low-priority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Considered not as important as other things and therefore dealt with or done later.
Vietnamese Meaning
Được xem là không quan trọng bằng những thứ khác và do đó được xử lý hoặc thực hiện sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dealing with customer complaints is a low-priority for her at the moment."
"Việc giải quyết các khiếu nại của khách hàng hiện tại không phải là ưu tiên của cô ấy."
-
"The software bug was classified as low-priority because it only affected a small number of users."
"Lỗi phần mềm được phân loại là ưu tiên thấp vì nó chỉ ảnh hưởng đến một số lượng nhỏ người dùng."
-
"The low-priority tasks were postponed to the next sprint."
"Các nhiệm vụ ưu tiên thấp đã bị hoãn lại đến sprint tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | priority | sự ưu tiên, quyền ưu tiên |
| Verb | prioritize | ưu tiên, đặt lên hàng đầu |
| Noun | prioritization | sự ưu tiên hóa |
| Adjective | high-priority | ưu tiên cao |
| Adjective | medium-priority | ưu tiên trung bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'low-priority' thường được dùng để mô tả các công việc, nhiệm vụ, vấn đề hoặc yêu cầu mà không cần phải giải quyết ngay lập tức. Nó ngụ ý rằng có những việc khác quan trọng hơn và cần được ưu tiên trước. So với các từ như 'unimportant', 'low-priority' thể hiện một mức độ quan trọng tương đối, chứ không phải là hoàn toàn không quan trọng. Nó chỉ đơn giản là không phải là ưu tiên hàng đầu.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà việc ưu tiên thấp áp dụng cho. Ví dụ: 'This task is low-priority for now' (Nhiệm vụ này hiện tại không phải là ưu tiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
task low-priority task (nhiệm vụ ưu tiên thấp)
-
issue low-priority issue (vấn đề ít quan trọng)
-
request low-priority request (yêu cầu không cấp bách)
-
item low-priority item (mục kém quan trọng)
-
work low-priority work (công việc không khẩn cấp)
-
consider consider something low-priority (coi thứ gì đó là ưu tiên thấp)
-
mark mark something low-priority (đánh dấu thứ gì đó là ưu tiên thấp)
-
treat treat something as low-priority (đối xử/coi thứ gì đó như ưu tiên thấp)
-
relegate relegate something to low-priority (hạ cấp thứ gì đó xuống ưu tiên thấp)
-
extremely extremely low-priority (cực kỳ kém quan trọng)
-
relatively relatively low-priority (tương đối ít quan trọng)
-
effectively effectively low-priority (thực chất là ưu tiên thấp)
Idioms
-
be a low-priority task/item
là một nhiệm vụ/mục có độ ưu tiên thấp
"This bug is a low-priority item, so it can wait until next sprint."
(Lỗi này là một mục ưu tiên thấp, nên nó có thể đợi đến đợt chạy nước rút tiếp theo.)
-
assign/give low priority to something
gán/đặt ưu tiên thấp cho thứ gì đó
"The manager decided to assign low priority to the old feature requests."
(Người quản lý quyết định đặt ưu tiên thấp cho các yêu cầu tính năng cũ.)
-
relegate something to low-priority status
hạ cấp/đẩy thứ gì đó xuống trạng thái ưu tiên thấp
"Due to budget cuts, the project was relegated to low-priority status."
(Do cắt giảm ngân sách, dự án đã bị hạ xuống trạng thái ưu tiên thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-priority
Tính từĐược xem là không quan trọng bằng những thứ khác và do đó được xử lý hoặc thực hiện sau.
"Dealing with customer complaints is a low-priority for her at the moment."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This task is low-priority: we can postpone it until next week. |
Nhiệm vụ này có độ ưu tiên thấp: chúng ta có thể hoãn nó đến tuần sau. |
| Phủ định | The report isn't low-priority: it needs to be completed immediately. |
Báo cáo này không phải là ưu tiên thấp: nó cần được hoàn thành ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is this project low-priority: can we reallocate resources to other tasks? |
Dự án này có phải là ưu tiên thấp không: chúng ta có thể tái phân bổ nguồn lực cho các nhiệm vụ khác không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager had already marked the task as low-priority before the meeting. |
Quản lý đã đánh dấu công việc là ưu tiên thấp trước cuộc họp. |
| Phủ định | I had not considered the project low-priority until the budget cuts were announced. |
Tôi đã không coi dự án là ưu tiên thấp cho đến khi thông báo cắt giảm ngân sách được đưa ra. |
| Nghi vấn | Had she known it was low-priority, would she have spent so much time on it? |
Nếu cô ấy biết nó là ưu tiên thấp, cô ấy có dành nhiều thời gian cho nó như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-priority".
