(Top Banner Ad)
key topic
B1
Danh từ ghép (Adjective + Noun) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

key topic

UK: /kiː ˈtɒpɪk/ • US: /kiː ˈtɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề then chốt chủ đề trọng tâm vấn đề cốt yếu vấn đề mấu chốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topic of great importance or significance.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding these key topics is crucial for success in this course."

    "Hiểu rõ các chủ đề quan trọng này là rất quan trọng để thành công trong khóa học này."

  • "The speaker outlined the key topics to be discussed at the conference."

    "Diễn giả đã phác thảo những chủ đề quan trọng sẽ được thảo luận tại hội nghị."

  • "Data privacy is a key topic in today's digital world."

    "Quyền riêng tư dữ liệu là một chủ đề quan trọng trong thế giới kỹ thuật số ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, yếu tố then chốt, giải pháp
Adjective key chủ chốt, quan trọng, thiết yếu
Noun keynote chủ đề chính, bài diễn văn khai mạc
Verb key in nhập (thông tin) bằng bàn phím
Noun topic chủ đề, đề tài
Adjective topical mang tính thời sự, liên quan đến chủ đề hiện tại
Noun topic sentence câu chủ đề (trong đoạn văn)

Synonyms

essential topic (chủ đề thiết yếu)primary topic (chủ đề chính)central topic (chủ đề trung tâm)core topic (chủ đề cốt lõi)

Antonyms

minor topic (chủ đề thứ yếu)peripheral topic (chủ đề ngoại vi)unimportant topic (chủ đề không quan trọng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*káw- (bend, curve, hook)
Proto-Germanic
*kāgaz (peg, hook)
Old English
cæg (key, instrument for opening locks)
Middle English
kei
Ancient Greek
τόπος (tópos, place)
Latin
topica (commonplace, topic of argument)
Old French
topique
English
topic
Modern English
key topic (combination, 'key' as adjective meaning essential)

Nguồn gốc của 'Key'

Ban đầu, từ 'key' trong tiếng Anh cổ (cæg) dùng để chỉ một dụng cụ mở khóa. Trải qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển một cách ẩn dụ, mang nghĩa 'quan trọng', 'chủ chốt' hoặc 'thiết yếu', như một 'chiếc chìa khóa' để mở ra sự hiểu biết hay giải quyết một vấn đề.

Nguồn gốc của 'Topic'

Từ 'topic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tópos', có nghĩa là 'địa điểm' hoặc 'nơi chốn'. Trong tu từ học thời xưa, 'topoi' (số nhiều) là những 'địa điểm chung' hay 'chỗ dựa' nơi người ta tìm thấy các lập luận. Dần dần, nghĩa này phát triển thành 'chủ đề' hay 'đề tài' của một cuộc thảo luận hoặc bài viết.

Usage Note

Cụm từ 'key topic' nhấn mạnh tầm quan trọng trung tâm của một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bài thuyết trình hoặc tài liệu để tập trung sự chú ý vào những điểm chính. Khác với 'important topic' (chủ đề quan trọng) ở mức độ nhấn mạnh hơn, 'key topic' cho thấy chủ đề này then chốt, có tính quyết định đến vấn đề lớn hơn. So với 'main topic' (chủ đề chính), 'key topic' thường hẹp hơn và đóng vai trò nền tảng cho chủ đề chính đó.

Prepositions

on in of

* **on:** Thường dùng để chỉ một bài viết, bài giảng hoặc cuộc thảo luận tập trung vào chủ đề đó. Ví dụ: "The lecture focused on key topics on climate change." (Bài giảng tập trung vào các chủ đề quan trọng về biến đổi khí hậu.)
* **in:** Thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc bối cảnh mà chủ đề đó thuộc về. Ví dụ: "These are the key topics in astrophysics." (Đây là những chủ đề quan trọng trong vật lý thiên văn.)
* **of:** Thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: "One of the key topics of this book is social justice." (Một trong những chủ đề quan trọng của cuốn sách này là công bằng xã hội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key topic
  • central central key topic
    (chủ đề then chốt mang tính trung tâm)
  • main main key topic
    (chủ đề chính yếu then chốt)
  • crucial crucial key topic
    (chủ đề then chốt mang tính quyết định)
  • important important key topic
    (chủ đề quan trọng then chốt)
  • primary primary key topic
    (chủ đề then chốt hàng đầu)
  • significant significant key topic
    (chủ đề then chốt có ý nghĩa)
Verb + key topic
  • discuss discuss a key topic
    (thảo luận một chủ đề then chốt)
  • address address a key topic
    (giải quyết/đề cập một chủ đề then chốt)
  • explore explore a key topic
    (khám phá/nghiên cứu một chủ đề then chốt)
  • highlight highlight a key topic
    (làm nổi bật một chủ đề then chốt)
  • identify identify a key topic
    (xác định một chủ đề then chốt)
  • focus on focus on a key topic
    (tập trung vào một chủ đề then chốt)
  • cover cover a key topic
    (đề cập/bao quát một chủ đề then chốt)
key topic + Prepositional Phrase
  • on on the key topic of
    (về chủ đề then chốt là)
  • related to related to the key topic
    (liên quan đến chủ đề then chốt)

Idioms

  • the key topic of discussion

    chủ đề chính của cuộc thảo luận

    "Climate change was the key topic of discussion at the summit."

    (Biến đổi khí hậu là chủ đề chính được thảo luận tại hội nghị thượng đỉnh.)

  • a key topic for debate

    một chủ đề quan trọng để tranh luận

    "Healthcare reform remains a key topic for debate in parliament."

    (Cải cách y tế vẫn là một chủ đề quan trọng để tranh luận trong quốc hội.)

  • raise a key topic

    đưa ra/nêu lên một chủ đề then chốt

    "The speaker managed to raise a key topic that had been overlooked."

    (Người diễn thuyết đã thành công trong việc nêu lên một chủ đề then chốt đã bị bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key topic

Danh từ ghép (Adjective + Noun)
Lật mặt

Một chủ đề quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.

"Understanding these key topics is crucial for success in this course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key topic".

Tầm quan trọng trong học thuật phương Tây

Trong hệ thống giáo dục và nghiên cứu phương Tây, việc xác định 'key topics' (các chủ đề then chốt) là một kỹ năng nền tảng. Sinh viên thường được yêu cầu nhận diện, phân tích và tổng hợp các chủ đề chính trong văn bản, bài giảng hoặc nghiên cứu của mình để phát triển tư duy phản biện và khả năng lập luận chặt chẽ.

Định hướng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc và kinh doanh ở các nước phương Tây, khả năng nhanh chóng nắm bắt và truyền đạt 'key topics' là rất quan trọng. Điều này giúp các cuộc họp, thảo luận hay trình bày trở nên hiệu quả, tập trung vào những vấn đề cốt lõi, từ đó đưa ra quyết định nhanh chóng và tránh lãng phí thời gian vào các chi tiết không cần thiết.