(Top Banner Ad)
mainland country
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

mainland country

UK: /ˈmeɪnˌlænd ˈkʌntri/ • US: /ˈmeɪnˌlænd ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia lục địa nước nằm trên lục địa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country located on a large continuous landmass, as opposed to an island or archipelago.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia nằm trên một vùng đất liền lớn và liên tục, trái ngược với một hòn đảo hoặc quần đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Germany is a mainland country in Europe."

    "Đức là một quốc gia nằm trên lục địa ở châu Âu."

  • "Many European countries are mainland countries, facilitating trade and travel across borders."

    "Nhiều quốc gia châu Âu là các quốc gia nằm trên lục địa, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và du lịch xuyên biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainland Đất liền, lục địa
Adjective continental Thuộc lục địa

Synonyms

continental country (quốc gia lục địa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
mainland
English
country
English
mainland country

Nguồn gốc của 'mainland'

Từ 'mainland' xuất phát từ việc ghép 'main' (chính, chủ yếu) với 'land' (đất). Ban đầu, nó dùng để chỉ phần đất liền lớn của một khu vực, thường là để phân biệt với các đảo hoặc vùng ven biển. Ý tưởng về một 'mainland country' sau đó xuất hiện để chỉ một quốc gia có phần lớn lãnh thổ nằm trên đất liền, khác với các quốc gia hải đảo hoặc có lãnh thổ phân tán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt một quốc gia nằm trên lục địa (ví dụ: Pháp, Đức) với một quốc gia hải đảo (ví dụ: Nhật Bản, Anh Quốc). Nó nhấn mạnh đến sự liền mạch về mặt địa lý và thường liên quan đến các vấn đề về giao thông, kinh tế và chính trị liên kết với các quốc gia láng giềng trên đất liền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainland country
  • large large mainland country
    (quốc gia lục địa rộng lớn)
  • powerful powerful mainland country
    (quốc gia lục địa hùng mạnh)
  • neighboring neighboring mainland country
    (quốc gia lục địa láng giềng)
Verb + mainland country
  • visit visit a mainland country
    (tham quan một quốc gia lục địa)
  • trade with trade with a mainland country
    (giao thương với một quốc gia lục địa)
  • border border a mainland country
    (giáp giới với một quốc gia lục địa)

Idioms

  • The heartland

    Vùng trung tâm, vùng cốt lõi (của một quốc gia lục địa)

    "The heartland of the country is known for its agriculture."

    (Vùng trung tâm của đất nước nổi tiếng với nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainland country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia nằm trên một vùng đất liền lớn và liên tục, trái ngược với một hòn đảo hoặc quần đảo.

"Germany is a mainland country in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vietnam is a mainland country in Southeast Asia.
Việt Nam là một quốc gia lục địa ở Đông Nam Á.
Phủ định
Singapore is not a mainland country; it's an island nation.
Singapore không phải là một quốc gia lục địa; nó là một quốc đảo.
Nghi vấn
Is Switzerland a mainland country in Europe?
Thụy Sĩ có phải là một quốc gia lục địa ở Châu Âu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainland country".

Địa lý chính trị

Các quốc gia lục địa thường có vị trí địa chính trị quan trọng do có biên giới đất liền với nhiều quốc gia khác, điều này có thể dẫn đến các mối quan hệ kinh tế và chính trị phức tạp.