non-urgent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không cần hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; không cấp bách hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor classified the patient's condition as non-urgent."
"Bác sĩ phân loại tình trạng của bệnh nhân là không khẩn cấp."
-
"This task is non-urgent, so you can do it next week."
"Công việc này không khẩn cấp, vì vậy bạn có thể làm nó vào tuần tới."
-
"We have separated the requests into urgent and non-urgent categories."
"Chúng tôi đã phân loại các yêu cầu thành các loại khẩn cấp và không khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'non-urgent' được sử dụng để mô tả những tình huống, vấn đề hoặc công việc không yêu cầu phải giải quyết ngay lập tức. Nó ngụ ý rằng có thể trì hoãn hoặc sắp xếp chúng sau. Khác với 'unimportant' (không quan trọng), 'non-urgent' không có nghĩa là thiếu quan trọng, mà chỉ là không cần giải quyết ngay lập tức. So sánh với 'urgent' (khẩn cấp) là cần phải giải quyết ngay để tránh hậu quả tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine routine non-urgent tasks (các công việc thường lệ không khẩn cấp)
-
simple simple non-urgent questions (các câu hỏi đơn giản không khẩn cấp)
-
elective elective non-urgent surgery (phẫu thuật tự chọn không khẩn cấp)
-
care non-urgent care (chăm sóc y tế không khẩn cấp)
-
matter non-urgent matter (vấn đề không khẩn cấp)
-
case non-urgent case (trường hợp không khẩn cấp)
-
appointment non-urgent appointment (cuộc hẹn không khẩn cấp)
-
handle handle non-urgent requests (xử lý các yêu cầu không khẩn cấp)
-
schedule schedule non-urgent procedures (lên lịch các thủ tục không khẩn cấp)
-
address address non-urgent issues (giải quyết các vấn đề không khẩn cấp)
Idioms
-
a non-urgent matter
một vấn đề không khẩn cấp
"Please deal with this first; the other is a non-urgent matter that can wait."
(Hãy giải quyết việc này trước; việc kia là một vấn đề không khẩn cấp có thể chờ.)
-
non-urgent medical care
chăm sóc y tế không khẩn cấp
"You can visit your family doctor for non-urgent medical care."
(Bạn có thể đến gặp bác sĩ gia đình để được chăm sóc y tế không khẩn cấp.)
-
non-urgent request
yêu cầu không khẩn cấp
"The IT department prioritizes urgent requests over non-urgent ones."
(Bộ phận IT ưu tiên các yêu cầu khẩn cấp hơn các yêu cầu không khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-urgent
tính từKhông cần hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; không cấp bách hoặc quan trọng.
"The doctor classified the patient's condition as non-urgent."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the doctor would treat my non-urgent condition today, but he's too busy. |
Tôi ước bác sĩ sẽ điều trị tình trạng không khẩn cấp của tôi hôm nay, nhưng ông ấy quá bận. |
| Phủ định | If only this call weren't non-urgent; they'd answer it immediately. |
Giá mà cuộc gọi này không phải là không khẩn cấp; họ sẽ trả lời ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Do you wish the matter weren't considered non-urgent by the committee? |
Bạn có ước gì vấn đề này không bị ủy ban coi là không khẩn cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-urgent".
