main worry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mối lo lắng chính, mối bận tâm hàng đầu, nguồn gốc gây ra sự lo âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My main worry is whether I'll be able to find a job after graduation."
"Mối lo lắng chính của tôi là liệu tôi có thể tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp hay không."
-
"His main worry was his father's health."
"Mối lo lắng chính của anh ấy là sức khỏe của cha anh."
-
"The main worry for many parents is their children's safety."
"Mối lo lắng chính của nhiều bậc cha mẹ là sự an toàn của con cái họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khi nói về 'main worry', người nói thường muốn nhấn mạnh rằng đây là vấn đề quan trọng nhất trong số nhiều vấn đề đang phải đối mặt. Nó khác với 'concern' ở chỗ 'worry' mang tính chất lo lắng, bồn chồn hơn là chỉ quan tâm. So với 'problem', 'worry' tập trung vào khía cạnh cảm xúc, tâm lý hơn là giải quyết vấn đề cụ thể.
Prepositions
'about' được dùng khi nói về nguyên nhân gây ra lo lắng. Ví dụ: My main worry is about the upcoming exam. 'over' cũng mang nghĩa tương tự, chỉ sự lo lắng về điều gì đó. Ví dụ: Her main worry is over her children's health.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Biggest main worry (Mối lo lắng lớn nhất)
-
Principal main worry (Mối lo lắng chính yếu)
-
Only main worry (Mối lo lắng duy nhất)
-
Have a main worry (Có một mối lo lắng chính)
-
Express a main worry (Bày tỏ một mối lo lắng chính)
-
Address a main worry (Giải quyết một mối lo lắng chính)
Idioms
-
To not have a worry in the world
Không có bất kỳ mối lo lắng nào
"She doesn't have a worry in the world."
(Cô ấy không có bất kỳ mối lo lắng nào trên đời.)
-
To be the least of my worries
Không phải là điều tôi lo lắng nhất; không quan trọng lắm
"That's the least of my worries right now."
(Đó không phải là điều tôi lo lắng nhất vào lúc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main worry
nounMối lo lắng chính, mối bận tâm hàng đầu, nguồn gốc gây ra sự lo âu.
"My main worry is whether I'll be able to find a job after graduation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main worry".
