(Top Banner Ad)
primary entrance
B1
Danh từ B1 Tổng quát

primary entrance

UK: /ˈpraɪməri ˈentrəns/ • US: /ˈpraɪˌmɛri ˈɛntrəns/

Nghĩa tiếng Việt

lối vào chính cổng chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important entrance to a building or place.

Vietnamese Meaning

Lối vào chính hoặc quan trọng nhất của một tòa nhà hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary entrance to the school is on Elm Street."

    "Lối vào chính của trường nằm trên đường Elm."

  • "Please use the primary entrance when visiting the office."

    "Vui lòng sử dụng lối vào chính khi đến thăm văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Noun primary sự ưu tiên, cuộc bầu cử sơ bộ
Noun entrance lối vào, cổng vào, sự đi vào
Verb enter vào, đi vào
Noun entrant người mới vào, người dự thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary
Latin
intra
Old French
entrer
Old French
entrance
English
entrance

Nguồn gốc 'Primary Entrance'

Cụm từ 'primary entrance' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Primary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primarius', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'chính yếu'. 'Entrance' cũng đến từ tiếng Latin 'intrare' (đi vào) thông qua tiếng Pháp cổ 'entrance' (hành động đi vào hoặc lối vào). Khi ghép lại, 'primary entrance' mô tả một cách rõ ràng và trực tiếp 'lối vào chính' hoặc 'lối vào quan trọng nhất' của một nơi nào đó, nhấn mạnh vai trò trung tâm của nó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ lối vào được ưu tiên hoặc được sử dụng nhiều nhất so với các lối vào phụ (secondary entrance, side entrance). Nó cũng có thể ngụ ý rằng lối vào này được thiết kế đặc biệt để chào đón khách hoặc phục vụ một mục đích cụ thể.

Prepositions

to of

‘to’ chỉ địa điểm đến: the primary entrance to the building. ‘of’ được sử dụng khi ‘entrance’ là một phần của một thứ gì đó: the primary entrance of the museum.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary entrance
  • grand grand primary entrance
    (lối vào chính hoành tráng)
  • main main primary entrance
    (lối vào chính chủ yếu (dùng để nhấn mạnh))
  • designated designated primary entrance
    (lối vào chính được chỉ định)
Verb + primary entrance
  • use use the primary entrance
    (sử dụng lối vào chính)
  • access access via the primary entrance
    (tiếp cận qua lối vào chính)
  • block block the primary entrance
    (chặn lối vào chính)
Primary entrance + Verb
  • leads to The primary entrance leads to...
    (Lối vào chính dẫn đến...)
  • is located The primary entrance is located on...
    (Lối vào chính nằm ở...)
  • provides access The primary entrance provides access to...
    (Lối vào chính cung cấp quyền tiếp cận đến...)

Idioms

  • The primary entrance to something

    Lối vào chính của cái gì đó (thường là một tòa nhà, địa điểm)

    "The primary entrance to the exhibition hall is on the ground floor."

    (Lối vào chính của sảnh triển lãm nằm ở tầng trệt.)

  • Secure the primary entrance

    Chốt chặt/bảo vệ lối vào chính

    "Security guards were told to secure the primary entrance before the event."

    (Các nhân viên bảo vệ được lệnh chốt chặt lối vào chính trước sự kiện.)

  • Designate the primary entrance

    Chỉ định/quy định lối vào chính

    "For safety reasons, please use the designated primary entrance only."

    (Vì lý do an toàn, vui lòng chỉ sử dụng lối vào chính đã được chỉ định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary entrance

Danh từ
Lật mặt

Lối vào chính hoặc quan trọng nhất của một tòa nhà hoặc địa điểm.

"The primary entrance to the school is on Elm Street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The primary entrance is well-lit, isn't it?
Lối vào chính được chiếu sáng tốt, phải không?
Phủ định
The primary entrance isn't very accessible for wheelchairs, is it?
Lối vào chính không được dễ dàng tiếp cận cho xe lăn lắm, phải không?
Nghi vấn
Is the primary entrance clearly marked, isn't it?
Lối vào chính có được đánh dấu rõ ràng không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary entrance".

Tầm quan trọng trong kiến trúc

Trong kiến trúc phương Tây, đặc biệt là đối với các tòa nhà công cộng, cung điện hay các địa điểm tôn giáo lớn, lối vào chính (primary entrance) thường được thiết kế rất hoành tráng, ấn tượng và mang tính biểu tượng. Nó không chỉ là một lối đi đơn thuần mà còn thể hiện quyền lực, địa vị hoặc sự chào đón, tạo ra ấn tượng ban đầu mạnh mẽ cho du khách và người đi bộ.

Khái niệm 'Cửa Trước' trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cửa trước' (front door), thường là lối vào chính của một ngôi nhà, mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Đây là điểm chào đón khách, là biểu tượng của lòng hiếu khách và thường được trang trí để phản ánh danh tính của gia chủ. Việc sử dụng lối vào phụ hoặc cửa sau cho khách đôi khi có thể bị coi là kém trang trọng hoặc thậm chí thiếu tôn trọng trong một số trường hợp.