(Top Banner Ad)
low rank
B1
Danh từ B1 Tổng quát

low rank

UK: /ləʊ ræŋk/ • US: /loʊ ræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

cấp bậc thấp thứ hạng thấp vị trí thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position or status that is considered to be inferior or not important.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc địa vị được coi là thấp kém hoặc không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started in the company at a low rank and worked his way up."

    "Anh ấy bắt đầu vào công ty ở một vị trí thấp và đã nỗ lực để thăng tiến."

  • "Soldiers of low rank are expected to follow orders without question."

    "Những người lính cấp bậc thấp được mong đợi sẽ tuân theo mệnh lệnh mà không cần thắc mắc."

  • "Despite his low rank, he had a lot of influence within the team."

    "Mặc dù có thứ hạng thấp, anh ấy có rất nhiều ảnh hưởng trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lower thấp hơn
Noun ranking xếp hạng
Adverb lowly một cách khiêm tốn, thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
low
Old French
rang

Nguồn gốc 'low'

Từ 'low' trong tiếng Anh có nghĩa là thấp, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lāg', mang ý nghĩa tương tự. Nó thể hiện sự khiêm tốn và vị trí thấp.

Nguồn gốc 'rank'

Từ 'rank' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rang', có nghĩa là hàng hoặc thứ bậc. Nó thể hiện một vị trí cụ thể trong một hệ thống thứ bậc.

Usage Note

Cụm từ 'low rank' thường được dùng để chỉ thứ bậc thấp trong một tổ chức, hệ thống phân cấp hoặc xã hội. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu quyền lực, ảnh hưởng hoặc địa vị so với những người có thứ bậc cao hơn. Khác với 'inferior position' có thể mang nghĩa rộng hơn về chất lượng, 'low rank' tập trung vào vị trí trong một hệ thống phân cấp.

Prepositions

in within

'in': chỉ vị trí bên trong một tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'low rank in the army'). 'within': tương tự 'in', nhưng có thể nhấn mạnh sự giới hạn trong phạm vi đó (ví dụ: 'low rank within the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low rank
  • relative relative low rank
    (thứ hạng tương đối thấp)
  • very very low rank
    (thứ hạng rất thấp)
Verb + low rank
  • hold hold a low rank
    (giữ một thứ hạng thấp)
  • assign assign a low rank
    (chỉ định một thứ hạng thấp)

Idioms

  • pull rank

    lạm dụng quyền lực, dùng chức quyền để ép buộc

    "He tried to pull rank on his colleagues."

    (Anh ta cố gắng lạm dụng chức quyền đối với đồng nghiệp của mình.)

  • know one's place

    biết vị trí của mình (trong xã hội, tổ chức), biết phận

    "She knows her place in the company hierarchy."

    (Cô ấy biết vị trí của mình trong hệ thống cấp bậc của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low rank

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc địa vị được coi là thấp kém hoặc không quan trọng.

"He started in the company at a low rank and worked his way up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low rank".

Hệ thống cấp bậc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong quân đội và các tổ chức lớn, có một hệ thống cấp bậc rõ ràng. 'Low rank' thường chỉ những người mới bắt đầu hoặc có ít kinh nghiệm hơn.

Sự tôn trọng cấp bậc

Ở một số quốc gia châu Á, việc tôn trọng cấp bậc rất quan trọng. Người có 'low rank' thường phải thể hiện sự kính trọng đối với người có 'high rank'.