(Top Banner Ad)
magnetic tape
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

magnetic tape

UK: /mæɡˈnetɪk teɪp/ • US: /mæɡˈnetɪk teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng từ băng từ tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A storage medium consisting of a narrow strip of plastic film coated with a magnetizable substance; data is stored by magnetizing specific locations on the tape.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện lưu trữ bao gồm một dải mỏng bằng phim nhựa được phủ một chất có thể từ hóa; dữ liệu được lưu trữ bằng cách từ hóa các vị trí cụ thể trên băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old computer system used magnetic tape for backing up data."

    "Hệ thống máy tính cũ sử dụng băng từ để sao lưu dữ liệu."

  • "Archival data is often stored on magnetic tape due to its longevity."

    "Dữ liệu lưu trữ thường được lưu trên băng từ do tuổi thọ của nó."

  • "Magnetic tape was widely used in the past for audio and video recording."

    "Băng từ đã được sử dụng rộng rãi trong quá khứ để ghi âm và ghi hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Có từ tính
Verb magnetize Từ hóa
Noun magnetism Từ tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnes
Medieval Latin
magneticus
English
magnetic
English
tape
English
magnetic tape

Nguồn gốc của 'magnetic'

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ 'magnes' trong tiếng Latin, liên quan đến đá nam châm tìm thấy ở Magnesia, Hy Lạp. Người xưa đã khám phá ra khả năng kỳ diệu của loại đá này hút các vật kim loại.

Sự ra đời của 'tape'

Từ 'tape' trong tiếng Anh có nghĩa là dải băng mỏng. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một dải vật liệu. Sau này, khi công nghệ phát triển, nó được sử dụng để chỉ các loại băng từ.

Usage Note

Băng từ (magnetic tape) là một phương tiện lưu trữ dữ liệu tuần tự. Nó được sử dụng chủ yếu cho việc sao lưu, lưu trữ và vận chuyển dữ liệu lớn. So với các phương tiện lưu trữ ngẫu nhiên như ổ cứng (hard drive), băng từ có tốc độ truy cập chậm hơn đáng kể nhưng có chi phí trên mỗi đơn vị dung lượng lưu trữ thấp hơn và độ tin cậy cao hơn trong điều kiện lưu trữ phù hợp.

Prepositions

on with for

- 'on': Được dùng để chỉ vị trí vật lý của dữ liệu 'on the magnetic tape' (trên băng từ).
- 'with': Được dùng để chỉ việc sử dụng băng từ cho một mục đích cụ thể 'with magnetic tape' (với băng từ).
- 'for': Được dùng để chỉ mục đích sử dụng băng từ 'for data storage' (cho việc lưu trữ dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic tape
  • archival archival magnetic tape
    (băng từ lưu trữ)
  • digital digital magnetic tape
    (băng từ kỹ thuật số)
Verb + magnetic tape
  • record record on magnetic tape
    (ghi âm/dữ liệu lên băng từ)
  • store store data on magnetic tape
    (lưu trữ dữ liệu trên băng từ)

Idioms

  • Rewind the magnetic tape

    Nhìn lại quá khứ, xem lại những gì đã qua (tương tự như tua lại băng)

    "If I could rewind the magnetic tape of my life, I would make different choices."

    (Nếu tôi có thể tua lại cuốn băng cuộc đời, tôi sẽ đưa ra những lựa chọn khác.)

  • The end of the magnetic tape

    Sự kết thúc, không còn gì nữa (tương tự như hết băng)

    "It felt like the end of the magnetic tape when the company announced its closure."

    (Cảm giác như là đã đến hồi kết khi công ty thông báo đóng cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic tape

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện lưu trữ bao gồm một dải mỏng bằng phim nhựa được phủ một chất có thể từ hóa; dữ liệu được lưu trữ bằng cách từ hóa các vị trí cụ thể trên băng.

"The old computer system used magnetic tape for backing up data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum showcased obsolete data storage technologies: magnetic tape, floppy disks, and punch cards.
Bảo tàng trưng bày các công nghệ lưu trữ dữ liệu lỗi thời: băng từ, đĩa mềm và thẻ đục lỗ.
Phủ định
Modern computers don't rely on older storage solutions: not magnetic tape, not floppy disks, but solid-state drives.
Máy tính hiện đại không dựa vào các giải pháp lưu trữ cũ: không phải băng từ, không phải đĩa mềm, mà là ổ cứng thể rắn.
Nghi vấn
Is the archiving process still using legacy media: magnetic tape, optical discs, or flash drives?
Quá trình lưu trữ có còn sử dụng các phương tiện cũ không: băng từ, đĩa quang hay ổ flash?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic tape".

Kỷ nguyên Băng Từ

Băng từ từng là phương tiện lưu trữ dữ liệu và âm thanh phổ biến trong thế kỷ 20. Nó đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của âm nhạc, phim ảnh và máy tính.

Sự Thay Thế

Ngày nay, băng từ ít được sử dụng hơn do sự phát triển của các công nghệ lưu trữ kỹ thuật số như ổ cứng, USB và đám mây. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng cho mục đích lưu trữ dài hạn và sao lưu dữ liệu trong một số ngành công nghiệp.