(Top Banner Ad)
basic food
A2
Tính từ + Danh từ A2 Dinh dưỡng, Ẩm thực

basic food

UK: /ˈbeɪsɪk fuːd/ • US: /ˈbeɪsɪk fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm cơ bản thực phẩm thiết yếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is essential for survival and provides the necessary nutrients and energy.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm cơ bản, thiết yếu cho sự sống còn và cung cấp các chất dinh dưỡng và năng lượng cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice and beans are considered basic foods in many cultures."

    "Gạo và đậu được coi là những thực phẩm cơ bản ở nhiều nền văn hóa."

  • "During the famine, people relied on basic foods like potatoes and bread."

    "Trong nạn đói, mọi người phải dựa vào những thực phẩm cơ bản như khoai tây và bánh mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective basic cơ bản, thiết yếu.
Noun base nền tảng, cơ sở, điểm tựa.
Noun (plural) basics những điều cơ bản, kiến thức nền tảng.
Adverb basically về cơ bản, nói một cách đơn giản.
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp.
Noun foodie người sành ăn, người đam mê ẩm thực.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English Word: 'basic'
From 'base' (nền tảng), from French 'base', from Latin 'basis', from Greek 'βάσις' (básis, 'a stepping, a pedestal').
English Word: 'food'
From Middle English 'fode', from Old English 'fōda' (thức ăn, dinh dưỡng), from Proto-Germanic '*fōdô' (thức ăn).

Nguồn Gốc Của 'Thực Phẩm Cơ Bản'

Từ 'basic' bắt nguồn từ 'base', có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Từ 'food' là một từ tiếng Anh cổ chỉ thức ăn. Khi kết hợp lại, 'basic food' không chỉ có nghĩa là đồ ăn đơn giản, mà là những loại lương thực nền tảng, thiết yếu để duy trì sự sống cho một cộng đồng, ví dụ như gạo đối với người Việt Nam hay lúa mì đối với người châu Âu.

Usage Note

Cụm từ 'basic food' thường ám chỉ những loại thực phẩm đơn giản, chưa qua chế biến cầu kỳ, và là nền tảng của một chế độ ăn uống lành mạnh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêu thụ các loại thực phẩm này để duy trì sức khỏe. Khác với 'staple food' (thực phẩm chủ yếu), 'basic food' có phạm vi rộng hơn và không nhất thiết phải là nguồn cung cấp calo chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basic food
  • provide basic food
    (cung cấp thực phẩm thiết yếu.)
  • afford basic food
    (có đủ tiền chi trả cho thực phẩm cơ bản.)
  • live on basic food
    (sống nhờ vào thực phẩm cơ bản.)
Adjective + basic food
  • simple basic food
    (thực phẩm cơ bản đơn giản.)
  • nutritious basic food
    (thực phẩm cơ bản bổ dưỡng.)
Noun + of + basic food
  • a supply of basic food
    (nguồn cung cấp thực phẩm cơ bản.)
  • the price of basic food
    (giá cả của các mặt hàng thực phẩm thiết yếu.)
  • a diet of basic food
    (một chế độ ăn gồm những thực phẩm cơ bản.)

Idioms

  • meat and potatoes

    Phần quan trọng nhất, cốt lõi của một vấn đề; hoặc chỉ những thứ cơ bản, thiết yếu trong cuộc sống.

    "I can talk about philosophy for hours, but my dad is a meat-and-potatoes kind of guy who only cares about practical things."

    (Tôi có thể nói về triết học hàng giờ, nhưng bố tôi là một người thực tế, chỉ quan tâm đến những điều thiết thực.)

  • bread and butter

    Công việc hoặc nguồn thu nhập chính để kiếm sống; kế sinh nhai.

    "Writing is my hobby, but teaching English is my bread and butter."

    (Viết lách là sở thích của tôi, nhưng dạy tiếng Anh mới là kế sinh nhai của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic food

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm cơ bản, thiết yếu cho sự sống còn và cung cấp các chất dinh dưỡng và năng lượng cần thiết.

"Rice and beans are considered basic foods in many cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't relied so much on basic food when I was a student.
Tôi ước gì tôi đã không phụ thuộc quá nhiều vào thực phẩm cơ bản khi còn là sinh viên.
Phủ định
If only I wouldn't eat basic food for every single meal in the future.
Ước gì tôi sẽ không ăn đồ ăn cơ bản cho mọi bữa ăn trong tương lai.
Nghi vấn
I wish I could cook something else besides basic food. Is that possible?
Tôi ước gì tôi có thể nấu món gì khác ngoài đồ ăn cơ bản. Điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic food".

Lương thực chính (Staple Food) trên thế giới

Mỗi nền văn hóa đều có 'basic food' (lương thực chính) riêng, là nguồn năng lượng chủ yếu. Ở Việt Nam là gạo, ở châu Âu là lúa mì (bánh mì, mì ống), ở Mỹ Latinh là ngô, và ở nhiều vùng châu Phi là khoai sắn. Những thực phẩm này không chỉ thiết yếu về mặt dinh dưỡng mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.

Tháp Dinh dưỡng và các Nhóm Thực phẩm Cơ bản

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'basic food groups' (các nhóm thực phẩm cơ bản) rất phổ biến trong giáo dục dinh dưỡng. Chúng thường được minh họa bằng Tháp Dinh dưỡng, khuyên mọi người nên ăn nhiều ngũ cốc, rau củ và hạn chế chất béo, đường để có một chế độ ăn uống lành mạnh.