(Top Banner Ad)
high-priority
B2
Tính từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

high-priority

UK: /ˌhaɪ praɪˈɒrəti/ • US: /ˌhaɪ praɪˈɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

ưu tiên cao ưu tiên hàng đầu mức độ ưu tiên cao độ ưu tiên cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of great importance and needing to be dealt with before other things.

Vietnamese Meaning

Có tầm quan trọng lớn và cần được giải quyết trước những việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This task is high-priority and must be completed by tomorrow."

    "Nhiệm vụ này có độ ưu tiên cao và phải được hoàn thành trước ngày mai."

  • "Customer satisfaction is a high-priority for our company."

    "Sự hài lòng của khách hàng là một ưu tiên hàng đầu đối với công ty chúng tôi."

  • "Security updates are high-priority to protect against cyber threats."

    "Cập nhật bảo mật là ưu tiên cao để bảo vệ chống lại các mối đe dọa trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun priority ưu tiên, sự ưu tiên
Adjective prior trước, ưu tiên
Adverb prioritize ưu tiên hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
priority

Nguồn gốc của 'high'

Từ 'high' trong 'high-priority' có nghĩa là 'cao', 'quan trọng'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh cổ để chỉ vị trí cao, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Trong trường hợp này, nó nhấn mạnh mức độ quan trọng của 'priority'.

Nguồn gốc của 'priority'

Từ 'priority' xuất phát từ tiếng Latin 'prior', có nghĩa là 'trước', 'quan trọng hơn'. Nó ám chỉ điều gì đó cần được xử lý trước các thứ khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các nhiệm vụ, vấn đề hoặc dự án cần được ưu tiên hàng đầu. Nó nhấn mạnh tính cấp bách và quan trọng, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức. Khác với 'important' đơn thuần, 'high-priority' ngụ ý một thứ bậc ưu tiên rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-priority
  • top top high-priority
    (ưu tiên hàng đầu)
  • absolute absolute high-priority
    (ưu tiên tuyệt đối)
Verb + high-priority
  • assign assign high-priority
    (gán mức ưu tiên cao)
  • give give high-priority
    (ưu tiên cao)
  • designate designate as high-priority
    (chỉ định là ưu tiên cao)

Idioms

  • put something on the back burner

    hoãn lại, tạm gác lại (một việc gì đó không phải là ưu tiên cao)

    "We had to put the project on the back burner because of high-priority tasks."

    (Chúng tôi phải tạm gác dự án lại vì có những nhiệm vụ ưu tiên cao hơn.)

  • at the top of the list

    ở vị trí đầu danh sách (ưu tiên hàng đầu)

    "Getting this contract signed is at the top of the list."

    (Việc ký hợp đồng này là ưu tiên hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-priority

Tính từ
Lật mặt

Có tầm quan trọng lớn và cần được giải quyết trước những việc khác.

"This task is high-priority and must be completed by tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project manager has been treating these tasks as high-priority, ensuring they receive immediate attention.
Quản lý dự án đã xem những nhiệm vụ này là ưu tiên cao, đảm bảo chúng nhận được sự quan tâm ngay lập tức.
Phủ định
She hasn't been marking this issue as high-priority, so it's been overlooked for a while.
Cô ấy đã không đánh dấu vấn đề này là ưu tiên cao, vì vậy nó đã bị bỏ qua một thời gian.
Nghi vấn
Has the team been considering cybersecurity a high-priority item during the development phase?
Có phải nhóm đã xem xét an ninh mạng là một mục ưu tiên cao trong giai đoạn phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-priority".

Quản lý thời gian và ưu tiên

Trong văn hóa phương Tây, quản lý thời gian hiệu quả và xác định ưu tiên cao là rất quan trọng để đạt được mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp. Việc sử dụng các công cụ như danh sách việc cần làm và lịch trình được khuyến khích.

Ưu tiên trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, 'high-priority' thường liên quan đến các dự án hoặc nhiệm vụ quan trọng ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận hoặc sự thành công của công ty. Các công ty thường sử dụng các hệ thống để theo dõi và quản lý các nhiệm vụ này.