lymph nodes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, bean-shaped structures that filter substances that travel through the lymphatic fluid, and they contain lymphocytes (white blood cells) that help fight infection and disease.
Vietnamese Meaning
Các cấu trúc nhỏ, hình hạt đậu có chức năng lọc các chất đi qua dịch bạch huyết, và chúng chứa các tế bào lympho (tế bào bạch cầu) giúp chống lại nhiễm trùng và bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Swollen lymph nodes can be a sign of infection."
"Hạch bạch huyết sưng có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng."
-
"The doctor examined the patient's lymph nodes."
"Bác sĩ đã kiểm tra hạch bạch huyết của bệnh nhân."
-
"Cancer can spread through the lymph nodes."
"Ung thư có thể lan rộng thông qua các hạch bạch huyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lymph nodes là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch. Chúng thường sưng lên khi cơ thể đang chống lại nhiễm trùng. Cần phân biệt 'lymph node' (số ít) và 'lymph nodes' (số nhiều).
Prepositions
Các giới từ 'in', 'around', và 'near' thường được sử dụng để chỉ vị trí của các hạch bạch huyết liên quan đến một vùng cơ thể cụ thể. Ví dụ: 'lymph nodes in the neck' (hạch bạch huyết ở cổ), 'lymph nodes around the groin' (hạch bạch huyết xung quanh háng), 'lymph nodes near the armpit' (hạch bạch huyết gần nách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
swollen swollen lymph nodes (hạch bạch huyết sưng)
-
enlarged enlarged lymph nodes (hạch bạch huyết to ra)
-
tender tender lymph nodes (hạch bạch huyết mềm)
-
examine examine lymph nodes (kiểm tra hạch bạch huyết)
-
remove remove lymph nodes (cắt bỏ hạch bạch huyết)
-
palpate palpate lymph nodes (sờ nắn hạch bạch huyết)
-
axillary axillary lymph nodes (hạch bạch huyết ở nách)
-
cervical cervical lymph nodes (hạch bạch huyết ở cổ)
-
inguinal inguinal lymph nodes (hạch bạch huyết ở bẹn)
Idioms
-
Not a lymph node out of place
Hoàn hảo, không có gì sai sót
"She had everything planned perfectly; not a lymph node out of place."
(Cô ấy đã lên kế hoạch mọi thứ một cách hoàn hảo; không có gì sai sót cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lymph nodes
nounCác cấu trúc nhỏ, hình hạt đậu có chức năng lọc các chất đi qua dịch bạch huyết, và chúng chứa các tế bào lympho (tế bào bạch cầu) giúp chống lại nhiễm trùng và bệnh tật.
"Swollen lymph nodes can be a sign of infection."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she sees the doctor, the swelling in her lymph nodes will have been increasing for several days. |
Vào thời điểm cô ấy đi khám bác sĩ, sự sưng tấy ở các hạch bạch huyết của cô ấy sẽ đã tăng lên trong vài ngày. |
| Phủ định | The medical team won't have been ignoring the patient's enlarged lymph nodes; they'll have been monitoring them closely. |
Đội ngũ y tế sẽ không bỏ qua các hạch bạch huyết sưng to của bệnh nhân; họ sẽ theo dõi chúng chặt chẽ. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been studying the effects of the new drug on the lymph nodes for a year by the time the study concludes? |
Liệu các nhà nghiên cứu có đang nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc mới lên các hạch bạch huyết trong một năm vào thời điểm nghiên cứu kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lymph nodes".
