basic food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that is essential for survival and provides the necessary nutrients and energy.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm cơ bản, thiết yếu cho sự sống còn và cung cấp các chất dinh dưỡng và năng lượng cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rice and beans are considered basic foods in many cultures."
"Gạo và đậu được coi là những thực phẩm cơ bản ở nhiều nền văn hóa."
-
"During the famine, people relied on basic foods like potatoes and bread."
"Trong nạn đói, mọi người phải dựa vào những thực phẩm cơ bản như khoai tây và bánh mì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'basic food' thường ám chỉ những loại thực phẩm đơn giản, chưa qua chế biến cầu kỳ, và là nền tảng của một chế độ ăn uống lành mạnh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêu thụ các loại thực phẩm này để duy trì sức khỏe. Khác với 'staple food' (thực phẩm chủ yếu), 'basic food' có phạm vi rộng hơn và không nhất thiết phải là nguồn cung cấp calo chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide basic food (cung cấp thực phẩm thiết yếu.)
-
afford basic food (có đủ tiền chi trả cho thực phẩm cơ bản.)
-
live on basic food (sống nhờ vào thực phẩm cơ bản.)
-
simple basic food (thực phẩm cơ bản đơn giản.)
-
nutritious basic food (thực phẩm cơ bản bổ dưỡng.)
-
a supply of basic food (nguồn cung cấp thực phẩm cơ bản.)
-
the price of basic food (giá cả của các mặt hàng thực phẩm thiết yếu.)
-
a diet of basic food (một chế độ ăn gồm những thực phẩm cơ bản.)
Idioms
-
meat and potatoes
Phần quan trọng nhất, cốt lõi của một vấn đề; hoặc chỉ những thứ cơ bản, thiết yếu trong cuộc sống.
"I can talk about philosophy for hours, but my dad is a meat-and-potatoes kind of guy who only cares about practical things."
(Tôi có thể nói về triết học hàng giờ, nhưng bố tôi là một người thực tế, chỉ quan tâm đến những điều thiết thực.)
-
bread and butter
Công việc hoặc nguồn thu nhập chính để kiếm sống; kế sinh nhai.
"Writing is my hobby, but teaching English is my bread and butter."
(Viết lách là sở thích của tôi, nhưng dạy tiếng Anh mới là kế sinh nhai của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic food
Tính từ + Danh từThực phẩm cơ bản, thiết yếu cho sự sống còn và cung cấp các chất dinh dưỡng và năng lượng cần thiết.
"Rice and beans are considered basic foods in many cultures."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't relied so much on basic food when I was a student. |
Tôi ước gì tôi đã không phụ thuộc quá nhiều vào thực phẩm cơ bản khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | If only I wouldn't eat basic food for every single meal in the future. |
Ước gì tôi sẽ không ăn đồ ăn cơ bản cho mọi bữa ăn trong tương lai. |
| Nghi vấn | I wish I could cook something else besides basic food. Is that possible? |
Tôi ước gì tôi có thể nấu món gì khác ngoài đồ ăn cơ bản. Điều đó có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic food".
