mainland country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country located on a large continuous landmass, as opposed to an island or archipelago.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia nằm trên một vùng đất liền lớn và liên tục, trái ngược với một hòn đảo hoặc quần đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Germany is a mainland country in Europe."
"Đức là một quốc gia nằm trên lục địa ở châu Âu."
-
"Many European countries are mainland countries, facilitating trade and travel across borders."
"Nhiều quốc gia châu Âu là các quốc gia nằm trên lục địa, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và du lịch xuyên biên giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mainland | Đất liền, lục địa |
| Adjective | continental | Thuộc lục địa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt một quốc gia nằm trên lục địa (ví dụ: Pháp, Đức) với một quốc gia hải đảo (ví dụ: Nhật Bản, Anh Quốc). Nó nhấn mạnh đến sự liền mạch về mặt địa lý và thường liên quan đến các vấn đề về giao thông, kinh tế và chính trị liên kết với các quốc gia láng giềng trên đất liền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large mainland country (quốc gia lục địa rộng lớn)
-
powerful powerful mainland country (quốc gia lục địa hùng mạnh)
-
neighboring neighboring mainland country (quốc gia lục địa láng giềng)
-
visit visit a mainland country (tham quan một quốc gia lục địa)
-
trade with trade with a mainland country (giao thương với một quốc gia lục địa)
-
border border a mainland country (giáp giới với một quốc gia lục địa)
Idioms
-
The heartland
Vùng trung tâm, vùng cốt lõi (của một quốc gia lục địa)
"The heartland of the country is known for its agriculture."
(Vùng trung tâm của đất nước nổi tiếng với nông nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mainland country
Danh từMột quốc gia nằm trên một vùng đất liền lớn và liên tục, trái ngược với một hòn đảo hoặc quần đảo.
"Germany is a mainland country in Europe."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vietnam is a mainland country in Southeast Asia. |
Việt Nam là một quốc gia lục địa ở Đông Nam Á. |
| Phủ định | Singapore is not a mainland country; it's an island nation. |
Singapore không phải là một quốc gia lục địa; nó là một quốc đảo. |
| Nghi vấn | Is Switzerland a mainland country in Europe? |
Thụy Sĩ có phải là một quốc gia lục địa ở Châu Âu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainland country".
