(Top Banner Ad)
magnetic tape drive
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

magnetic tape drive

UK: /mæɡˈnetɪk teɪp draɪv/ • US: /mæɡˈnetɪk teɪp draɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ổ băng từ thiết bị đọc/ghi băng từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data storage device that reads and writes data on a magnetic tape, typically used for backup and archiving data.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu đọc và ghi dữ liệu trên băng từ, thường được sử dụng để sao lưu và lưu trữ dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a magnetic tape drive to back up its server data nightly."

    "Công ty sử dụng một ổ băng từ để sao lưu dữ liệu máy chủ của mình hàng đêm."

  • "Magnetic tape drives were once a common method of data storage."

    "Ổ băng từ đã từng là một phương pháp lưu trữ dữ liệu phổ biến."

  • "The IT department maintains a magnetic tape drive for long-term data preservation."

    "Bộ phận CNTT duy trì một ổ băng từ để bảo quản dữ liệu dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective magnetic có từ tính, thuộc về từ tính
Noun magnet nam châm
Noun tape băng
Verb tape ghi âm, ghi hình
Verb drive lái, điều khiển; thúc đẩy
Noun driver người lái xe, trình điều khiển (máy tính)

Synonyms

Antonyms

hard drive (ổ cứng)solid state drive (ổ thể rắn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magneticus
English
magnetic
English
tape
English
drive
English
magnetic tape drive

Nguồn gốc của 'Magnetic Tape Drive'

Thuật ngữ 'magnetic tape drive' xuất phát từ việc sử dụng băng từ (magnetic tape) để lưu trữ dữ liệu. Băng từ được phát triển dựa trên các nguyên tắc của từ tính (magnetism) và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống máy tính lớn từ những năm 1950 đến 1980 trước khi ổ cứng trở nên phổ biến hơn. 'Drive' chỉ cơ chế để đọc và ghi dữ liệu lên băng từ.

Usage Note

Thiết bị này sử dụng băng từ để lưu trữ dữ liệu một cách tuần tự. Khác với ổ cứng (hard drive) hoặc ổ thể rắn (SSD) cho phép truy cập dữ liệu ngẫu nhiên, băng từ thường được sử dụng cho lưu trữ dài hạn và sao lưu do chi phí thấp hơn và khả năng lưu trữ lớn. Nên lưu ý là 'magnetic tape drive' không phổ biến bằng các loại lưu trữ khác trong các hệ thống máy tính hiện đại.

Prepositions

on with for

* on: Ví dụ: "Data is stored *on* magnetic tape." (Dữ liệu được lưu trữ *trên* băng từ.)
* with: Ví dụ: "Magnetic tape drives are compatible *with* various tape formats." (Ổ băng từ tương thích *với* nhiều định dạng băng khác nhau.)
* for: Ví dụ: "Magnetic tape drives are often used *for* data archiving." (Ổ băng từ thường được sử dụng *cho* việc lưu trữ dữ liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic tape drive
  • high-capacity high-capacity magnetic tape drive
    (ổ băng từ dung lượng cao)
  • obsolete obsolete magnetic tape drive
    (ổ băng từ đã lỗi thời)
Verb + magnetic tape drive
  • use use a magnetic tape drive
    (sử dụng một ổ băng từ)
  • maintain maintain a magnetic tape drive
    (bảo trì một ổ băng từ)
  • replace replace a magnetic tape drive
    (thay thế một ổ băng từ)

Idioms

  • relic of the magnetic tape era

    tàn tích của kỷ nguyên băng từ

    "The old computer in the museum is a relic of the magnetic tape era."

    (Chiếc máy tính cũ trong bảo tàng là một tàn tích của kỷ nguyên băng từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic tape drive

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu đọc và ghi dữ liệu trên băng từ, thường được sử dụng để sao lưu và lưu trữ dữ liệu.

"The company uses a magnetic tape drive to back up its server data nightly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic tape drive".

Sự trỗi dậy của lưu trữ đám mây

Băng từ từng là phương tiện lưu trữ dữ liệu chính, nhưng hiện nay đã phần lớn bị thay thế bởi các công nghệ hiện đại hơn như ổ cứng (HDD, SSD) và lưu trữ đám mây (cloud storage). Lưu trữ đám mây cho phép truy cập dữ liệu từ mọi nơi trên thế giới, một điều mà băng từ không thể làm được.