(Top Banner Ad)
run of luck
B2
Noun Phrase B2 Xã hội, May rủi

run of luck

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi may mắn giai đoạn may mắn vận may liên tục thời kỳ may mắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time during which someone experiences either good or bad luck.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà ai đó trải qua vận may hoặc vận rủi liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's had a good run of luck at the casino recently."

    "Gần đây anh ấy gặp may mắn liên tục ở sòng bạc."

  • "After a long run of bad luck, things are finally starting to look up."

    "Sau một chuỗi ngày xui xẻo, mọi thứ cuối cùng cũng bắt đầu khởi sắc."

  • "The team has been on a fantastic run of luck this season."

    "Đội bóng đã gặp may mắn liên tục trong mùa giải này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runner Người chạy, vận động viên
Noun running Sự chạy, việc điều hành
Adjective runaway Bỏ trốn, không kiểm soát được
Adjective lucky May mắn
Adverb luckily Một cách may mắn
Adjective unlucky Không may mắn, xui xẻo
Adverb unluckily Một cách không may mắn, xui xẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, May rủi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnan-
Old English
rinnan
Middle English
rennen
Modern English
run
Middle Low German
lukke
English
luck

Nguồn gốc cụm từ 'run of luck'

Cụm từ 'run of luck' bao gồm hai từ chính là 'run' và 'luck'. Từ 'run' ở đây không mang nghĩa 'chạy' mà chỉ một chuỗi, một loạt các sự kiện xảy ra liên tiếp, hoặc một giai đoạn. Nghĩa này của 'run' bắt đầu phổ biến từ khoảng thế kỷ 17. 'Luck' (may mắn hoặc xui xẻo) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ và xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Khi kết hợp lại, 'run of luck' miêu tả một chuỗi các sự kiện may mắn hoặc không may diễn ra không ngừng trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chuỗi sự kiện liên tiếp mang lại kết quả tương tự (tốt hoặc xấu). 'Run' ở đây mang nghĩa 'chuỗi, loạt'. Nó nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của sự may mắn hoặc xui xẻo. Khác với 'stroke of luck' (một khoảnh khắc may mắn bất ngờ), 'run of luck' ám chỉ một giai đoạn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'run' với 'luck', chỉ rõ 'run' này thuộc về 'luck' (chuỗi may mắn/rủi ro).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + run of luck
  • good a good run of luck
    (một chuỗi may mắn)
  • bad a bad run of luck
    (một chuỗi xui xẻo)
  • poor a poor run of luck
    (một chuỗi vận xui, không may)
  • lucky a lucky run of luck
    (một chuỗi may mắn)
  • unbroken an unbroken run of luck
    (một chuỗi may mắn không ngừng nghỉ)
Verb + run of luck
  • have to have a run of luck
    (có một chuỗi may mắn/xui xẻo)
  • experience to experience a run of luck
    (trải qua một chuỗi may mắn/xui xẻo)
  • enjoy to enjoy a run of good luck
    (tận hưởng một chuỗi may mắn)
  • break to break a run of bad luck
    (phá vỡ chuỗi xui xẻo)

Idioms

  • a run of good luck

    một chuỗi may mắn liên tiếp

    "She's had a fantastic run of good luck this year, winning the lottery and getting a promotion."

    (Cô ấy đã có một chuỗi may mắn tuyệt vời trong năm nay, trúng số và được thăng chức.)

  • a run of bad luck

    một chuỗi xui xẻo liên tiếp

    "After a run of bad luck, he finally caught a break with a new job offer."

    (Sau một chuỗi xui xẻo, cuối cùng anh ấy cũng gặp được may mắn với một lời mời làm việc mới.)

  • to be on a run of luck

    đang trong một chuỗi may mắn/xui xẻo

    "The team is on a good run of luck, winning every game recently."

    (Đội bóng đang trong một chuỗi may mắn, thắng mọi trận đấu gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run of luck

Noun Phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà ai đó trải qua vận may hoặc vận rủi liên tục.

"He's had a good run of luck at the casino recently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been having a terrible run of luck with her investments before she finally made a profit.
Cô ấy đã gặp một chuỗi vận rủi khủng khiếp với các khoản đầu tư của mình trước khi cuối cùng kiếm được lợi nhuận.
Phủ định
He hadn't been experiencing such a long run of good luck before winning the lottery.
Anh ấy đã không trải qua một chuỗi may mắn dài như vậy trước khi trúng xổ số.
Nghi vấn
Had they been enjoying a consistent run of success before the unexpected setback?
Họ đã tận hưởng một chuỗi thành công liên tục trước khi gặp phải thất bại bất ngờ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run of luck".

Niềm tin vào 'chuỗi' may mắn/xui xẻo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như cờ bạc, thể thao hoặc kinh doanh, người ta thường tin vào khái niệm 'chuỗi' (streak). Một 'run of luck' ám chỉ niềm tin rằng may mắn hoặc xui xẻo có thể xuất hiện liên tiếp trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ, một người chơi bài có thể nói 'I'm on a hot run' (tôi đang gặp chuỗi thắng liên tiếp) hoặc 'I'm having a bad run' (tôi đang gặp chuỗi thua).

Phong tục cầu may và tránh xui

Nhiều người phương Tây có những niềm tin và phong tục liên quan đến việc thu hút may mắn và tránh xui xẻo. Những vật phẩm như cỏ ba lá bốn cánh, móng ngựa, hoặc các hành động như bắt chéo ngón tay, thổi nến cầu nguyện đều được xem là có thể thay đổi 'vận may'. Cụm từ 'run of luck' phản ánh sự quan sát về những giai đoạn may rủi khó lường trong cuộc sống, nơi con người tìm cách kiểm soát hoặc thay đổi số phận của mình.