(Top Banner Ad)
made-to-measure
B2
Adjective B2 Kinh doanh, Thời trang, Sản xuất

made-to-measure

UK: /ˌmeɪd tə ˈmɛʒə(r)/ • US: /ˌmeɪd tə ˈmɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

may đo làm theo số đo đặt làm theo yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made according to individual measurements; custom-made.

Vietnamese Meaning

Được làm theo số đo riêng; đặt làm theo yêu cầu; may đo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a made-to-measure suit for his wedding."

    "Anh ấy đã đặt một bộ đồ may đo cho đám cưới của mình."

  • "The company offers made-to-measure curtains."

    "Công ty cung cấp dịch vụ may rèm theo số đo."

  • "A made-to-measure kitchen can maximize space."

    "Một căn bếp được thiết kế và làm theo số đo có thể tối đa hóa không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, chế tạo
Noun measurement sự đo lường, kích thước
Verb measure đo lường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thời trang, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
made
English
to
English
measure
English
made-to-measure

Nguồn gốc 'Made-to-measure'

Cụm từ 'made-to-measure' bắt nguồn từ ngành may mặc, chỉ những bộ quần áo được làm riêng cho từng người, vừa vặn đến từng centimet. Ban đầu, nó chỉ được dùng để mô tả quần áo, nhưng sau đó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, ám chỉ bất cứ thứ gì được tạo ra đặc biệt để đáp ứng nhu cầu cá nhân. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ, chính xác và cá nhân hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả quần áo, đồ nội thất hoặc các sản phẩm khác được tạo ra theo thông số kỹ thuật chính xác của một khách hàng cụ thể. Nó nhấn mạnh tính cá nhân hóa và sự phù hợp hoàn hảo. Khác với 'ready-to-wear' (may sẵn) hoặc 'off-the-shelf' (có sẵn), 'made-to-measure' đề cao chất lượng và sự vừa vặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + made-to-measure
  • completely completely made-to-measure
    (hoàn toàn được làm theo số đo)
  • bespoke bespoke made-to-measure
    (làm theo số đo riêng (bespoke là một từ đồng nghĩa cao cấp hơn))
Verb + made-to-measure
  • order order made-to-measure
    (đặt làm theo số đo)
  • provide provide made-to-measure
    (cung cấp dịch vụ làm theo số đo)

Idioms

  • a made-to-measure solution

    một giải pháp được thiết kế riêng

    "The company offered a made-to-measure solution for our marketing needs."

    (Công ty đã đưa ra một giải pháp được thiết kế riêng cho nhu cầu tiếp thị của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

made-to-measure

Adjective
Lật mặt

Được làm theo số đo riêng; đặt làm theo yêu cầu; may đo.

"He ordered a made-to-measure suit for his wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should buy a made-to-measure suit for the wedding; it will fit you perfectly.
Bạn nên mua một bộ vest may đo cho đám cưới; nó sẽ vừa vặn với bạn một cách hoàn hảo.
Phủ định
He couldn't get a made-to-measure shirt because the tailor was fully booked.
Anh ấy không thể có được một chiếc áo sơ mi may đo vì thợ may đã kín lịch.
Nghi vấn
Can we order made-to-measure curtains online, or do we need to visit the store?
Chúng ta có thể đặt mua rèm cửa may đo trực tuyến không, hay chúng ta cần đến cửa hàng?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a made-to-measure suit for the wedding.
Anh ấy đã mua một bộ đồ may đo cho đám cưới.
Phủ định
She didn't want a made-to-measure dress because it was too expensive.
Cô ấy không muốn một chiếc váy may đo vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Is this shirt made-to-measure, or off the rack?
Chiếc áo sơ mi này là may đo hay mua sẵn vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "made-to-measure".

Văn hóa may đo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, việc may đo quần áo (bespoke tailoring) được coi là một biểu tượng của sự sang trọng và đẳng cấp. Các bộ suit được may đo cẩn thận không chỉ thể hiện gu thẩm mỹ cá nhân mà còn là dấu ấn của sự thành công và địa vị xã hội. Tuy nhiên, dịch vụ 'made-to-measure' ngày càng trở nên phổ biến hơn, mang đến sự cá nhân hóa cho nhiều đối tượng khách hàng hơn.