(Top Banner Ad)
vinyl record
B1
Danh từ B1 Âm nhạc, Văn hóa

vinyl record

UK: /ˈvaɪnl ˈrekɔːd/ • US: /ˈvaɪnl ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa nhựa vinyl đĩa than đĩa LP
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phonograph record made of vinyl plastic.

Vietnamese Meaning

Một loại đĩa hát được làm từ nhựa vinyl.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dad has a large collection of vinyl records."

    "Bố tôi có một bộ sưu tập lớn các đĩa nhựa vinyl."

  • "Vinyl records have experienced a resurgence in popularity in recent years."

    "Đĩa nhựa vinyl đã trải qua sự hồi sinh về mức độ phổ biến trong những năm gần đây."

  • "Many audiophiles prefer the sound quality of vinyl records to digital formats."

    "Nhiều người đam mê âm thanh thích chất lượng âm thanh của đĩa nhựa vinyl hơn các định dạng kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vinyl Nhựa vinyl, vật liệu làm đĩa hát
Adjective vinyl Làm bằng vinyl
Verb record Ghi âm, thu âm
Noun recording Bản ghi âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vinum (wine)
New Latin
vinyl (from vinum + -yl)
English
vinyl
English
record (to register/remember)
English
vinyl record

Nguồn Gốc của Vinyl

Từ 'vinyl' xuất phát từ tiếng Latin 'vinum' (rượu). Các nhà hóa học đã sử dụng gốc này để đặt tên cho một loại nhựa tổng hợp mới vào đầu thế kỷ 20. Loại nhựa này, vinyl chloride, đã được dùng để tạo ra đĩa hát, và từ đó 'vinyl' gắn liền với loại đĩa này. 'Record' đơn giản chỉ việc ghi lại âm thanh.

Usage Note

Đĩa vinyl là một phương tiện lưu trữ âm thanh analog, được đặc trưng bởi chất lượng âm thanh ấm áp và trung thực. So với các định dạng kỹ thuật số như CD hoặc MP3, đĩa vinyl mang lại trải nghiệm nghe nhạc mang tính vật lý và hoài cổ hơn. Việc nghe nhạc trên đĩa vinyl thường đi kèm với việc sở hữu một máy hát đĩa (turntable) và các thiết bị âm thanh analog khác.

Prepositions

on of

* **on**: Dùng để chỉ việc nghe nhạc trên đĩa vinyl (e.g., "I listened to music on a vinyl record.").
* **of**: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo của đĩa vinyl (e.g., "The record is made of vinyl.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vinyl record
  • classic vinyl record
    (đĩa than cổ điển)
  • rare vinyl record
    (đĩa than quý hiếm)
  • mint-condition vinyl record
    (đĩa than tình trạng hoàn hảo)
Verb + vinyl record
  • play a vinyl record
    (mở một đĩa than)
  • collect vinyl records
    (sưu tầm đĩa than)
  • scratch a vinyl record
    (làm xước một đĩa than)
Noun + of + vinyl record
  • sound of a vinyl record
    (âm thanh của đĩa than)
  • collection of vinyl records
    (bộ sưu tập đĩa than)

Idioms

  • like a broken record

    như cái đĩa bị xước (lặp đi lặp lại một điều gì đó)

    "He keeps complaining about the same things, like a broken record."

    (Anh ta cứ phàn nàn về những điều tương tự, như cái đĩa bị xước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vinyl record

Danh từ
Lật mặt

Một loại đĩa hát được làm từ nhựa vinyl.

"My dad has a large collection of vinyl records."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is playing a vinyl record on her turntable.
Cô ấy đang chơi một đĩa vinyl trên bàn xoay của mình.
Phủ định
They are not collecting vinyl records anymore.
Họ không còn sưu tập đĩa vinyl nữa.
Nghi vấn
Is he buying a new vinyl record today?
Hôm nay anh ấy có mua một đĩa vinyl mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vinyl record".

Ngày Đĩa Than (Record Store Day)

Ngày Đĩa Than là một sự kiện hàng năm được tổ chức để tôn vinh văn hóa của các cửa hàng bán đĩa than độc lập. Các nghệ sĩ phát hành các bản thu âm đặc biệt chỉ có trong ngày này.

Sự Hồi Sinh của Đĩa Than

Mặc dù các định dạng kỹ thuật số đã trở nên phổ biến, đĩa than đang trải qua một sự hồi sinh, đặc biệt là trong giới trẻ, những người đánh giá cao trải nghiệm nghe độc đáo và chất lượng âm thanh ấm áp.