(Top Banner Ad)
staple food
B1
Noun Phrase B1 Dinh dưỡng, Nông nghiệp, Kinh tế

staple food

UK: /ˈsteɪpəl fuːd/ • US: /ˈsteɪpəl fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

lương thực chính thực phẩm chủ yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A food that is eaten routinely and in such quantities that it constitutes a dominant portion of a standard diet for a given person or group of people, supplying a large fraction of energy needs and generally forming the base of a diet.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm chủ yếu; lương thực chính; một loại thực phẩm được ăn thường xuyên và với số lượng lớn đến mức nó chiếm phần lớn trong chế độ ăn tiêu chuẩn của một người hoặc một nhóm người, cung cấp phần lớn nhu cầu năng lượng và thường tạo thành nền tảng của một chế độ ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice is a staple food in many Asian countries."

    "Gạo là lương thực chính ở nhiều nước châu Á."

  • "Cassava is a staple food for millions of people in Africa."

    "Sắn là lương thực chính của hàng triệu người ở châu Phi."

  • "Potatoes became a staple food in Ireland in the 19th century."

    "Khoai tây đã trở thành lương thực chính ở Ireland vào thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staple Mặt hàng chủ lực, sản phẩm chính; cái ghim (kim loại); lương thực chính
Adjective staple Chính, chủ yếu, cơ bản (như trong 'staple diet' - chế độ ăn kiêng chủ yếu)
Verb staple Ghim (giấy tờ) lại bằng ghim
Noun stapler Cái dập ghim, máy dập ghim
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Noun foodstuff Thực phẩm, lương thực (nói chung, thường ở dạng chưa chế biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stapol
Middle English
staple
Old English
fōda
English
staple food

Nguồn gốc của 'staple food'

Cụm từ 'staple food' (lương thực chính) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'staple' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stapol' mang nghĩa 'cột trụ' hoặc 'điểm tựa'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'chợ' (nơi buôn bán chính) và 'mặt hàng chủ lực' được giao dịch tại đó. Ngày nay, 'staple' còn được dùng như tính từ với nghĩa 'chính, chủ yếu'. Từ 'food' (thức ăn) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là sự nuôi dưỡng. Khi kết hợp, 'staple food' mô tả loại thực phẩm cơ bản, thiết yếu và chủ yếu trong chế độ ăn uống của một cá nhân hoặc một cộng đồng.

Usage Note

"Staple food" thường đề cập đến các loại thực phẩm như gạo, lúa mì, ngô (bắp), khoai tây, sắn (khoai mì), hoặc các loại đậu. Chúng cung cấp phần lớn carbohydrate, protein, và các chất dinh dưỡng cần thiết khác. Khái niệm này liên quan đến văn hóa và địa lý; thực phẩm chủ yếu ở một khu vực có thể không phải là thực phẩm chủ yếu ở khu vực khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + staple food
  • main main staple food
    (lương thực chính yếu)
  • primary primary staple food
    (lương thực cơ bản hàng đầu)
  • traditional traditional staple food
    (lương thực truyền thống)
  • local local staple food
    (lương thực chính ở địa phương)
Động từ + staple food
  • rely on rely on staple food
    (phụ thuộc vào lương thực chính)
  • grow grow staple food
    (trồng lương thực chính)
  • consume consume staple food
    (tiêu thụ lương thực chính)
Staple food + Giới từ/Cụm danh từ
  • of staple food of a region
    (lương thực chính của một vùng)
  • for staple food for many
    (lương thực chính cho nhiều người)
  • source of staple food as a source of energy
    (lương thực chính là nguồn năng lượng)

Idioms

  • be the staple food of (a country/region)

    là lương thực chính của (một quốc gia/khu vực)

    "Rice is the staple food of Vietnam and many other Asian countries."

    (Gạo là lương thực chính của Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á khác.)

  • rely on (something) as a staple food

    dựa vào (thứ gì đó) làm lương thực chính

    "Many indigenous communities rely on corn as a staple food."

    (Nhiều cộng đồng bản địa dựa vào ngô làm lương thực chính.)

  • grow/cultivate staple foods

    trồng/canh tác các loại lương thực chính

    "Farmers in the region primarily grow staple foods like wheat and potatoes."

    (Nông dân trong vùng chủ yếu trồng các loại lương thực chính như lúa mì và khoai tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staple food

Noun Phrase
Lật mặt

Thực phẩm chủ yếu; lương thực chính; một loại thực phẩm được ăn thường xuyên và với số lượng lớn đến mức nó chiếm phần lớn trong chế độ ăn tiêu chuẩn của một người hoặc một nhóm người, cung cấp phần lớn nhu cầu năng lượng và thường tạo thành nền tảng của một chế độ ăn uống.

"Rice is a staple food in many Asian countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rice is a staple food in many Asian countries.
Gạo là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều nước châu Á.
Phủ định
Pizza is not considered a staple food in most cultures.
Pizza không được coi là một loại lương thực chủ yếu trong hầu hết các nền văn hóa.
Nghi vấn
Is corn a staple food in your region?
Ngô có phải là lương thực chủ yếu ở khu vực của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staple food".

Tầm quan trọng toàn cầu

Lương thực chính như gạo, lúa mì và ngô không chỉ là nguồn dinh dưỡng cơ bản mà còn đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình các nền văn hóa, kinh tế và lịch sử của các quốc gia. Chúng là nền tảng của an ninh lương thực toàn cầu, có ảnh hưởng đến phân bố dân cư và các mô hình thương mại quốc tế.

Văn hóa và Bản sắc

Ở nhiều nơi trên thế giới, lương thực chính không chỉ đơn thuần là thức ăn mà còn là biểu tượng của văn hóa và bản sắc dân tộc. Ví dụ, gạo gắn liền với văn hóa ẩm thực châu Á, lúa mì với châu Âu, và ngô với châu Mỹ. Các món ăn truyền thống thường xoay quanh loại lương thực chính này, tạo nên sự đa dạng ẩm thực phong phú và đặc trưng cho từng vùng.