(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ principal entrance
B2

principal entrance

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cổng chính lối vào chính cửa chính
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Principal entrance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lối vào chính hoặc quan trọng nhất của một tòa nhà.

Definition (English Meaning)

The main or most important entrance to a building.

Ví dụ Thực tế với 'Principal entrance'

  • "The protesters gathered at the principal entrance to the government building."

    "Những người biểu tình tập trung tại lối vào chính của tòa nhà chính phủ."

  • "Please use the principal entrance during business hours."

    "Vui lòng sử dụng lối vào chính trong giờ làm việc."

  • "The principal entrance is guarded by security personnel."

    "Lối vào chính được bảo vệ bởi nhân viên an ninh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Principal entrance'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

main entrance(lối vào chính)
front entrance(lối vào phía trước)

Trái nghĩa (Antonyms)

side entrance(lối vào bên hông)
back entrance(lối vào phía sau)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Principal entrance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ lối vào lớn nhất, trang trọng nhất hoặc được sử dụng nhiều nhất của một tòa nhà. Nó mang sắc thái quan trọng và trang trọng hơn so với 'main entrance'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to of

- 'to': chỉ địa điểm đến, ví dụ: 'the principal entrance to the museum'. - 'of': chỉ thuộc tính của lối vào, ví dụ: 'the principal entrance of the building'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Principal entrance'

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard is standing at the principal entrance, checking IDs.
Người bảo vệ đang đứng ở cổng chính, kiểm tra ID.
Phủ định
They are not allowing anyone in through the principal entrance yet.
Họ vẫn chưa cho phép ai vào qua cổng chính cả.
Nghi vấn
Is the tour group gathering near the principal entrance?
Có phải đoàn du lịch đang tập trung gần cổng chính không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)