(Top Banner Ad)
favored person
B2
Danh từ B2 Xã hội

favored person

UK: /ˈfeɪvəd ˈpɜːsn/ • US: /ˈfeɪvərd ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người được ưu ái người được thiên vị người được sủng ái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is treated with partiality or preference; someone who is especially liked or supported.

Vietnamese Meaning

Một người được đối xử thiên vị hoặc ưu ái; một người đặc biệt được yêu thích hoặc ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the favored person in her father's eyes and always received special treatment."

    "Cô ấy là người con được ưu ái trong mắt cha mình và luôn nhận được sự đối đãi đặc biệt."

  • "He was the favored person to win the election, given his strong support base."

    "Anh ấy là người được ưu ái chiến thắng cuộc bầu cử, với cơ sở ủng hộ mạnh mẽ của mình."

  • "The CEO's daughter was clearly a favored person within the company."

    "Con gái của CEO rõ ràng là một người được ưu ái trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, ân huệ
Noun favoritism sự thiên vị
Noun/Adjective favorite người/vật yêu thích; được yêu thích nhất
Verb favor ưu ái, chiếu cố
Adjective favored được ưu ái, được yêu thích
Adjective favorable thuận lợi, có thiện chí
Adverb favorably một cách thuận lợi, với thiện chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Old French
favour
English
favor (noun)
English
favor (verb)
English
favored (adjective)

Nguồn gốc của 'favored person'

Cụm từ 'favored person' được ghép từ tính từ 'favored' (được ưu ái, được yêu thích) và danh từ 'person' (người). 'Favored' có gốc từ động từ 'favor' trong tiếng Anh, bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'favor' có nghĩa là 'thiện chí' hay 'sự ưu ái'. 'Person' có gốc từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò, cá nhân). Do đó, 'favored person' có nghĩa đen là 'người được ưu ái', 'người được đối xử đặc biệt' hoặc 'người được chiếu cố'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa ai đó được hưởng lợi từ sự ưu ái, có thể là trong công việc, xã hội hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ, một người được đánh giá cao vì tài năng) hoặc tiêu cực (ví dụ, một người được thăng chức vì mối quan hệ cá nhân chứ không phải năng lực).

Prepositions

by of

Ví dụ:
- 'Favored person by the boss': Người được sếp ưu ái.
- 'Favored person of the king': Người được nhà vua sủng ái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favored person
  • highly highly favored person
    (người rất được ưu ái)
  • specially specially favored person
    (người được ưu ái đặc biệt)
  • politically politically favored person
    (người được ưu ái về chính trị)
Noun's + favored person
  • the king's the king's favored person
    (người được nhà vua ưu ái)
  • the boss's the boss's favored person
    (người được sếp ưu ái)
Verb + favored person
  • become a become a favored person
    (trở thành người được ưu ái)
  • treat as a treat someone as a favored person
    (đối xử với ai đó như một người được ưu ái)

Idioms

  • be someone's favored person

    là người được ai đó ưu ái/yêu mến (thường có quyền lực)

    "She quickly became the CEO's favored person, often advising him on key decisions."

    (Cô ấy nhanh chóng trở thành người được CEO ưu ái, thường xuyên cố vấn cho ông ấy về các quyết định quan trọng.)

  • the favored person for a role/position

    người được chọn/có khả năng cao nhất cho một vai trò/vị trí

    "Given his experience, he is the favored person for the promotion."

    (Với kinh nghiệm của mình, anh ấy là người được chọn cho việc thăng chức.)

  • the favored person in the eyes of (someone/the public)

    người được (ai đó/công chúng) xem trọng/ưa thích

    "Despite the scandal, she remained the favored person in the eyes of her loyal supporters."

    (Mặc dù có scandal, cô ấy vẫn là người được những người ủng hộ trung thành ưa thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favored person

Danh từ
Lật mặt

Một người được đối xử thiên vị hoặc ưu ái; một người đặc biệt được yêu thích hoặc ủng hộ.

"She was the favored person in her father's eyes and always received special treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favored person".

Thiên vị và Chủ nghĩa Nepotism

Trong nhiều nền văn hóa, việc có một 'favored person' (người được ưu ái) có thể bị coi là tiêu cực, đặc biệt khi sự ưu ái đó không dựa trên năng lực mà dựa vào các mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình (nepotism). Điều này có thể dẫn đến cảm giác bất công, sự thiếu công bằng và mất động lực trong môi trường làm việc hoặc tổ chức.

Cánh tay phải đắc lực hoặc Người cố vấn

Mặt khác, 'favored person' cũng có thể mang nghĩa tích cực, ám chỉ một người được tin cậy cao độ, trở thành 'cánh tay phải' của một lãnh đạo, được giao phó những nhiệm vụ quan trọng. Trong lịch sử, nhiều vị vua chúa hay chính khách thường có những 'favored person' đóng vai trò cố vấn thân cận hoặc người thực hiện các chính sách quan trọng do sự tin tưởng và năng lực vượt trội.