(Top Banner Ad)
non-urgent
B2
tính từ B2 Tổng quát

non-urgent

UK: /ˌnɒnˈɜːdʒənt/ • US: /ˌnɑːnˈɜːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

không khẩn cấp không cấp bách chưa cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not needing immediate action or attention; not pressing or critical.

Vietnamese Meaning

Không cần hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; không cấp bách hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor classified the patient's condition as non-urgent."

    "Bác sĩ phân loại tình trạng của bệnh nhân là không khẩn cấp."

  • "This task is non-urgent, so you can do it next week."

    "Công việc này không khẩn cấp, vì vậy bạn có thể làm nó vào tuần tới."

  • "We have separated the requests into urgent and non-urgent categories."

    "Chúng tôi đã phân loại các yêu cầu thành các loại khẩn cấp và không khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urgent khẩn cấp, cấp bách
Noun urgency sự khẩn cấp, tính cấp bách
Adverb urgently một cách khẩn cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non-
Latin
urgere
Old French
urgent
English
urgent
English
non-urgent

Gốc gác của 'non-urgent'

Từ 'non-urgent' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'không khẩn cấp'. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', nghĩa là 'không'. Phần 'urgent' lại xuất phát từ tiếng Latin 'urgere', có nghĩa là 'thúc giục, thúc đẩy, yêu cầu hành động ngay lập tức'. Khi hai phần này kết hợp lại, chúng tạo nên một từ mô tả những thứ không đòi hỏi sự chú ý hay hành động ngay lập tức.

Usage Note

Tính từ 'non-urgent' được sử dụng để mô tả những tình huống, vấn đề hoặc công việc không yêu cầu phải giải quyết ngay lập tức. Nó ngụ ý rằng có thể trì hoãn hoặc sắp xếp chúng sau. Khác với 'unimportant' (không quan trọng), 'non-urgent' không có nghĩa là thiếu quan trọng, mà chỉ là không cần giải quyết ngay lập tức. So sánh với 'urgent' (khẩn cấp) là cần phải giải quyết ngay để tránh hậu quả tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả cụm 'non-urgent'
  • routine routine non-urgent tasks
    (các công việc thường lệ không khẩn cấp)
  • simple simple non-urgent questions
    (các câu hỏi đơn giản không khẩn cấp)
  • elective elective non-urgent surgery
    (phẫu thuật tự chọn không khẩn cấp)
non-urgent + Danh từ
  • care non-urgent care
    (chăm sóc y tế không khẩn cấp)
  • matter non-urgent matter
    (vấn đề không khẩn cấp)
  • case non-urgent case
    (trường hợp không khẩn cấp)
  • appointment non-urgent appointment
    (cuộc hẹn không khẩn cấp)
Động từ + cụm 'non-urgent'
  • handle handle non-urgent requests
    (xử lý các yêu cầu không khẩn cấp)
  • schedule schedule non-urgent procedures
    (lên lịch các thủ tục không khẩn cấp)
  • address address non-urgent issues
    (giải quyết các vấn đề không khẩn cấp)

Idioms

  • a non-urgent matter

    một vấn đề không khẩn cấp

    "Please deal with this first; the other is a non-urgent matter that can wait."

    (Hãy giải quyết việc này trước; việc kia là một vấn đề không khẩn cấp có thể chờ.)

  • non-urgent medical care

    chăm sóc y tế không khẩn cấp

    "You can visit your family doctor for non-urgent medical care."

    (Bạn có thể đến gặp bác sĩ gia đình để được chăm sóc y tế không khẩn cấp.)

  • non-urgent request

    yêu cầu không khẩn cấp

    "The IT department prioritizes urgent requests over non-urgent ones."

    (Bộ phận IT ưu tiên các yêu cầu khẩn cấp hơn các yêu cầu không khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-urgent

tính từ
Lật mặt

Không cần hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; không cấp bách hoặc quan trọng.

"The doctor classified the patient's condition as non-urgent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the doctor would treat my non-urgent condition today, but he's too busy.
Tôi ước bác sĩ sẽ điều trị tình trạng không khẩn cấp của tôi hôm nay, nhưng ông ấy quá bận.
Phủ định
If only this call weren't non-urgent; they'd answer it immediately.
Giá mà cuộc gọi này không phải là không khẩn cấp; họ sẽ trả lời ngay lập tức.
Nghi vấn
Do you wish the matter weren't considered non-urgent by the committee?
Bạn có ước gì vấn đề này không bị ủy ban coi là không khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-urgent".

Hệ thống Y tế và phân loại ưu tiên

Trong nhiều hệ thống y tế phương Tây, việc phân loại bệnh nhân hoặc tình trạng bệnh thành 'khẩn cấp' (urgent/emergency) và 'không khẩn cấp' (non-urgent) là rất quan trọng. Các trường hợp không khẩn cấp thường được xử lý tại các phòng khám thông thường, phòng khám không cần hẹn trước (walk-in clinics) hoặc qua các cuộc hẹn định kỳ, nhằm giảm tải cho phòng cấp cứu vốn dành cho các tình huống đe dọa tính mạng hoặc cần can thiệp y tế ngay lập tức.

Ma trận Eisenhower trong quản lý thời gian

Khái niệm 'không khẩn cấp' rất phổ biến trong các phương pháp quản lý thời gian hiệu quả, đặc biệt là Ma trận Eisenhower. Ma trận này phân loại các nhiệm vụ dựa trên hai tiêu chí: 'khẩn cấp' và 'quan trọng'. Các nhiệm vụ 'không khẩn cấp nhưng quan trọng' (non-urgent but important) thường là những công việc chiến lược, cần được lên kế hoạch và thực hiện để đạt được mục tiêu dài hạn, tránh trì hoãn dù không cần giải quyết ngay lập tức.