(Top Banner Ad)
reduced sodium
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Sức khỏe

reduced sodium

UK: /rɪˈdjuːst ˈsəʊdiəm/ • US: /rɪˈduːst ˈsoʊdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

giảm natri hàm lượng natri thấp hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing less sodium than the standard amount for a particular product.

Vietnamese Meaning

Chứa ít natri hơn lượng tiêu chuẩn cho một sản phẩm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This soup is a reduced sodium version, making it healthier."

    "Món súp này là phiên bản giảm natri, giúp nó tốt cho sức khỏe hơn."

  • "Look for reduced sodium options when grocery shopping."

    "Hãy tìm các lựa chọn giảm natri khi đi mua sắm."

  • "Reduced sodium diets can help lower blood pressure."

    "Chế độ ăn giảm natri có thể giúp giảm huyết áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce Giảm bớt, cắt giảm
Noun reduction Sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reducible Có thể giảm bớt được
Noun reducer Chất hoặc công cụ làm giảm
Noun sodium Natri (một nguyên tố hóa học)
Adjective sodic Chứa natri, có tính chất của natri

Synonyms

lower sodium (ít natri hơn)light sodium (natri nhẹ)

Antonyms

regular sodium (natri thường)high sodium (nhiều natri)

Related Words

low sodium (ít natri)sodium-free (không chứa natri)

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deuk-
Latin
ducere (lead), reducere (lead back)
Old French
reduire (bring back)
Middle English
reducen (bring back, diminish)
English
reduce

Nguồn gốc của 'Reduced'

Từ 'reduced' bắt nguồn từ động từ 'reduce' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'giảm bớt'. Gốc Latin của nó là 'reducere', ghép từ 're-' (trở lại) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu, 'reducere' có nghĩa là 'dẫn dắt trở lại'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn' hoặc 'giảm bớt', rất phù hợp với ngữ cảnh 'reduced sodium' (giảm natri).

Sự ra đời của 'Sodium'

Từ 'sodium' (natri) có nguồn gốc từ 'soda' trong tiếng Anh, mà bản thân từ 'soda' lại có thể bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'suda', chỉ một loại cây dùng để làm xà phòng. Natri là một nguyên tố hóa học được Sir Humphry Davy phân lập vào năm 1807, và ông đã đặt tên nó là 'sodium' dựa trên liên hệ với 'soda'. Trong 'reduced sodium', nó chỉ hàm lượng natri được giảm bớt trong thực phẩm.

Usage Note

Cụm từ "reduced sodium" thường được sử dụng trên nhãn thực phẩm để chỉ các sản phẩm đã được điều chỉnh công thức để giảm hàm lượng natri. Mức giảm natri phải đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định để được dán nhãn này. So với các từ đồng nghĩa như "low sodium" (ít natri) hoặc "sodium-free" (không chứa natri), "reduced sodium" cho thấy sự giảm bớt so với phiên bản tiêu chuẩn, nhưng không nhất thiết phải đạt đến mức thấp hoặc không có natri.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + reduced sodium
  • products reduced sodium products
    (các sản phẩm giảm natri)
  • foods reduced sodium foods
    (thực phẩm giảm natri)
  • meals reduced sodium meals
    (các bữa ăn giảm natri)
  • version a reduced sodium version
    (một phiên bản giảm natri)
Động từ + reduced sodium
  • choose choose reduced sodium foods
    (chọn thực phẩm giảm natri)
  • opt for opt for reduced sodium options
    (chọn lựa các lựa chọn giảm natri)
  • contain contain reduced sodium
    (chứa hàm lượng natri giảm)
  • make make a reduced sodium recipe
    (chế biến món ăn theo công thức giảm natri)
Cụm tính từ + reduced sodium
  • healthy a healthy reduced sodium diet
    (chế độ ăn uống lành mạnh giảm natri)

Idioms

  • on a reduced sodium diet

    theo chế độ ăn giảm natri

    "My doctor advised me to be on a reduced sodium diet to manage my blood pressure."

    (Bác sĩ khuyên tôi nên theo chế độ ăn giảm natri để kiểm soát huyết áp.)

  • reduced sodium intake

    lượng natri nạp vào giảm

    "Achieving reduced sodium intake can significantly improve cardiovascular health."

    (Đạt được lượng natri nạp vào giảm có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tim mạch.)

  • label as reduced sodium

    gắn nhãn là 'giảm natri'

    "Many food manufacturers now label their products as reduced sodium to attract health-conscious consumers."

    (Nhiều nhà sản xuất thực phẩm hiện dán nhãn sản phẩm của họ là 'giảm natri' để thu hút người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced sodium

Tính từ
Lật mặt

Chứa ít natri hơn lượng tiêu chuẩn cho một sản phẩm cụ thể.

"This soup is a reduced sodium version, making it healthier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced sodium".

Xu hướng Sức khỏe và Ghi nhãn Thực phẩm

Ở các nước phương Tây, và ngày càng nhiều nơi khác, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới lối sống lành mạnh và nhận thức cao hơn về dinh dưỡng. 'Reduced sodium' là một thuật ngữ ghi nhãn thực phẩm phổ biến, cho thấy sản phẩm có lượng natri thấp hơn so với phiên bản thông thường, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng muốn giảm lượng muối để duy trì huyết áp khỏe mạnh và phòng ngừa bệnh tim mạch.

Quy định của Chính phủ và Tổ chức Y tế

Nhiều chính phủ và tổ chức y tế trên thế giới (như FDA ở Hoa Kỳ hay WHO) đã ban hành các hướng dẫn và quy định chặt chẽ về lượng natri trong thực phẩm và cách ghi nhãn các sản phẩm 'giảm natri'. Điều này nhằm mục đích khuyến khích các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm lành mạnh hơn và giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.