(Top Banner Ad)
luxury food
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Kinh tế

luxury food

UK: /ˈlʌkʃəri fuːd/ • US: /ˈlʌkʃəri fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm cao cấp món ăn xa xỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-end, expensive, and rare food items that are considered delicacies and often associated with status and indulgence.

Vietnamese Meaning

Các loại thực phẩm cao cấp, đắt tiền và quý hiếm, được coi là đặc sản và thường gắn liền với địa vị và sự nuông chiều bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is famous for serving luxury food such as caviar and truffles."

    "Nhà hàng này nổi tiếng vì phục vụ các loại thực phẩm xa xỉ như trứng cá muối và nấm truffle."

  • "Many luxury food items are imported from different parts of the world."

    "Nhiều mặt hàng thực phẩm xa xỉ được nhập khẩu từ các nơi khác nhau trên thế giới."

  • "The demand for luxury food is growing in emerging markets."

    "Nhu cầu về thực phẩm xa xỉ đang tăng lên ở các thị trường mới nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxury Sự xa xỉ, sự sang trọng
Adjective luxurious Xa xỉ, sang trọng
Adverb luxuriously Một cách xa xỉ, một cách sang trọng

Synonyms

gourmet food (thực phẩm hảo hạng)delicacy (món ngon, đặc sản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh tế

Nguồn gốc của 'luxury food'

Cụm từ 'luxury food' (thực phẩm xa xỉ) không có một lịch sử phức tạp như một số từ khác. 'Luxury' (xa xỉ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxuria' (sự xa hoa, dâm dục). Khi kết hợp với 'food' (thực phẩm), nó chỉ đơn giản là mô tả những loại thực phẩm đắt tiền, hiếm có, hoặc được chế biến cầu kỳ, thường chỉ dành cho những dịp đặc biệt hoặc người giàu có.

Usage Note

"Luxury food" ám chỉ các loại thực phẩm không thiết yếu, được tiêu thụ để thể hiện sự giàu có hoặc để trải nghiệm những hương vị và nguyên liệu độc đáo. Nó khác với "gourmet food" ở chỗ "luxury food" nhấn mạnh vào sự đắt đỏ và hiếm có, trong khi "gourmet food" tập trung vào chất lượng và hương vị tinh tế. Ví dụ, trứng cá muối Beluga là một loại "luxury food" do giá thành và độ hiếm của nó, trong khi một món ăn được chế biến công phu từ các nguyên liệu địa phương tươi ngon có thể được coi là "gourmet food".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury food
  • expensive expensive luxury food
    (thực phẩm xa xỉ đắt tiền)
  • imported imported luxury food
    (thực phẩm xa xỉ nhập khẩu)
  • gourmet gourmet luxury food
    (thực phẩm xa xỉ dành cho người sành ăn)
Verb + luxury food
  • enjoy enjoy luxury food
    (thưởng thức thực phẩm xa xỉ)
  • indulge in indulge in luxury food
    (tự thưởng cho mình thực phẩm xa xỉ)
  • crave crave luxury food
    (thèm muốn thực phẩm xa xỉ)

Idioms

  • live in the lap of luxury

    sống trong nhung lụa

    "After winning the lottery, he lived in the lap of luxury."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy sống trong nhung lụa.)

  • a taste for the finer things

    thích những thứ tốt đẹp, xa xỉ

    "She has a taste for the finer things, like luxury food and designer clothes."

    (Cô ấy thích những thứ tốt đẹp, như thực phẩm xa xỉ và quần áo hàng hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury food

Danh từ
Lật mặt

Các loại thực phẩm cao cấp, đắt tiền và quý hiếm, được coi là đặc sản và thường gắn liền với địa vị và sự nuông chiều bản thân.

"The restaurant is famous for serving luxury food such as caviar and truffles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, they will have served the luxury food we ordered.
Vào thời điểm cô ấy đến, họ sẽ đã phục vụ món ăn sang trọng mà chúng ta đã đặt.
Phủ định
He won't have tried such luxury food before his trip to France.
Anh ấy sẽ chưa từng thử món ăn sang trọng như vậy trước chuyến đi đến Pháp.
Nghi vấn
Will you have eaten luxury food by next year?
Bạn sẽ đã ăn món ăn sang trọng trước năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury food".

Văn hóa ẩm thực xa xỉ

Ở nhiều nền văn hóa, thực phẩm xa xỉ thường gắn liền với các dịp lễ hội, kỷ niệm đặc biệt, hoặc biểu tượng của sự thành công và giàu có. Ví dụ, trứng cá muối (caviar), nấm truffle, hoặc rượu vang hảo hạng thường được dùng trong các bữa tiệc sang trọng.

Quan niệm về 'luxury food'

Quan niệm về 'luxury food' có thể khác nhau giữa các quốc gia và các tầng lớp xã hội. Một món ăn được coi là xa xỉ ở một nơi có thể là món ăn bình dân ở nơi khác. Hơn nữa, việc tiêu thụ thực phẩm xa xỉ đôi khi vấp phải những tranh cãi về đạo đức, đặc biệt trong bối cảnh bất bình đẳng xã hội.