mains lead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cable or cord that connects an electrical appliance to the mains electricity supply.
Vietnamese Meaning
Một dây cáp hoặc dây dẫn kết nối một thiết bị điện với nguồn điện lưới chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kettle's mains lead is too short to reach the socket."
"Dây nguồn của ấm đun nước quá ngắn để cắm vào ổ cắm."
-
"Make sure the mains lead is properly connected before turning on the device."
"Hãy chắc chắn rằng dây nguồn được kết nối đúng cách trước khi bật thiết bị."
-
"I need a new mains lead for my computer."
"Tôi cần một dây nguồn mới cho máy tính của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng ở Anh và các quốc gia theo hệ thống điện của Anh. Ở Mỹ, thuật ngữ 'power cord' hoặc 'extension cord' phổ biến hơn. 'Mains' ám chỉ nguồn điện chính, tức là nguồn điện lấy từ lưới điện.
Prepositions
'Mains lead to': Kết nối thiết bị với nguồn điện chính. 'Mains lead for': Dây nguồn dùng cho thiết bị nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a short a short mains lead (một dây nguồn ngắn)
-
a long a long mains lead (một dây nguồn dài)
-
a damaged a damaged mains lead (một dây nguồn bị hỏng)
-
plug in plug in the mains lead (cắm dây nguồn)
-
unplug unplug the mains lead (rút dây nguồn)
-
replace replace the mains lead (thay thế dây nguồn)
Idioms
-
Don't get your wires crossed
Đừng hiểu lầm nhau, đừng lẫn lộn mọi thứ
"Make sure you read the instructions carefully, I don't want you to get your wires crossed when connecting the mains lead."
(Hãy chắc chắn bạn đọc kỹ hướng dẫn, tôi không muốn bạn lẫn lộn mọi thứ khi kết nối dây nguồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mains lead
danh từMột dây cáp hoặc dây dẫn kết nối một thiết bị điện với nguồn điện lưới chính.
"The kettle's mains lead is too short to reach the socket."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had checked the mains lead properly, the computer would have worked. |
Nếu anh ấy đã kiểm tra dây nguồn đúng cách, máy tính đã hoạt động. |
| Phủ định | If she hadn't tripped over the mains lead, she wouldn't have broken her arm. |
Nếu cô ấy không vấp phải dây nguồn, cô ấy đã không bị gãy tay. |
| Nghi vấn | Would the machine have started if you had replaced the faulty mains lead? |
Máy móc có khởi động không nếu bạn đã thay thế dây nguồn bị lỗi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mains lead".
