lp (long play)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phonograph record that plays at a speed of 33⅓ rpm, typically holding about 20 minutes of music per side.
Vietnamese Meaning
Một đĩa than có tốc độ quay 33⅓ vòng/phút, thường chứa khoảng 20 phút nhạc mỗi mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dad has a huge collection of LPs from the 1970s."
"Bố tôi có một bộ sưu tập khổng lồ các đĩa LP từ những năm 1970."
-
"He bought the LP on its release date."
"Anh ấy đã mua đĩa LP vào ngày phát hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'LP' (Long Play) được sử dụng để phân biệt với các định dạng đĩa than khác, đặc biệt là đĩa single (45 rpm) chỉ chứa một hoặc hai bài hát. LP thường được dùng để phát hành album hoàn chỉnh. Ngày nay, mặc dù ít phổ biến hơn do sự phát triển của các định dạng kỹ thuật số, LP vẫn được ưa chuộng bởi những người yêu thích âm thanh analog và trải nghiệm nghe nhạc đặc biệt mà nó mang lại. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'LP', vì nó là một định dạng cụ thể, nhưng có thể dùng các thuật ngữ chung hơn như 'vinyl record' (đĩa than).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Classic classic lp (long play) (đĩa LP cổ điển)
-
Debut debut lp (long play) (đĩa LP đầu tay)
-
Limited edition limited edition lp (long play) (đĩa LP phiên bản giới hạn)
-
Collect collect lp (long play)s (sưu tầm đĩa LP)
-
Listen to listen to lp (long play)s (nghe đĩa LP)
-
Release release lp (long play)s (phát hành đĩa LP)
Idioms
-
Like a broken record
Lặp đi lặp lại một điều gì đó (như đĩa hát bị xước)
"He keeps saying the same thing over and over, like a broken record."
(Anh ta cứ lặp đi lặp lại điều đó, như một cái đĩa bị xước.)
-
For the record
Để ghi lại, để làm rõ
"For the record, I disagree with this decision."
(Để ghi lại, tôi không đồng ý với quyết định này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lp (long play)
Danh từMột đĩa than có tốc độ quay 33⅓ vòng/phút, thường chứa khoảng 20 phút nhạc mỗi mặt.
"My dad has a huge collection of LPs from the 1970s."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lp (long play)".
