hard target for any kind of criticism."
(Anh ấy là một mục tiêu khó cho bất kỳ loại chỉ trích nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard target
Danh từMột người, vật thể hoặc hệ thống khó tấn công hoặc gây ảnh hưởng do có các biện pháp phòng thủ mạnh mẽ hoặc khả năng phục hồi.
"The military base is considered a hard target due to its sophisticated security measures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard target".
