lunch box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container used to carry a meal to be eaten elsewhere, typically at work or school.
Vietnamese Meaning
Hộp đựng thức ăn, thường được mang theo để ăn trưa ở nơi làm việc hoặc trường học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She packed a sandwich and an apple in her lunch box."
"Cô ấy gói một chiếc bánh sandwich và một quả táo vào hộp đựng cơm trưa của mình."
-
"He forgot his lunch box at home."
"Anh ấy quên hộp đựng cơm trưa ở nhà."
-
"This lunch box keeps food cold for hours."
"Hộp đựng cơm trưa này giữ thức ăn lạnh trong nhiều giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lunch | Bữa trưa |
| Verb | lunching | Đang ăn trưa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Lunch box thường là một hộp kín, có thể làm từ nhựa, kim loại hoặc vải, dùng để đựng thức ăn trưa. Nó khác với 'lunch bag', thường là túi vải hoặc túi giấy mềm hơn, dùng một lần hoặc nhiều lần. 'Lunch box' thường được thiết kế để tái sử dụng nhiều lần.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ việc chứa đựng bên trong (e.g., There's a sandwich in my lunch box.). ‘With’ có thể dùng để chỉ việc mang theo (e.g., I'm going to school with my lunch box.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
metal lunch box (hộp cơm kim loại)
-
plastic lunch box (hộp cơm nhựa)
-
insulated lunch box (hộp cơm giữ nhiệt)
-
pack a lunch box (chuẩn bị hộp cơm trưa)
-
carry a lunch box (mang theo hộp cơm trưa)
-
open a lunch box (mở hộp cơm trưa)
Idioms
-
brown-bagging it
Mang cơm trưa từ nhà đi làm/đi học (thường để tiết kiệm tiền)
"Instead of buying lunch, I'm brown-bagging it to save money."
(Thay vì mua cơm trưa, tôi mang cơm từ nhà để tiết kiệm tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lunch box
nounHộp đựng thức ăn, thường được mang theo để ăn trưa ở nơi làm việc hoặc trường học.
"She packed a sandwich and an apple in her lunch box."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunch box".
