(Top Banner Ad)
lower position
B1
Danh từ (Cụm danh từ) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

lower position

UK: /ˈləʊə pəˈzɪʃən/ • US: /ˈloʊər pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí thấp hơn chức vụ thấp hơn địa vị thấp hơn vị thế thấp hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position that is lower in rank, status, or location.

Vietnamese Meaning

Một vị trí thấp hơn về cấp bậc, địa vị hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the restructuring, he was offered a lower position in the department."

    "Sau khi tái cấu trúc, anh ấy được đề nghị một vị trí thấp hơn trong phòng ban."

  • "He accepted a lower position in the new company because it offered better benefits."

    "Anh ấy chấp nhận một vị trí thấp hơn trong công ty mới vì nó mang lại những lợi ích tốt hơn."

  • "The lower position of the village made it vulnerable to flooding."

    "Vị trí thấp hơn của ngôi làng khiến nó dễ bị ngập lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lower hạ thấp, giảm bớt
Adjective low thấp, bé
Noun lowness sự thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lower
Old Norse
lågr
Proto-Germanic
*lēgaz

Nguồn gốc của 'lower'

Từ 'lower' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'lågr', có nghĩa là 'thấp'. Hãy tưởng tượng những ngôi nhà thấp bé của người Viking! Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự, chỉ vị trí hoặc mức độ thấp kém hơn. Ban đầu, nó chỉ mang nghĩa đơn thuần là vị trí, nhưng sau đó, 'lower' còn ám chỉ sự hạ cấp về địa vị, chất lượng hoặc tầm quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí công việc, địa điểm vật lý, hoặc một thứ bậc xã hội thấp hơn. Nó mang nghĩa tương đối, so sánh với một vị trí khác được coi là cao hơn. 'Lower' nhấn mạnh sự thua kém hoặc vị trí thấp hơn trong một hệ thống phân cấp hoặc thang đo.
Khi 'lower' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'position', nó nhấn mạnh đến đặc điểm thấp hơn về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ, 'lower position' có thể chỉ một vị trí địa lý thấp hơn (ví dụ: trên bản đồ) hoặc một vị trí quyền lực thấp hơn (ví dụ: trong công ty).

Prepositions

in than

'in' được dùng để chỉ vị trí trong một tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: 'He was moved to a lower position in the company.' ('than' được dùng để so sánh hai vị trí. Ví dụ: 'A lower position than his previous role'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower position
  • relatively relatively lower position
    (vị trí tương đối thấp hơn)
  • considerably considerably lower position
    (vị trí thấp hơn đáng kể)
  • structurally structurally lower position
    (vị trí thấp hơn về mặt cấu trúc)
Verb + lower position
  • take take a lower position
    (giữ một vị trí thấp hơn)
  • move to move to a lower position
    (chuyển sang một vị trí thấp hơn)
  • descend to descend to a lower position
    (xuống đến một vị trí thấp hơn)

Idioms

  • take a backseat

    lùi lại phía sau, nhường chỗ

    "He had to take a backseat to his younger colleague."

    (Anh ấy phải nhường chỗ cho đồng nghiệp trẻ tuổi hơn.)

  • low man on the totem pole

    người có vị trí thấp nhất trong một tổ chức

    "As the new intern, I'm pretty much the low man on the totem pole."

    (Là một thực tập sinh mới, tôi gần như là người có vị trí thấp nhất trong tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower position

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một vị trí thấp hơn về cấp bậc, địa vị hoặc địa điểm.

"After the restructuring, he was offered a lower position in the department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower position".

Hệ thống cấp bậc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự chú trọng vào hệ thống cấp bậc trong công việc và xã hội. 'Lower position' thường ám chỉ một vị trí ít quyền lực và ảnh hưởng hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tôn trọng tất cả các vai trò, bất kể vị trí của họ trong hệ thống phân cấp.