(Top Banner Ad)
magnetic recording
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật điện, Công nghệ thông tin

magnetic recording

UK: /mæɡˈnetɪk rɪˈkɔːdɪŋ/ • US: /mæɡˈnetɪk rɪˈkɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghi âm từ tính sao lưu từ tính lưu trữ từ tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique for storing data on a magnetic medium, such as a hard disk or magnetic tape.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật lưu trữ dữ liệu trên một phương tiện từ tính, chẳng hạn như ổ cứng hoặc băng từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Magnetic recording was the primary method of storing audio before the advent of CDs."

    "Ghi âm từ tính là phương pháp chính để lưu trữ âm thanh trước khi đĩa CD ra đời."

  • "The quality of magnetic recording has improved significantly over the years."

    "Chất lượng của ghi âm từ tính đã được cải thiện đáng kể qua nhiều năm."

  • "Magnetic recording is still used for data backup in some systems."

    "Ghi âm từ tính vẫn được sử dụng để sao lưu dữ liệu trong một số hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic từ tính
Verb record ghi âm, ghi lại
Noun recorder máy ghi âm
Noun recording sự ghi âm, bản ghi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magneticus
English
magnetic
English
recording
English
magnetic recording

Nguồn gốc của 'magnetic recording'

Thuật ngữ 'magnetic recording' ra đời từ việc phát minh ra các phương pháp lưu trữ thông tin bằng cách sử dụng từ tính. Ban đầu, nó được áp dụng cho việc ghi âm thanh trên băng từ, một bước tiến lớn so với các phương pháp ghi âm cơ học trước đây. Sự phát triển này đã mở ra kỷ nguyên mới cho việc lưu trữ và truyền tải âm thanh cũng như dữ liệu.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả quá trình ghi lại thông tin bằng cách sử dụng các đặc tính từ tính của vật liệu. Nó bao gồm việc thay đổi từ tính của vật liệu để biểu diễn dữ liệu (âm thanh, video, dữ liệu số). So với các phương pháp ghi khác (như quang học), magnetic recording có ưu điểm về khả năng ghi lại và xóa nhiều lần.

Prepositions

on with

"on": Dùng để chỉ phương tiện mà dữ liệu được ghi lên (ví dụ: magnetic recording on a hard drive). "with": Dùng để chỉ công cụ hoặc kỹ thuật được sử dụng (ví dụ: magnetic recording with a tape recorder).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic recording
  • digital magnetic recording
    (ghi từ tính kỹ thuật số)
  • analog magnetic recording
    (ghi từ tính tương tự)
  • high-density magnetic recording
    (ghi từ tính mật độ cao)
Verb + magnetic recording
  • use magnetic recording
    (sử dụng ghi từ tính)
  • develop magnetic recording
    (phát triển ghi từ tính)
  • improve magnetic recording
    (cải thiện ghi từ tính)

Idioms

  • the magnetic pull of recording

    sức hút mạnh mẽ của việc ghi âm (nghĩa bóng: sự hấp dẫn của việc ghi lại những khoảnh khắc, ký ức)

    "The magnetic pull of recording every moment of our vacation was overwhelming."

    (Sức hút mạnh mẽ của việc ghi lại mọi khoảnh khắc trong kỳ nghỉ của chúng tôi thật khó cưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic recording

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật lưu trữ dữ liệu trên một phương tiện từ tính, chẳng hạn như ổ cứng hoặc băng từ.

"Magnetic recording was the primary method of storing audio before the advent of CDs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic recording".

Sự tiến bộ của công nghệ lưu trữ

Công nghệ 'magnetic recording' đã cách mạng hóa cách chúng ta lưu trữ và truy cập dữ liệu. Từ băng từ cồng kềnh đến ổ cứng hiện đại, nó đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của máy tính và truyền thông.