lower position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vị trí thấp hơn về cấp bậc, địa vị hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the restructuring, he was offered a lower position in the department."
"Sau khi tái cấu trúc, anh ấy được đề nghị một vị trí thấp hơn trong phòng ban."
-
"He accepted a lower position in the new company because it offered better benefits."
"Anh ấy chấp nhận một vị trí thấp hơn trong công ty mới vì nó mang lại những lợi ích tốt hơn."
-
"The lower position of the village made it vulnerable to flooding."
"Vị trí thấp hơn của ngôi làng khiến nó dễ bị ngập lụt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí công việc, địa điểm vật lý, hoặc một thứ bậc xã hội thấp hơn. Nó mang nghĩa tương đối, so sánh với một vị trí khác được coi là cao hơn. 'Lower' nhấn mạnh sự thua kém hoặc vị trí thấp hơn trong một hệ thống phân cấp hoặc thang đo.
Khi 'lower' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'position', nó nhấn mạnh đến đặc điểm thấp hơn về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ, 'lower position' có thể chỉ một vị trí địa lý thấp hơn (ví dụ: trên bản đồ) hoặc một vị trí quyền lực thấp hơn (ví dụ: trong công ty).
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí trong một tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: 'He was moved to a lower position in the company.' ('than' được dùng để so sánh hai vị trí. Ví dụ: 'A lower position than his previous role'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively lower position (vị trí tương đối thấp hơn)
-
considerably considerably lower position (vị trí thấp hơn đáng kể)
-
structurally structurally lower position (vị trí thấp hơn về mặt cấu trúc)
-
take take a lower position (giữ một vị trí thấp hơn)
-
move to move to a lower position (chuyển sang một vị trí thấp hơn)
-
descend to descend to a lower position (xuống đến một vị trí thấp hơn)
Idioms
-
take a backseat
lùi lại phía sau, nhường chỗ
"He had to take a backseat to his younger colleague."
(Anh ấy phải nhường chỗ cho đồng nghiệp trẻ tuổi hơn.)
-
low man on the totem pole
người có vị trí thấp nhất trong một tổ chức
"As the new intern, I'm pretty much the low man on the totem pole."
(Là một thực tập sinh mới, tôi gần như là người có vị trí thấp nhất trong tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lower position
Danh từ (Cụm danh từ)Một vị trí thấp hơn về cấp bậc, địa vị hoặc địa điểm.
"After the restructuring, he was offered a lower position in the department."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower position".
