favored person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is treated with partiality or preference; someone who is especially liked or supported.
Vietnamese Meaning
Một người được đối xử thiên vị hoặc ưu ái; một người đặc biệt được yêu thích hoặc ủng hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the favored person in her father's eyes and always received special treatment."
"Cô ấy là người con được ưu ái trong mắt cha mình và luôn nhận được sự đối đãi đặc biệt."
-
"He was the favored person to win the election, given his strong support base."
"Anh ấy là người được ưu ái chiến thắng cuộc bầu cử, với cơ sở ủng hộ mạnh mẽ của mình."
-
"The CEO's daughter was clearly a favored person within the company."
"Con gái của CEO rõ ràng là một người được ưu ái trong công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | sự ưu ái, ân huệ |
| Noun | favoritism | sự thiên vị |
| Noun/Adjective | favorite | người/vật yêu thích; được yêu thích nhất |
| Verb | favor | ưu ái, chiếu cố |
| Adjective | favored | được ưu ái, được yêu thích |
| Adjective | favorable | thuận lợi, có thiện chí |
| Adverb | favorably | một cách thuận lợi, với thiện chí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa ai đó được hưởng lợi từ sự ưu ái, có thể là trong công việc, xã hội hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ, một người được đánh giá cao vì tài năng) hoặc tiêu cực (ví dụ, một người được thăng chức vì mối quan hệ cá nhân chứ không phải năng lực).
Prepositions
Ví dụ:
- 'Favored person by the boss': Người được sếp ưu ái.
- 'Favored person of the king': Người được nhà vua sủng ái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly favored person (người rất được ưu ái)
-
specially specially favored person (người được ưu ái đặc biệt)
-
politically politically favored person (người được ưu ái về chính trị)
-
the king's the king's favored person (người được nhà vua ưu ái)
-
the boss's the boss's favored person (người được sếp ưu ái)
-
become a become a favored person (trở thành người được ưu ái)
-
treat as a treat someone as a favored person (đối xử với ai đó như một người được ưu ái)
Idioms
-
be someone's favored person
là người được ai đó ưu ái/yêu mến (thường có quyền lực)
"She quickly became the CEO's favored person, often advising him on key decisions."
(Cô ấy nhanh chóng trở thành người được CEO ưu ái, thường xuyên cố vấn cho ông ấy về các quyết định quan trọng.)
-
the favored person for a role/position
người được chọn/có khả năng cao nhất cho một vai trò/vị trí
"Given his experience, he is the favored person for the promotion."
(Với kinh nghiệm của mình, anh ấy là người được chọn cho việc thăng chức.)
-
the favored person in the eyes of (someone/the public)
người được (ai đó/công chúng) xem trọng/ưa thích
"Despite the scandal, she remained the favored person in the eyes of her loyal supporters."
(Mặc dù có scandal, cô ấy vẫn là người được những người ủng hộ trung thành ưa thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favored person
Danh từMột người được đối xử thiên vị hoặc ưu ái; một người đặc biệt được yêu thích hoặc ủng hộ.
"She was the favored person in her father's eyes and always received special treatment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favored person".
