key topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A topic of great importance or significance.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding these key topics is crucial for success in this course."
"Hiểu rõ các chủ đề quan trọng này là rất quan trọng để thành công trong khóa học này."
-
"The speaker outlined the key topics to be discussed at the conference."
"Diễn giả đã phác thảo những chủ đề quan trọng sẽ được thảo luận tại hội nghị."
-
"Data privacy is a key topic in today's digital world."
"Quyền riêng tư dữ liệu là một chủ đề quan trọng trong thế giới kỹ thuật số ngày nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | chìa khóa, yếu tố then chốt, giải pháp |
| Adjective | key | chủ chốt, quan trọng, thiết yếu |
| Noun | keynote | chủ đề chính, bài diễn văn khai mạc |
| Verb | key in | nhập (thông tin) bằng bàn phím |
| Noun | topic | chủ đề, đề tài |
| Adjective | topical | mang tính thời sự, liên quan đến chủ đề hiện tại |
| Noun | topic sentence | câu chủ đề (trong đoạn văn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'key topic' nhấn mạnh tầm quan trọng trung tâm của một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bài thuyết trình hoặc tài liệu để tập trung sự chú ý vào những điểm chính. Khác với 'important topic' (chủ đề quan trọng) ở mức độ nhấn mạnh hơn, 'key topic' cho thấy chủ đề này then chốt, có tính quyết định đến vấn đề lớn hơn. So với 'main topic' (chủ đề chính), 'key topic' thường hẹp hơn và đóng vai trò nền tảng cho chủ đề chính đó.
Prepositions
* **on:** Thường dùng để chỉ một bài viết, bài giảng hoặc cuộc thảo luận tập trung vào chủ đề đó. Ví dụ: "The lecture focused on key topics on climate change." (Bài giảng tập trung vào các chủ đề quan trọng về biến đổi khí hậu.)
* **in:** Thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc bối cảnh mà chủ đề đó thuộc về. Ví dụ: "These are the key topics in astrophysics." (Đây là những chủ đề quan trọng trong vật lý thiên văn.)
* **of:** Thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: "One of the key topics of this book is social justice." (Một trong những chủ đề quan trọng của cuốn sách này là công bằng xã hội.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
central central key topic (chủ đề then chốt mang tính trung tâm)
-
main main key topic (chủ đề chính yếu then chốt)
-
crucial crucial key topic (chủ đề then chốt mang tính quyết định)
-
important important key topic (chủ đề quan trọng then chốt)
-
primary primary key topic (chủ đề then chốt hàng đầu)
-
significant significant key topic (chủ đề then chốt có ý nghĩa)
-
discuss discuss a key topic (thảo luận một chủ đề then chốt)
-
address address a key topic (giải quyết/đề cập một chủ đề then chốt)
-
explore explore a key topic (khám phá/nghiên cứu một chủ đề then chốt)
-
highlight highlight a key topic (làm nổi bật một chủ đề then chốt)
-
identify identify a key topic (xác định một chủ đề then chốt)
-
focus on focus on a key topic (tập trung vào một chủ đề then chốt)
-
cover cover a key topic (đề cập/bao quát một chủ đề then chốt)
-
on on the key topic of (về chủ đề then chốt là)
-
related to related to the key topic (liên quan đến chủ đề then chốt)
Idioms
-
the key topic of discussion
chủ đề chính của cuộc thảo luận
"Climate change was the key topic of discussion at the summit."
(Biến đổi khí hậu là chủ đề chính được thảo luận tại hội nghị thượng đỉnh.)
-
a key topic for debate
một chủ đề quan trọng để tranh luận
"Healthcare reform remains a key topic for debate in parliament."
(Cải cách y tế vẫn là một chủ đề quan trọng để tranh luận trong quốc hội.)
-
raise a key topic
đưa ra/nêu lên một chủ đề then chốt
"The speaker managed to raise a key topic that had been overlooked."
(Người diễn thuyết đã thành công trong việc nêu lên một chủ đề then chốt đã bị bỏ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key topic
Danh từ ghép (Adjective + Noun)Một chủ đề quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.
"Understanding these key topics is crucial for success in this course."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key topic".
