(Top Banner Ad)
hard target
C1
Danh từ C1 Quân sự, An ninh, Chính trị

hard target

UK: /ˌhɑːd ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˌhɑːrd ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu khó mục tiêu khó tấn công mục tiêu được bảo vệ cẩn mật mục tiêu kiên cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, object, or system that is difficult to attack or influence due to strong defenses or resilience.

Vietnamese Meaning

Một người, vật thể hoặc hệ thống khó tấn công hoặc gây ảnh hưởng do có các biện pháp phòng thủ mạnh mẽ hoặc khả năng phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military base is considered a hard target due to its sophisticated security measures."

    "Căn cứ quân sự được coi là một mục tiêu khó do các biện pháp an ninh tinh vi của nó."

  • "The company invested heavily in cybersecurity to become a hard target for hackers."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào an ninh mạng để trở thành một mục tiêu khó đối với tin tặc."

  • "Diplomatic efforts were initiated because military intervention would make the civilian population a hard target."

    "Các nỗ lực ngoại giao đã được khởi xướng vì can thiệp quân sự sẽ biến dân thường thành một mục tiêu khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard cứng, khó
Noun target mục tiêu
Adverb hardly hầu như không
Verb target nhắm mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard (adj.)
English
target (n.)
English
hard target

Nguồn gốc 'hard target'

Cụm từ 'hard target' ban đầu được sử dụng trong quân sự để chỉ một mục tiêu được bảo vệ vững chắc, khó tấn công hoặc phá hủy. Nó sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác để chỉ bất cứ điều gì khó đạt được hoặc gây khó khăn cho người khác để tấn công hoặc ảnh hưởng đến.

Usage Note

Cụm từ 'hard target' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, an ninh mạng và chính trị. Nó ám chỉ một mục tiêu có khả năng chống chịu cao trước các cuộc tấn công hoặc nỗ lực xâm nhập. Khác với 'soft target' (mục tiêu mềm), 'hard target' đòi hỏi nhiều nguồn lực và kỹ năng hơn để có thể bị đánh bại hoặc kiểm soát.

Prepositions

for against

'hard target for': ám chỉ mục tiêu khó đối với một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'The fortified city was a hard target for the invading army.'
'hard target against': ám chỉ mục tiêu khó trước một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'The encrypted system is a hard target against cyberattacks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard target
  • Strategic strategic hard target
    (mục tiêu cứng chiến lược)
  • Military military hard target
    (mục tiêu cứng quân sự)
Verb + hard target
  • Attack attack a hard target
    (tấn công một mục tiêu khó)
  • Become become a hard target
    (trở thành một mục tiêu khó)

Idioms

  • Make oneself a hard target

    Làm cho bản thân trở thành một mục tiêu khó (để tấn công, chỉ trích, lừa dối)

    "He made himself a hard target by being very cautious."

    (Anh ta đã tự biến mình thành một mục tiêu khó bằng cách rất thận trọng.)

  • Hard target for...

    Mục tiêu khó cho...

    "He is a hard target for any kind of criticism."

    (Anh ấy là một mục tiêu khó cho bất kỳ loại chỉ trích nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard target

Danh từ
Lật mặt

Một người, vật thể hoặc hệ thống khó tấn công hoặc gây ảnh hưởng do có các biện pháp phòng thủ mạnh mẽ hoặc khả năng phục hồi.

"The military base is considered a hard target due to its sophisticated security measures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard target".

Bảo mật thông tin

Trong văn hóa phương Tây, việc trở thành 'hard target' thường liên quan đến việc bảo vệ thông tin cá nhân và tài sản khỏi các cuộc tấn công mạng hoặc trộm cắp. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng mật khẩu mạnh, cập nhật phần mềm thường xuyên và cảnh giác với các email hoặc liên kết đáng ngờ.