(Top Banner Ad)
principal entrance
B2
Danh từ B2 Kiến trúc, Xây dựng

principal entrance

UK: /ˈprɪnsəpəl ˈɛntrəns/ • US: /ˈprɪnsəpəl ˈɛntrəns/

Nghĩa tiếng Việt

cổng chính lối vào chính cửa chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important entrance to a building.

Vietnamese Meaning

Lối vào chính hoặc quan trọng nhất của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters gathered at the principal entrance to the government building."

    "Những người biểu tình tập trung tại lối vào chính của tòa nhà chính phủ."

  • "Please use the principal entrance during business hours."

    "Vui lòng sử dụng lối vào chính trong giờ làm việc."

  • "The principal entrance is guarded by security personnel."

    "Lối vào chính được bảo vệ bởi nhân viên an ninh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective principal chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Adverb principally chủ yếu, phần lớn là
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý
Noun entrance lối vào, cổng vào, sự đi vào
Verb enter đi vào, vào
Noun entrant người mới vào, thí sinh
Noun entry lối vào, sự ghi vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
princeps (nguồn gốc của 'principal')
Latin
intrare (nguồn gốc của 'entrance')
Old French
principal (từ princeps)
Old French
entrer (từ intrare)
Middle English
principal
Middle English
entrance
Modern English
principal entrance (cụm từ)

Cánh cửa chính mang ý nghĩa gì?

Cụm từ 'principal entrance' là sự kết hợp của hai từ có gốc Latin. 'Principal' xuất phát từ 'princeps' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thứ nhất', 'chính yếu', 'quan trọng nhất'. 'Entrance' có gốc từ động từ 'intrare' cũng trong tiếng Latin, nghĩa là 'đi vào'. Do đó, 'principal entrance' không chỉ đơn thuần là lối vào, mà còn nhấn mạnh đó là 'lối vào chính', 'lối vào quan trọng nhất' của một tòa nhà hay địa điểm, thường là nơi khách quý hoặc người có thẩm quyền thường dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ lối vào lớn nhất, trang trọng nhất hoặc được sử dụng nhiều nhất của một tòa nhà. Nó mang sắc thái quan trọng và trang trọng hơn so với 'main entrance'.

Prepositions

to of

- 'to': chỉ địa điểm đến, ví dụ: 'the principal entrance to the museum'. - 'of': chỉ thuộc tính của lối vào, ví dụ: 'the principal entrance of the building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + principal entrance
  • grand grand principal entrance
    (lối vào chính tráng lệ/hoành tráng)
  • imposing imposing principal entrance
    (lối vào chính uy nghi/ấn tượng)
  • ceremonial ceremonial principal entrance
    (lối vào chính mang tính nghi lễ)
Verb + principal entrance
  • approach approach the principal entrance
    (tiếp cận lối vào chính)
  • guard guard the principal entrance
    (canh gác lối vào chính)
  • use use the principal entrance
    (sử dụng lối vào chính)

Idioms

  • Make one's way to the principal entrance

    Đi đến/hướng về lối vào chính

    "Guests should make their way to the principal entrance for registration."

    (Khách mời nên đi đến lối vào chính để đăng ký.)

  • Gain access through the principal entrance

    Tiếp cận/vào được qua lối vào chính

    "Only authorized personnel can gain access through the principal entrance after hours."

    (Chỉ những người có thẩm quyền mới có thể vào qua lối vào chính sau giờ làm việc.)

  • Be denied entry at the principal entrance

    Bị từ chối vào ở lối vào chính

    "He was denied entry at the principal entrance because he didn't have an invitation."

    (Anh ấy bị từ chối vào ở lối vào chính vì không có thiệp mời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal entrance

Danh từ
Lật mặt

Lối vào chính hoặc quan trọng nhất của một tòa nhà.

"The protesters gathered at the principal entrance to the government building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard is standing at the principal entrance, checking IDs.
Người bảo vệ đang đứng ở cổng chính, kiểm tra ID.
Phủ định
They are not allowing anyone in through the principal entrance yet.
Họ vẫn chưa cho phép ai vào qua cổng chính cả.
Nghi vấn
Is the tour group gathering near the principal entrance?
Có phải đoàn du lịch đang tập trung gần cổng chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal entrance".

Tầm quan trọng trong kiến trúc và thiết kế

Trong kiến trúc phương Tây, lối vào chính (principal entrance) thường được thiết kế đặc biệt, không chỉ về mặt chức năng mà còn mang tính biểu tượng. Nó thường lớn hơn, trang trí công phu hơn, và nằm ở vị trí trung tâm, thể hiện sự chào đón, quyền uy hoặc tầm quan trọng của tòa nhà. Ví dụ, cổng chính của các nhà thờ, lâu đài hay tòa nhà công cộng lớn thường rất hoành tráng để tạo ấn tượng đầu tiên.

Vai trò xã hội và nghi lễ

Lối vào chính cũng đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ hoặc sự kiện xã hội. Trong các sự kiện chính thức, khách mời quan trọng hoặc nhân vật có địa vị cao thường được hướng dẫn sử dụng lối vào chính. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của người đó và sự trang trọng của buổi lễ. Ngược lại, việc bị từ chối vào qua lối chính có thể mang ý nghĩa hạ thấp hoặc từ chối quyền tham gia.