(Top Banner Ad)
mail slot
A2
noun A2 Gia đình và Đời sống

mail slot

UK: /ˈmeɪl slɒt/ • US: /ˈmeɪl slɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

khe thư rãnh thư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow opening in a door or wall through which mail is delivered.

Vietnamese Meaning

Một khe hẹp trên cửa hoặc tường để thư từ được chuyển qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mailman delivered the letters through the mail slot."

    "Người đưa thư đã đưa những lá thư qua khe thư."

  • "I heard the mail drop into the mail slot."

    "Tôi nghe thấy tiếng thư rơi vào khe thư."

  • "The mail slot was covered with a small metal flap to keep out the weather."

    "Khe thư được che bằng một nắp kim loại nhỏ để tránh thời tiết xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail thư, bưu kiện
Verb mail gửi thư, gửi bưu kiện
Noun slot khe, rãnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mael
Middle English
mail
English
slot
English
mail slot

Nguồn gốc của 'mail slot'

Từ 'mail' ban đầu chỉ túi đựng thư, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mael'. 'Slot' đơn giản là một khe hở. Vì vậy, 'mail slot' ra đời để chỉ khe hở trên cửa dùng để đưa thư vào nhà, một phát minh tiện lợi giúp người đưa thư không cần phải gõ cửa mỗi lần.

Usage Note

“Mail slot” dùng để chỉ một khe hẹp được thiết kế đặc biệt để nhận thư. Nó thường được tìm thấy trên cửa trước của nhà hoặc căn hộ. Khác với “mailbox” (hộp thư), là một hộp riêng biệt thường được đặt bên ngoài nhà. “Mail slot” là một phần của cửa, trong khi “mailbox” là một vật thể riêng biệt.

Prepositions

in through

"in": Thường dùng để chỉ vị trí tổng quát (ví dụ: 'The mail is in the mail slot.'). "through": Thường dùng để diễn tả hành động đưa thư qua khe (ví dụ: 'The mailman pushed the mail through the mail slot.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mail slot
  • narrow narrow mail slot
    (khe đưa thư hẹp)
  • brass brass mail slot
    (khe đưa thư bằng đồng thau)
  • locked locked mail slot
    (khe đưa thư bị khóa)
Verb + mail slot
  • reach reach the mail slot
    (với tới khe đưa thư)
  • slide slide mail through the mail slot
    (nhét thư qua khe đưa thư)
  • block block the mail slot
    (chặn khe đưa thư)

Idioms

  • slip through the mail slot

    lọt qua khe cửa hẹp (nghĩa bóng: vượt qua khó khăn một cách suôn sẻ hoặc lách luật)

    "The bill slipped through the mail slot of Congress due to a technicality."

    (Dự luật đã lọt qua khe cửa hẹp của Quốc hội nhờ một thủ thuật kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mail slot

noun
Lật mặt

Một khe hẹp trên cửa hoặc tường để thư từ được chuyển qua.

"The mailman delivered the letters through the mail slot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the package fit through the mail slot was a relief.
Việc gói hàng vừa với khe thư là một sự nhẹ nhõm.
Phủ định
It isn't true that the thief reached inside the mail slot.
Không đúng sự thật là tên trộm đã thò tay vào trong khe thư.
Nghi vấn
Do you know whether the mail slot is big enough for magazines?
Bạn có biết liệu khe thư có đủ lớn cho tạp chí không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mailman had been more careful, the letter wouldn't be sticking halfway out of the mail slot now.
Nếu người đưa thư cẩn thận hơn, lá thư đã không bị kẹt một nửa bên ngoài khe thư bây giờ.
Phủ định
If I weren't so trusting, I wouldn't have believed someone could reach through the mail slot and steal my keys yesterday.
Nếu tôi không quá tin người, tôi đã không tin rằng ai đó có thể thò tay qua khe thư và lấy trộm chìa khóa của tôi ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you had installed a larger mail slot, would the package have fit through the door?
Nếu bạn đã lắp đặt một khe thư lớn hơn, liệu kiện hàng có vừa cửa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mail slot is quite small, isn't it?
Khe thư khá nhỏ, phải không?
Phủ định
There isn't a mail slot on this door, is there?
Không có khe thư trên cửa này, phải không?
Nghi vấn
The mail slot wasn't properly installed, was it?
Khe thư đã không được lắp đặt đúng cách, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new tenants move in, the painters will have been painting the mail slot for hours to ensure it matches the door perfectly.
Vào thời điểm những người thuê nhà mới chuyển đến, những người thợ sơn sẽ đã sơn khe thư trong nhiều giờ để đảm bảo nó phù hợp hoàn hảo với cánh cửa.
Phủ định
By the end of the week, the construction workers won't have been using the mail slot for dropping their tools in.
Đến cuối tuần, công nhân xây dựng sẽ không sử dụng khe thư để thả dụng cụ của họ vào.
Nghi vấn
Will the dog have been barking at the mail slot every time the mailman comes by?
Liệu con chó có sủa vào khe thư mỗi khi người đưa thư đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mail slot".

Thiết kế nhà ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'mail slot' thường là một phần không thể thiếu của cửa trước nhà. Chúng thể hiện sự riêng tư và là một cách an toàn để nhận thư từ, báo chí mà không cần mở cửa.