(Top Banner Ad)
low-paid
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Xã hội

low-paid

UK: /ˌləʊˈpeɪd/ • US: /ˌloʊˈpeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lương thấp trả lương thấp có mức lương thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Receiving or providing a small amount of money in return for work done.

Vietnamese Meaning

Được trả lương thấp; có mức lương thấp; trả một số tiền nhỏ cho công việc đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many nurses are low-paid, despite the importance of their work."

    "Nhiều y tá bị trả lương thấp, mặc dù công việc của họ rất quan trọng."

  • "The factory workers were low-paid and overworked."

    "Các công nhân nhà máy bị trả lương thấp và làm việc quá sức."

  • "Low-paid jobs often don't offer health insurance."

    "Các công việc lương thấp thường không cung cấp bảo hiểm y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun pay tiền lương, khoản thanh toán
Noun payment khoản thanh toán, tiền trả
Adjective low thấp, ít
Adverb low thấp, xuống thấp
Adjective low-paying trả lương thấp (ví dụ: công việc trả lương thấp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
paid
English
low-paid

Nguồn gốc từ 'low' và 'paid'

Từ 'low' (thấp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lāg', chỉ vị trí không cao hoặc số lượng nhỏ. Từ 'paid' là dạng quá khứ phân từ của 'pay' (trả tiền), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'paier' và xa hơn là tiếng Latinh 'pācāre', nghĩa là làm cho yên ổn, xoa dịu bằng cách chi trả. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'low-paid', nó miêu tả trực tiếp tình trạng ai đó nhận được một khoản tiền công nhỏ hoặc không đủ.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả công việc, ngành nghề hoặc người lao động nhận mức lương thấp hơn so với mức trung bình hoặc mức sống tối thiểu. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bóc lột hoặc điều kiện làm việc không tốt. Khác với 'poorly paid' là một cách diễn đạt ít trang trọng hơn nhưng mang ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + low-paid
  • very very low-paid
    (được trả lương rất thấp)
  • chronically chronically low-paid
    (thường xuyên/liên tục bị trả lương thấp)
low-paid + Noun
  • workers low-paid workers
    (những người lao động lương thấp)
  • jobs low-paid jobs
    (những công việc lương thấp)
  • staff low-paid staff
    (nhân viên lương thấp)
  • sector low-paid sector
    (khu vực/lĩnh vực có mức lương thấp)
Verb (linking/passive) + low-paid
  • are are low-paid
    (bị/được trả lương thấp, có lương thấp)
  • remain remain low-paid
    (vẫn bị/được trả lương thấp, vẫn giữ mức lương thấp)

Idioms

  • the low-paid

    những người lao động lương thấp (nhóm người)

    "Governments should do more to support the low-paid."

    (Chính phủ nên làm nhiều hơn để hỗ trợ những người lao động lương thấp.)

  • stuck in a low-paid job/work

    mắc kẹt trong một công việc/việc làm lương thấp

    "Many young people feel stuck in low-paid work with no prospects."

    (Nhiều người trẻ cảm thấy mắc kẹt trong công việc lương thấp mà không có triển vọng.)

  • struggle on a low-paid salary

    chật vật/khó khăn với mức lương thấp

    "It's hard to make ends meet when you struggle on a low-paid salary."

    (Thật khó để đủ sống khi bạn phải chật vật với mức lương thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-paid

Tính từ
Lật mặt

Được trả lương thấp; có mức lương thấp; trả một số tiền nhỏ cho công việc đã làm.

"Many nurses are low-paid, despite the importance of their work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-paid".

Mức Lương Tối Thiểu (Minimum Wage)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chính phủ đặt ra mức lương tối thiểu hợp pháp (minimum wage) để đảm bảo người lao động không bị trả công quá thấp, nhằm giúp họ có đủ tiền trang trải cuộc sống cơ bản. Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến công bằng xã hội và quyền lợi người lao động.

Người Nghèo Làm Việc (Working Poor)

Đây là thuật ngữ chỉ những người có việc làm toàn thời gian hoặc bán thời gian nhưng vẫn sống dưới mức nghèo khổ do mức lương quá thấp. Hiện tượng này nhấn mạnh sự chênh lệch giữa việc có việc làm và việc có đủ thu nhập để thoát nghèo, là một vấn đề xã hội phức tạp ở nhiều nền kinh tế phát triển.