highly paid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Receiving a large salary or wage.
Vietnamese Meaning
Được trả lương hoặc tiền công cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a highly paid executive in a major corporation."
"Cô ấy là một giám đốc điều hành được trả lương cao trong một tập đoàn lớn."
-
"Highly paid jobs are often very demanding."
"Những công việc được trả lương cao thường đòi hỏi rất nhiều."
-
"He is one of the highest paid athletes in the world."
"Anh ấy là một trong những vận động viên được trả lương cao nhất trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những công việc hoặc vị trí có mức lương vượt trội so với mức trung bình trong ngành hoặc khu vực. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh thu nhập cao của một công việc. So với các từ đồng nghĩa như 'well-compensated' hoặc 'lucrative', 'highly paid' mang tính trực diện và rõ ràng hơn về mặt tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerably considerably highly paid (được trả lương cao đáng kể)
-
extremely extremely highly paid (được trả lương cực kỳ cao)
-
relatively relatively highly paid (tương đối được trả lương cao)
-
become become highly paid (trở nên được trả lương cao)
-
remain remain highly paid (vẫn được trả lương cao)
Idioms
-
a highly paid position
một vị trí được trả lương cao
"She landed a highly paid position at a tech company."
(Cô ấy đã có được một vị trí được trả lương cao tại một công ty công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highly paid
Tính từĐược trả lương hoặc tiền công cao.
"She is a highly paid executive in a major corporation."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be highly paid now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã được trả lương cao rồi. |
| Phủ định | If she weren't so dedicated, she wouldn't have been offered such a highly paid position. |
Nếu cô ấy không tận tâm như vậy, cô ấy đã không được đề nghị một vị trí được trả lương cao như vậy. |
| Nghi vấn | If they had invested in that company, would they be highly paid executives today? |
Nếu họ đã đầu tư vào công ty đó, liệu họ có phải là những giám đốc điều hành được trả lương cao ngày hôm nay không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had accepted the highly paid job offer, she would have bought a new house. |
Nếu cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị công việc được trả lương cao, cô ấy đã mua một ngôi nhà mới. |
| Phủ định | If he hadn't been highly paid for that project, he wouldn't have worked overtime. |
Nếu anh ấy không được trả lương cao cho dự án đó, anh ấy đã không làm thêm giờ. |
| Nghi vấn | Would she have retired early if she had been highly paid throughout her career? |
Liệu cô ấy có nghỉ hưu sớm nếu cô ấy đã được trả lương cao trong suốt sự nghiệp của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly paid".
