island nation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country whose territory consists of one or more islands.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia có lãnh thổ bao gồm một hoặc nhiều hòn đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Japan is a well-known island nation."
"Nhật Bản là một quốc gia hải đảo nổi tiếng."
-
"The island nation relies heavily on tourism for its economy."
"Quốc gia hải đảo này phụ thuộc nhiều vào du lịch để phát triển kinh tế."
-
"Climate change poses a significant threat to many island nations."
"Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa đáng kể cho nhiều quốc gia hải đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | islander | người dân đảo |
| Adjective | insular | thuộc về đảo, biệt lập |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, quốc gia |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Adjective | international | quốc tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'island nation' thường được sử dụng để nhấn mạnh đặc điểm địa lý của một quốc gia, ảnh hưởng đến văn hóa, kinh tế và chính trị của quốc gia đó. Nó thường được dùng trong các thảo luận về thương mại hàng hải, du lịch, và các vấn đề môi trường liên quan đến biển.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường đi sau một danh từ khác để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the challenges of an island nation'. Khi dùng 'in', nó thường chỉ vị trí địa lý hoặc bối cảnh rộng lớn hơn, ví dụ: 'life in an island nation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small island nation (một quốc đảo nhỏ)
-
developing a developing island nation (một quốc đảo đang phát triển)
-
vulnerable a vulnerable island nation (một quốc đảo dễ bị tổn thương)
-
support to support an island nation (hỗ trợ một quốc đảo)
-
visit to visit an island nation (ghé thăm một quốc đảo)
-
depends on an island nation depends on tourism (một quốc đảo phụ thuộc vào du lịch)
-
faces an island nation faces challenges (một quốc đảo đối mặt với những thách thức)
Idioms
-
Small Island Developing States (SIDS)
Các Quốc đảo Nhỏ đang Phát triển (một nhóm quốc gia nhỏ, thường là đảo, có những thách thức phát triển đặc thù)
"SIDS are particularly vulnerable to the impacts of climate change."
(Các Quốc đảo Nhỏ đang Phát triển đặc biệt dễ bị tổn thương trước tác động của biến đổi khí hậu.)
-
a remote island nation
một quốc đảo xa xôi/hẻo lánh
"Living in a remote island nation can present unique challenges."
(Sống ở một quốc đảo xa xôi có thể mang lại những thách thức độc đáo.)
-
a paradise island nation
một quốc đảo thiên đường
"Maldives is often described as a paradise island nation."
(Maldives thường được mô tả là một quốc đảo thiên đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
island nation
Danh từMột quốc gia có lãnh thổ bao gồm một hoặc nhiều hòn đảo.
"Japan is a well-known island nation."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, Japan will have become a fully sustainable island nation. |
Đến năm 2050, Nhật Bản sẽ trở thành một quốc gia hải đảo hoàn toàn bền vững. |
| Phủ định | That island nation won't have ratified the climate accord by the end of the year. |
Quốc đảo đó sẽ không phê chuẩn hiệp định khí hậu vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will the island nation have implemented the new trade policies by next quarter? |
Liệu quốc gia hải đảo đó có thực hiện các chính sách thương mại mới vào quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "island nation".
