(Top Banner Ad)
lucky individual
B2
adjective + noun B2 General

lucky individual

UK: /ˈlʌki ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˈlʌki ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người may mắn người có phúc kẻ gặp vận may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Lucky" means having good fortune; "individual" refers to a single person. Together, it refers to a person who experiences good fortune.

Vietnamese Meaning

"Lucky" có nghĩa là gặp may mắn; "individual" đề cập đến một người duy nhất. Cùng nhau, nó đề cập đến một người có được vận may tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a lucky individual to win the lottery."

    "Anh ấy là một người may mắn khi trúng xổ số."

  • "She felt like a lucky individual after finding a valuable antique at a flea market."

    "Cô ấy cảm thấy mình là một người may mắn sau khi tìm thấy một món đồ cổ quý giá ở chợ trời."

  • "He's a lucky individual to have such supportive friends."

    "Anh ấy là một người may mắn khi có những người bạn luôn ủng hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Luck Sự may mắn, vận may
Adjective Lucky May mắn
Adverb Luckily Một cách may mắn
Noun Individual Cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc từ 'Lucky'

Từ 'lucky' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'luc', có nghĩa là 'may mắn'. Nó lan sang tiếng Anh và trở thành một từ phổ biến để chỉ sự may mắn, điều tốt đẹp bất ngờ xảy ra. Việc sử dụng 'lucky' kết hợp với 'individual' nhấn mạnh rằng sự may mắn này dành riêng cho một người nào đó. 'Individual' chỉ một cá nhân, một người duy nhất.

Usage Note

The phrase "lucky individual" is used to describe someone who has experienced good fortune or unexpected positive outcomes. It often implies that the person's success is due to chance rather than skill or effort. The phrase can sometimes carry a hint of envy or admiration.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lucky individual
  • Extremely lucky individual
    (Cá nhân cực kỳ may mắn)
  • Incredibly lucky individual
    (Cá nhân vô cùng may mắn)
  • Fortunate lucky individual
    (Cá nhân có phước)
Verb + lucky individual
  • Consider himself/herself a lucky individual
    (Tự cho mình là một người may mắn)
  • Call him/her a lucky individual
    (Gọi anh ấy/cô ấy là một người may mắn)

Idioms

  • A lucky break

    Một cơ hội may mắn bất ngờ

    "He got his job through a lucky break."

    (Anh ấy có được công việc này nhờ một cơ hội may mắn bất ngờ.)

  • Lucky at cards, unlucky in love

    Đỏ bạc, đen tình (May mắn trong cờ bạc, không may mắn trong tình yêu)

    "He always wins at poker, but he's unlucky in love. Lucky at cards, unlucky in love, I guess."

    (Anh ấy luôn thắng khi chơi poker, nhưng lại không may mắn trong tình yêu. Chắc là đỏ bạc, đen tình rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lucky individual

adjective + noun
Lật mặt

"Lucky" có nghĩa là gặp may mắn; "individual" đề cập đến một người duy nhất. Cùng nhau, nó đề cập đến một người có được vận may tốt.

"He was a lucky individual to win the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considers John a lucky individual.
Công ty coi John là một người may mắn.
Phủ định
Seldom have I met such a lucky individual.
Hiếm khi tôi gặp được một người may mắn như vậy.
Nghi vấn
Should a lucky individual like you be complaining?
Một người may mắn như bạn có nên phàn nàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lucky individual".

Quan niệm về sự may mắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự may mắn thường được coi là một yếu tố ngẫu nhiên, không thể kiểm soát được. Tuy nhiên, người ta vẫn tin vào các biểu tượng và hành động mang lại may mắn, ví dụ như cỏ bốn lá hoặc việc chạm vào gỗ.