(Top Banner Ad)
magnetic pole
B2
danh từ B2 Vật lý

magnetic pole

UK: /mæɡˈnetɪk pəʊl/ • US: /mæɡˈnetɪk poʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cực từ điểm cực từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two points near the extremities of the axis of rotation of the earth or another celestial body where a magnetic needle dips vertically.

Vietnamese Meaning

Một trong hai điểm gần các cực của trục quay của trái đất hoặc một thiên thể khác, nơi kim la bàn chỉ thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compass needle points towards the magnetic north pole."

    "Kim la bàn chỉ về cực bắc từ."

  • "Scientists are studying the shifting location of the magnetic pole."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi vị trí của cực từ."

  • "The Earth's magnetic poles are not the same as its geographic poles."

    "Các cực từ của Trái đất không giống với các cực địa lý của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Có từ tính, thuộc về từ
Noun magnetism Từ tính, lực từ

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magneticus
English
magnetic
English
pole
English
magnetic pole

Nguồn gốc từ 'magnetic'

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ 'Magnesia', một vùng ở Hy Lạp cổ đại nơi tìm thấy đá nam châm tự nhiên. Người xưa đã kinh ngạc trước khả năng kỳ lạ của những viên đá này có thể hút sắt, và từ đó thuật ngữ 'magnetic' ra đời để mô tả những vật chất có đặc tính tương tự.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả các điểm trên trái đất (hoặc các hành tinh khác) nơi từ trường hướng thẳng đứng. Trái đất có hai cực từ: Cực Bắc từ (Magnetic North Pole) và Cực Nam từ (Magnetic South Pole). Vị trí chính xác của các cực từ này thay đổi theo thời gian.

Prepositions

of near

* of: Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến từ trường. Ví dụ: 'the strength of the magnetic pole'. * near: Sử dụng để chỉ vị trí gần cực từ. Ví dụ: 'near the magnetic pole'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic pole
  • north north magnetic pole
    (cực từ bắc)
  • south south magnetic pole
    (cực từ nam)
  • geomagnetic geomagnetic pole
    (cực địa từ)
Verb + magnetic pole
  • approach approach the magnetic pole
    (tiếp cận cực từ)
  • locate locate the magnetic pole
    (xác định vị trí cực từ)
  • shift shift of the magnetic pole
    (sự dịch chuyển của cực từ)

Idioms

  • like poles repel

    giống như các cực đẩy nhau (nghĩa bóng: những người có tính cách hoặc ý kiến tương tự thường xung đột)

    "Their personalities clashed; it was a case of like poles repel."

    (Tính cách của họ xung khắc; đúng là những người giống nhau thì không ưa nhau.)

  • opposites attract

    trái dấu hút nhau (nghĩa bóng: những người có tính cách trái ngược nhau lại bị thu hút lẫn nhau)

    "They are complete opposites, but as they say, opposites attract."

    (Họ hoàn toàn trái ngược nhau, nhưng như người ta vẫn nói, trái dấu thì hút nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic pole

danh từ
Lật mặt

Một trong hai điểm gần các cực của trục quay của trái đất hoặc một thiên thể khác, nơi kim la bàn chỉ thẳng đứng.

"The compass needle points towards the magnetic north pole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic pole".

Sự dịch chuyển cực từ

Cực từ bắc không cố định mà liên tục di chuyển. Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ và ảnh hưởng của sự dịch chuyển này đến hệ thống định vị và động vật di cư.