(Top Banner Ad)
higher position
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

higher position

UK: /ˈhaɪə pəˈzɪʃən/ • US: /ˈhaɪər pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí cao hơn chức vụ cao hơn vai trò cao hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A more advanced or elevated role or rank within an organization, company, or hierarchy.

Vietnamese Meaning

Một vai trò hoặc cấp bậc cao hơn hoặc thăng tiến hơn trong một tổ chức, công ty hoặc hệ thống phân cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, she finally attained a higher position in the company."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được một vị trí cao hơn trong công ty."

  • "He is hoping for a higher position after the reorganization."

    "Anh ấy đang hy vọng vào một vị trí cao hơn sau khi tái cơ cấu."

  • "The job posting is for a higher position than I currently hold."

    "Bài đăng tuyển dụng là cho một vị trí cao hơn vị trí tôi hiện đang nắm giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective High Cao
Noun Height Chiều cao
Adverb Highly Rất, cực kỳ
Noun Position Vị trí
Verb Position Định vị, đặt vào vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
heah
Middle English
high
English
higher
English
position

Nguồn gốc của 'Higher'

Từ 'higher' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, chỉ sự nâng cao hoặc vị trí cao. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành từ 'higher' mà chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa so sánh hơn của 'high'.

Nguồn gốc của 'Position'

Từ 'position' xuất phát từ tiếng Latin 'ponere', có nghĩa là 'đặt'. Sau đó, nó phát triển thành 'positio', chỉ vị trí hoặc cách sắp xếp. Từ này được du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vị trí có trách nhiệm lớn hơn, quyền hạn cao hơn và thường đi kèm với mức lương cao hơn. Nó thường liên quan đến sự thăng tiến trong sự nghiệp. So với 'superior position,' 'higher position' mang sắc thái khách quan hơn, ít nhấn mạnh vào quyền lực cá nhân và tập trung vào vị trí trong hệ thống. 'Elevated role' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào vai trò và trách nhiệm hơn là thứ bậc.

Prepositions

in within to

‘In’ và ‘within’ được dùng khi nói về việc đạt được vị trí cao hơn trong một tổ chức cụ thể (e.g., 'She aimed for a higher position in the company'). 'To' được sử dụng khi vị trí cao hơn là mục tiêu hoặc điểm đến (e.g., 'His promotion led to a higher position').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + higher position
  • Much much higher position
    (vị trí cao hơn nhiều)
  • Significantly significantly higher position
    (vị trí cao hơn đáng kể)
  • Far far higher position
    (vị trí cao hơn nhiều (so với))
Verb + higher position
  • Achieve achieve a higher position
    (đạt được vị trí cao hơn)
  • Deserve deserve a higher position
    (xứng đáng với vị trí cao hơn)
  • Seek seek a higher position
    (tìm kiếm vị trí cao hơn)

Idioms

  • On a higher plane

    Ở một tầm cao hơn, vượt trội hơn (về mặt đạo đức, trí tuệ)

    "She always operates on a higher plane than the rest of us."

    (Cô ấy luôn hành xử ở một tầm cao hơn so với chúng ta.)

  • Above someone in the hierarchy

    Ở vị trí cao hơn ai đó trong hệ thống phân cấp

    "He is above me in the hierarchy, so I have to listen to him."

    (Anh ấy ở vị trí cao hơn tôi trong hệ thống phân cấp, vì vậy tôi phải nghe theo anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

higher position

Noun Phrase
Lật mặt

Một vai trò hoặc cấp bậc cao hơn hoặc thăng tiến hơn trong một tổ chức, công ty hoặc hệ thống phân cấp.

"After years of hard work, she finally attained a higher position in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has achieved a higher position in the company due to her hard work.
Cô ấy đã đạt được một vị trí cao hơn trong công ty nhờ sự chăm chỉ của mình.
Phủ định
He does not aspire to a higher position; he values his current work-life balance.
Anh ấy không mong muốn một vị trí cao hơn; anh ấy coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống hiện tại.
Nghi vấn
Is a higher position the primary motivator for your career choices?
Liệu một vị trí cao hơn có phải là động lực chính cho những lựa chọn nghề nghiệp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher position".

Thăng tiến trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thăng tiến lên vị trí cao hơn trong công việc thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và được đánh giá cao. Điều này thường đi kèm với mức lương cao hơn và nhiều trách nhiệm hơn.

Hệ thống phân cấp

Khái niệm về 'higher position' thường liên quan đến hệ thống phân cấp (hierarchy) trong các tổ chức, từ công ty đến chính phủ. Việc hiểu rõ hệ thống phân cấp giúp xác định quyền hạn và trách nhiệm của mỗi người.