high-priority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of great importance and needing to be dealt with before other things.
Vietnamese Meaning
Có tầm quan trọng lớn và cần được giải quyết trước những việc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This task is high-priority and must be completed by tomorrow."
"Nhiệm vụ này có độ ưu tiên cao và phải được hoàn thành trước ngày mai."
-
"Customer satisfaction is a high-priority for our company."
"Sự hài lòng của khách hàng là một ưu tiên hàng đầu đối với công ty chúng tôi."
-
"Security updates are high-priority to protect against cyber threats."
"Cập nhật bảo mật là ưu tiên cao để bảo vệ chống lại các mối đe dọa trên mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | priority | ưu tiên, sự ưu tiên |
| Adjective | prior | trước, ưu tiên |
| Adverb | prioritize | ưu tiên hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các nhiệm vụ, vấn đề hoặc dự án cần được ưu tiên hàng đầu. Nó nhấn mạnh tính cấp bách và quan trọng, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức. Khác với 'important' đơn thuần, 'high-priority' ngụ ý một thứ bậc ưu tiên rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
top top high-priority (ưu tiên hàng đầu)
-
absolute absolute high-priority (ưu tiên tuyệt đối)
-
assign assign high-priority (gán mức ưu tiên cao)
-
give give high-priority (ưu tiên cao)
-
designate designate as high-priority (chỉ định là ưu tiên cao)
Idioms
-
put something on the back burner
hoãn lại, tạm gác lại (một việc gì đó không phải là ưu tiên cao)
"We had to put the project on the back burner because of high-priority tasks."
(Chúng tôi phải tạm gác dự án lại vì có những nhiệm vụ ưu tiên cao hơn.)
-
at the top of the list
ở vị trí đầu danh sách (ưu tiên hàng đầu)
"Getting this contract signed is at the top of the list."
(Việc ký hợp đồng này là ưu tiên hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-priority
Tính từCó tầm quan trọng lớn và cần được giải quyết trước những việc khác.
"This task is high-priority and must be completed by tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project manager has been treating these tasks as high-priority, ensuring they receive immediate attention. |
Quản lý dự án đã xem những nhiệm vụ này là ưu tiên cao, đảm bảo chúng nhận được sự quan tâm ngay lập tức. |
| Phủ định | She hasn't been marking this issue as high-priority, so it's been overlooked for a while. |
Cô ấy đã không đánh dấu vấn đề này là ưu tiên cao, vì vậy nó đã bị bỏ qua một thời gian. |
| Nghi vấn | Has the team been considering cybersecurity a high-priority item during the development phase? |
Có phải nhóm đã xem xét an ninh mạng là một mục ưu tiên cao trong giai đoạn phát triển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-priority".
