(Top Banner Ad)
low-priority
B2
Tính từ B2 Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

low-priority

UK: /ˌləʊ praɪˈɒrəti/ • US: /ˌloʊ praɪˈɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

ưu tiên thấp không phải là ưu tiên hàng đầu ít quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considered not as important as other things and therefore dealt with or done later.

Vietnamese Meaning

Được xem là không quan trọng bằng những thứ khác và do đó được xử lý hoặc thực hiện sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dealing with customer complaints is a low-priority for her at the moment."

    "Việc giải quyết các khiếu nại của khách hàng hiện tại không phải là ưu tiên của cô ấy."

  • "The software bug was classified as low-priority because it only affected a small number of users."

    "Lỗi phần mềm được phân loại là ưu tiên thấp vì nó chỉ ảnh hưởng đến một số lượng nhỏ người dùng."

  • "The low-priority tasks were postponed to the next sprint."

    "Các nhiệm vụ ưu tiên thấp đã bị hoãn lại đến sprint tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun priority sự ưu tiên, quyền ưu tiên
Verb prioritize ưu tiên, đặt lên hàng đầu
Noun prioritization sự ưu tiên hóa
Adjective high-priority ưu tiên cao
Adjective medium-priority ưu tiên trung bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lah
Old Norse
lágr
Middle English
lough/lowe
Modern English
low
Latin
prior
Old French
priorité
Middle English
priorite
Modern English
priority
English (Compound)
low-priority

Từ 'thấp' và 'ưu tiên' tạo nên sự 'kém quan trọng'

Từ 'low-priority' là một từ ghép được tạo thành từ hai thành phần tiếng Anh: 'low' (có nghĩa là thấp, ít, kém quan trọng) và 'priority' (có nghĩa là sự ưu tiên, điều quan trọng cần được giải quyết trước). Khi kết hợp lại, 'low-priority' mô tả những công việc, vấn đề hoặc nhiệm vụ được coi là ít quan trọng hơn, có thể hoãn lại hoặc không cần giải quyết ngay lập tức. Nó thể hiện mức độ ưu tiên thấp trong một danh sách các việc cần làm, trái ngược hoàn toàn với 'high-priority' (ưu tiên cao).

Usage Note

Cụm 'low-priority' thường được dùng để mô tả các công việc, nhiệm vụ, vấn đề hoặc yêu cầu mà không cần phải giải quyết ngay lập tức. Nó ngụ ý rằng có những việc khác quan trọng hơn và cần được ưu tiên trước. So với các từ như 'unimportant', 'low-priority' thể hiện một mức độ quan trọng tương đối, chứ không phải là hoàn toàn không quan trọng. Nó chỉ đơn giản là không phải là ưu tiên hàng đầu.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà việc ưu tiên thấp áp dụng cho. Ví dụ: 'This task is low-priority for now' (Nhiệm vụ này hiện tại không phải là ưu tiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm 'low-priority'
  • task low-priority task
    (nhiệm vụ ưu tiên thấp)
  • issue low-priority issue
    (vấn đề ít quan trọng)
  • request low-priority request
    (yêu cầu không cấp bách)
  • item low-priority item
    (mục kém quan trọng)
  • work low-priority work
    (công việc không khẩn cấp)
Động từ đi kèm 'low-priority'
  • consider consider something low-priority
    (coi thứ gì đó là ưu tiên thấp)
  • mark mark something low-priority
    (đánh dấu thứ gì đó là ưu tiên thấp)
  • treat treat something as low-priority
    (đối xử/coi thứ gì đó như ưu tiên thấp)
  • relegate relegate something to low-priority
    (hạ cấp thứ gì đó xuống ưu tiên thấp)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'low-priority'
  • extremely extremely low-priority
    (cực kỳ kém quan trọng)
  • relatively relatively low-priority
    (tương đối ít quan trọng)
  • effectively effectively low-priority
    (thực chất là ưu tiên thấp)

Idioms

  • be a low-priority task/item

    là một nhiệm vụ/mục có độ ưu tiên thấp

    "This bug is a low-priority item, so it can wait until next sprint."

    (Lỗi này là một mục ưu tiên thấp, nên nó có thể đợi đến đợt chạy nước rút tiếp theo.)

  • assign/give low priority to something

    gán/đặt ưu tiên thấp cho thứ gì đó

    "The manager decided to assign low priority to the old feature requests."

    (Người quản lý quyết định đặt ưu tiên thấp cho các yêu cầu tính năng cũ.)

  • relegate something to low-priority status

    hạ cấp/đẩy thứ gì đó xuống trạng thái ưu tiên thấp

    "Due to budget cuts, the project was relegated to low-priority status."

    (Do cắt giảm ngân sách, dự án đã bị hạ xuống trạng thái ưu tiên thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-priority

Tính từ
Lật mặt

Được xem là không quan trọng bằng những thứ khác và do đó được xử lý hoặc thực hiện sau.

"Dealing with customer complaints is a low-priority for her at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This task is low-priority: we can postpone it until next week.
Nhiệm vụ này có độ ưu tiên thấp: chúng ta có thể hoãn nó đến tuần sau.
Phủ định
The report isn't low-priority: it needs to be completed immediately.
Báo cáo này không phải là ưu tiên thấp: nó cần được hoàn thành ngay lập tức.
Nghi vấn
Is this project low-priority: can we reallocate resources to other tasks?
Dự án này có phải là ưu tiên thấp không: chúng ta có thể tái phân bổ nguồn lực cho các nhiệm vụ khác không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager had already marked the task as low-priority before the meeting.
Quản lý đã đánh dấu công việc là ưu tiên thấp trước cuộc họp.
Phủ định
I had not considered the project low-priority until the budget cuts were announced.
Tôi đã không coi dự án là ưu tiên thấp cho đến khi thông báo cắt giảm ngân sách được đưa ra.
Nghi vấn
Had she known it was low-priority, would she have spent so much time on it?
Nếu cô ấy biết nó là ưu tiên thấp, cô ấy có dành nhiều thời gian cho nó như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-priority".

Ma trận Eisenhower và Quản lý Thời gian

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong quản lý thời gian và dự án, khái niệm 'low-priority' thường được phân loại rõ ràng. Ma trận Eisenhower là một công cụ phổ biến giúp phân loại các nhiệm vụ thành bốn nhóm dựa trên mức độ khẩn cấp và quan trọng. Các nhiệm vụ 'low-priority' thường rơi vào nhóm 'Không khẩn cấp & Không quan trọng', có thể bị loại bỏ hoặc trì hoãn. Việc xác định rõ 'low-priority' giúp cá nhân và tổ chức tập trung vào các công việc có giá trị cao hơn.

Văn hóa Tập trung vào Ưu tiên Cao

Trong nhiều môi trường làm việc ở phương Tây, có một văn hóa mạnh mẽ về việc ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng và khẩn cấp trước tiên. Các nhiệm vụ 'low-priority' thường được khuyến khích giao phó, tự động hóa hoặc giải quyết sau cùng, để đảm bảo nguồn lực (thời gian, năng lượng) được phân bổ hiệu quả nhất cho những gì tạo ra tác động lớn nhất. Điều này phản ánh tư duy tối ưu hóa hiệu suất và tránh lãng phí nguồn lực vào những việc kém quan trọng.