luxury food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
High-end, expensive, and rare food items that are considered delicacies and often associated with status and indulgence.
Vietnamese Meaning
Các loại thực phẩm cao cấp, đắt tiền và quý hiếm, được coi là đặc sản và thường gắn liền với địa vị và sự nuông chiều bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant is famous for serving luxury food such as caviar and truffles."
"Nhà hàng này nổi tiếng vì phục vụ các loại thực phẩm xa xỉ như trứng cá muối và nấm truffle."
-
"Many luxury food items are imported from different parts of the world."
"Nhiều mặt hàng thực phẩm xa xỉ được nhập khẩu từ các nơi khác nhau trên thế giới."
-
"The demand for luxury food is growing in emerging markets."
"Nhu cầu về thực phẩm xa xỉ đang tăng lên ở các thị trường mới nổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | luxury | Sự xa xỉ, sự sang trọng |
| Adjective | luxurious | Xa xỉ, sang trọng |
| Adverb | luxuriously | Một cách xa xỉ, một cách sang trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Luxury food" ám chỉ các loại thực phẩm không thiết yếu, được tiêu thụ để thể hiện sự giàu có hoặc để trải nghiệm những hương vị và nguyên liệu độc đáo. Nó khác với "gourmet food" ở chỗ "luxury food" nhấn mạnh vào sự đắt đỏ và hiếm có, trong khi "gourmet food" tập trung vào chất lượng và hương vị tinh tế. Ví dụ, trứng cá muối Beluga là một loại "luxury food" do giá thành và độ hiếm của nó, trong khi một món ăn được chế biến công phu từ các nguyên liệu địa phương tươi ngon có thể được coi là "gourmet food".
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive expensive luxury food (thực phẩm xa xỉ đắt tiền)
-
imported imported luxury food (thực phẩm xa xỉ nhập khẩu)
-
gourmet gourmet luxury food (thực phẩm xa xỉ dành cho người sành ăn)
-
enjoy enjoy luxury food (thưởng thức thực phẩm xa xỉ)
-
indulge in indulge in luxury food (tự thưởng cho mình thực phẩm xa xỉ)
-
crave crave luxury food (thèm muốn thực phẩm xa xỉ)
Idioms
-
live in the lap of luxury
sống trong nhung lụa
"After winning the lottery, he lived in the lap of luxury."
(Sau khi trúng xổ số, anh ấy sống trong nhung lụa.)
-
a taste for the finer things
thích những thứ tốt đẹp, xa xỉ
"She has a taste for the finer things, like luxury food and designer clothes."
(Cô ấy thích những thứ tốt đẹp, như thực phẩm xa xỉ và quần áo hàng hiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luxury food
Danh từCác loại thực phẩm cao cấp, đắt tiền và quý hiếm, được coi là đặc sản và thường gắn liền với địa vị và sự nuông chiều bản thân.
"The restaurant is famous for serving luxury food such as caviar and truffles."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, they will have served the luxury food we ordered. |
Vào thời điểm cô ấy đến, họ sẽ đã phục vụ món ăn sang trọng mà chúng ta đã đặt. |
| Phủ định | He won't have tried such luxury food before his trip to France. |
Anh ấy sẽ chưa từng thử món ăn sang trọng như vậy trước chuyến đi đến Pháp. |
| Nghi vấn | Will you have eaten luxury food by next year? |
Bạn sẽ đã ăn món ăn sang trọng trước năm tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury food".
