(Top Banner Ad)
less important
B1
Tính từ B1 Tổng quát

less important

UK: ˈlɛs ɪmˈpɔːtənt • US: ˈlɛs ɪmˈpɔːrtənt

Nghĩa tiếng Việt

ít quan trọng hơn kém quan trọng hơn không quan trọng bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as important as something else.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng bằng một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attending the meeting is less important than finishing the report."

    "Việc tham dự cuộc họp ít quan trọng hơn việc hoàn thành báo cáo."

  • "The color of the walls is less important than the overall design."

    "Màu sắc của bức tường ít quan trọng hơn thiết kế tổng thể."

  • "Personal gain is less important than the well-being of the community."

    "Lợi ích cá nhân ít quan trọng hơn phúc lợi của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective important quan trọng
Noun importance tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng
Adjective least important ít quan trọng nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'less' và 'important'

Từ 'less' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læs', có nghĩa là 'ít hơn'. 'Important' đến từ tiếng Latin 'importare', có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'có ý nghĩa'. Kết hợp lại, 'less important' chỉ điều gì đó có ý nghĩa hoặc giá trị thấp hơn so với những thứ khác. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'ít quan trọng hơn' hoặc 'kém quan trọng hơn'.

Usage Note

"Less important" biểu thị mức độ quan trọng thấp hơn so với một đối tượng hoặc vấn đề khác. Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh và đánh giá tầm quan trọng tương đối. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'minor' (nhỏ, không đáng kể) là 'less important' nhấn mạnh sự so sánh trực tiếp về tầm quan trọng, trong khi 'minor' có thể chỉ đơn giản là ám chỉ một điều gì đó không đáng kể về bản chất.

Prepositions

to than

Khi so sánh một điều gì đó ít quan trọng hơn một điều khác, 'than' được sử dụng (e.g., 'X is less important than Y'). 'To' có thể được dùng trong các cấu trúc câu phức tạp hơn, ví dụ 'It is less important to focus on details than on the overall strategy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less important
  • relatively relatively less important
    (tương đối ít quan trọng hơn)
  • significantly significantly less important
    (ít quan trọng hơn đáng kể)
  • much much less important
    (ít quan trọng hơn nhiều)
Verb + less important
  • seem seem less important
    (có vẻ ít quan trọng hơn)
  • become become less important
    (trở nên ít quan trọng hơn)
  • consider consider less important
    (xem là ít quan trọng hơn)

Idioms

  • The least important thing

    Điều ít quan trọng nhất

    "The least important thing is the money; it's about the principle."

    (Điều ít quan trọng nhất là tiền bạc; mà là vấn đề nguyên tắc.)

  • Of less importance

    Ít quan trọng hơn

    "These details are of less importance compared to the main issue."

    (Những chi tiết này ít quan trọng hơn so với vấn đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less important

Tính từ
Lật mặt

Không quan trọng bằng một cái gì đó khác.

"Attending the meeting is less important than finishing the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less important".

Thứ tự ưu tiên

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định thứ tự ưu tiên là rất quan trọng trong quản lý thời gian và công việc. Những việc 'less important' thường được giải quyết sau hoặc ủy thác cho người khác để tập trung vào những việc quan trọng hơn.