staple food
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Staple food'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thực phẩm chủ yếu; lương thực chính; một loại thực phẩm được ăn thường xuyên và với số lượng lớn đến mức nó chiếm phần lớn trong chế độ ăn tiêu chuẩn của một người hoặc một nhóm người, cung cấp phần lớn nhu cầu năng lượng và thường tạo thành nền tảng của một chế độ ăn uống.
Definition (English Meaning)
A food that is eaten routinely and in such quantities that it constitutes a dominant portion of a standard diet for a given person or group of people, supplying a large fraction of energy needs and generally forming the base of a diet.
Ví dụ Thực tế với 'Staple food'
-
"Rice is a staple food in many Asian countries."
"Gạo là lương thực chính ở nhiều nước châu Á."
-
"Cassava is a staple food for millions of people in Africa."
"Sắn là lương thực chính của hàng triệu người ở châu Phi."
-
"Potatoes became a staple food in Ireland in the 19th century."
"Khoai tây đã trở thành lương thực chính ở Ireland vào thế kỷ 19."
Từ loại & Từ liên quan của 'Staple food'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: staple food (luôn là cụm danh từ)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Staple food'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Staple food" thường đề cập đến các loại thực phẩm như gạo, lúa mì, ngô (bắp), khoai tây, sắn (khoai mì), hoặc các loại đậu. Chúng cung cấp phần lớn carbohydrate, protein, và các chất dinh dưỡng cần thiết khác. Khái niệm này liên quan đến văn hóa và địa lý; thực phẩm chủ yếu ở một khu vực có thể không phải là thực phẩm chủ yếu ở khu vực khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Staple food'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Rice is a staple food in many Asian countries.
|
Gạo là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều nước châu Á. |
| Phủ định |
Pizza is not considered a staple food in most cultures.
|
Pizza không được coi là một loại lương thực chủ yếu trong hầu hết các nền văn hóa. |
| Nghi vấn |
Is corn a staple food in your region?
|
Ngô có phải là lương thực chủ yếu ở khu vực của bạn không? |