(Top Banner Ad)
mass-market brand
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

mass-market brand

UK: /ˌmæs ˈmɑːkɪt brænd/ • US: /ˌmæs ˈmɑːrkɪt brænd/

Nghĩa tiếng Việt

thương hiệu đại chúng thương hiệu phổ thông thương hiệu dành cho thị trường đại trà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand that is widely available and affordable to a large segment of the population.

Vietnamese Meaning

Một thương hiệu được phân phối rộng rãi và có giá cả phải chăng, phù hợp với một bộ phận lớn dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nike is a mass-market brand known for its athletic shoes and apparel."

    "Nike là một thương hiệu đại chúng nổi tiếng với giày dép và quần áo thể thao."

  • "Many mass-market brands rely on large-scale advertising campaigns."

    "Nhiều thương hiệu đại chúng dựa vào các chiến dịch quảng cáo quy mô lớn."

  • "The company aims to position its new product as a leading mass-market brand."

    "Công ty đặt mục tiêu định vị sản phẩm mới của mình như một thương hiệu đại chúng hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng, số đông, quần chúng
Noun market thị trường
Noun brand thương hiệu
Adjective mass-market thuộc thị trường đại chúng
Noun marketing tiếp thị
Adjective branded có thương hiệu
Verb rebrand tái định vị thương hiệu

Synonyms

popular brand (thương hiệu phổ biến)mainstream brand (thương hiệu đại trà)

Antonyms

luxury brand (thương hiệu xa xỉ)niche brand (thương hiệu ngách)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
mass (từ Latin "massa" - khối, bột nhão, thông qua tiếng Pháp cổ)
English
market (từ Latin "mercatus" - thương mại, thị trường, thông qua tiếng Pháp miền Bắc cổ)
English
brand (từ Tiếng Anh cổ "brand" - vật đang cháy, dấu vết cháy)
English
mass-market (tính từ, đầu thế kỷ 20, chỉ thị trường rộng lớn)
English
mass-market brand (danh từ ghép, đầu thế kỷ 20)

Nguồn gốc của 'Mass'

Từ 'mass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'massa', nghĩa là một khối hoặc bột nhão. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh và phát triển nghĩa để chỉ một số lượng lớn, một tập hợp đông đảo, và sau này là công chúng nói chung. Điều này đặt nền tảng cho khái niệm sản phẩm dành cho 'số đông'.

Nguồn gốc của 'Brand'

Từ 'brand' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một vật đang cháy hoặc một dấu vết do lửa tạo ra (ví dụ: đóng dấu sắt nung lên gia súc). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành một dấu hiệu nhận biết quyền sở hữu hoặc xuất xứ, và đến thế kỷ 19, nó được sử dụng rộng rãi trong thương mại để chỉ một tên, biểu tượng hoặc thiết kế giúp phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ.

Sự kết hợp thành 'Mass-market Brand'

Vào đầu thế kỷ 20, khi sản xuất hàng loạt và quảng cáo hiện đại phát triển, nhu cầu về một thuật ngữ để mô tả các sản phẩm dành cho một lượng lớn người tiêu dùng đã xuất hiện. 'Mass' (số đông) và 'market' (thị trường) kết hợp thành 'mass-market' (thị trường đại chúng), và khi kết hợp với 'brand', nó tạo thành 'mass-market brand' để chỉ những thương hiệu được sản xuất và tiếp thị cho đông đảo công chúng với giá cả phải chăng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các thương hiệu đại chúng, không nhắm đến một phân khúc thị trường quá hẹp hoặc cao cấp. Nó nhấn mạnh vào sự tiếp cận và khả năng chi trả của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass-market brand
  • affordable an affordable mass-market brand
    (một thương hiệu đại chúng giá cả phải chăng)
  • well-known a well-known mass-market brand
    (một thương hiệu đại chúng nổi tiếng)
  • leading a leading mass-market brand
    (một thương hiệu đại chúng hàng đầu)
Verb + mass-market brand
  • launch launch a mass-market brand
    (ra mắt một thương hiệu đại chúng)
  • compete with compete with mass-market brands
    (cạnh tranh với các thương hiệu đại chúng)
  • establish establish a mass-market brand
    (thiết lập một thương hiệu đại chúng)
mass-market brand + Noun
  • loyalty mass-market brand loyalty
    (lòng trung thành với thương hiệu đại chúng)
  • segment the mass-market brand segment
    (phân khúc thương hiệu đại chúng)

Idioms

  • transition from niche to mass-market brand

    chuyển đổi từ thương hiệu ngách sang thương hiệu đại chúng

    "Many startups dream of transitioning from niche to mass-market brand status."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp mơ ước chuyển đổi từ trạng thái thương hiệu ngách sang thương hiệu đại chúng.)

  • an established mass-market brand

    một thương hiệu đại chúng đã có chỗ đứng/đã được thiết lập

    "Despite new competitors, it remains an established mass-market brand in the industry."

    (Mặc dù có các đối thủ cạnh tranh mới, nó vẫn là một thương hiệu đại chúng đã có chỗ đứng trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass-market brand

Danh từ
Lật mặt

Một thương hiệu được phân phối rộng rãi và có giá cả phải chăng, phù hợp với một bộ phận lớn dân số.

"Nike is a mass-market brand known for its athletic shoes and apparel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass-market brand".

Dân chủ hóa sản phẩm

Các thương hiệu đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm và dịch vụ đến với số đông người tiêu dùng với giá cả phải chăng. Điều này đã 'dân chủ hóa' việc tiếp cận nhiều loại hàng hóa, từ quần áo, thực phẩm đến công nghệ, giúp nhiều người tiếp cận được những tiện ích trước đây chỉ dành cho giới thượng lưu hoặc có thu nhập cao hơn. Nó thúc đẩy sự bình đẳng trong tiêu dùng và định hình lối sống hiện đại.

Đối lập với Thương hiệu Cao cấp (Luxury Brands)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu, thương hiệu đại chúng thường được đặt cạnh các thương hiệu cao cấp (luxury brands). Trong khi thương hiệu đại chúng tập trung vào số lượng, giá cả cạnh tranh và khả năng tiếp cận rộng rãi, các thương hiệu cao cấp lại chú trọng sự độc quyền, chất lượng vượt trội, thiết kế độc đáo và biểu tượng địa vị. Sự đối lập này giúp người tiêu dùng định vị giá trị và kỳ vọng của họ đối với các sản phẩm khác nhau trên thị trường.