(Top Banner Ad)
main worry
B1
noun B1 Chung

main worry

UK: /ˈmeɪn ˈwʌri/ • US: /ˈmeɪn ˈwɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

mối lo chính mối bận tâm hàng đầu điều lo lắng nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary concern or source of anxiety.

Vietnamese Meaning

Mối lo lắng chính, mối bận tâm hàng đầu, nguồn gốc gây ra sự lo âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My main worry is whether I'll be able to find a job after graduation."

    "Mối lo lắng chính của tôi là liệu tôi có thể tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp hay không."

  • "His main worry was his father's health."

    "Mối lo lắng chính của anh ấy là sức khỏe của cha anh."

  • "The main worry for many parents is their children's safety."

    "Mối lo lắng chính của nhiều bậc cha mẹ là sự an toàn của con cái họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Worry Lo lắng (về điều gì đó)
Adjective Worried Đang lo lắng
Adjective Worrisome Đáng lo ngại

Synonyms

primary concern (mối quan tâm hàng đầu)chief anxiety (nỗi lo âu chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Worry'

Từ 'worry' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, nó có nghĩa là 'bóp nghẹt' hoặc 'làm phiền'. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'lo lắng' như chúng ta biết ngày nay. 'Main worry' có nghĩa là mối lo lắng chính, quan trọng nhất.

Usage Note

Khi nói về 'main worry', người nói thường muốn nhấn mạnh rằng đây là vấn đề quan trọng nhất trong số nhiều vấn đề đang phải đối mặt. Nó khác với 'concern' ở chỗ 'worry' mang tính chất lo lắng, bồn chồn hơn là chỉ quan tâm. So với 'problem', 'worry' tập trung vào khía cạnh cảm xúc, tâm lý hơn là giải quyết vấn đề cụ thể.

Prepositions

about over

'about' được dùng khi nói về nguyên nhân gây ra lo lắng. Ví dụ: My main worry is about the upcoming exam. 'over' cũng mang nghĩa tương tự, chỉ sự lo lắng về điều gì đó. Ví dụ: Her main worry is over her children's health.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main worry
  • Biggest main worry
    (Mối lo lắng lớn nhất)
  • Principal main worry
    (Mối lo lắng chính yếu)
  • Only main worry
    (Mối lo lắng duy nhất)
Verb + main worry
  • Have a main worry
    (Có một mối lo lắng chính)
  • Express a main worry
    (Bày tỏ một mối lo lắng chính)
  • Address a main worry
    (Giải quyết một mối lo lắng chính)

Idioms

  • To not have a worry in the world

    Không có bất kỳ mối lo lắng nào

    "She doesn't have a worry in the world."

    (Cô ấy không có bất kỳ mối lo lắng nào trên đời.)

  • To be the least of my worries

    Không phải là điều tôi lo lắng nhất; không quan trọng lắm

    "That's the least of my worries right now."

    (Đó không phải là điều tôi lo lắng nhất vào lúc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main worry

noun
Lật mặt

Mối lo lắng chính, mối bận tâm hàng đầu, nguồn gốc gây ra sự lo âu.

"My main worry is whether I'll be able to find a job after graduation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main worry".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây, chủ nghĩa Khắc kỷ là một triết lý cổ xưa dạy chúng ta cách kiểm soát những gì chúng ta có thể kiểm soát và chấp nhận những gì chúng ta không thể. Điều này giúp giảm bớt 'main worry' bằng cách tập trung vào hành động hơn là lo lắng.