(Top Banner Ad)
extension cord
A2
danh từ A2 Điện lực, Đồ gia dụng

extension cord

UK: /ɪkˈstɛnʃən kɔːd/ • US: /ɪkˈstɛnʃən kɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

dây nối dài dây điện nối dài dây kéo dài ổ cắm kéo dài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical cable with a plug at one end and one or more sockets at the other, used to extend the reach of an electrical device.

Vietnamese Meaning

Một dây cáp điện có một phích cắm ở một đầu và một hoặc nhiều ổ cắm ở đầu kia, được sử dụng để kéo dài phạm vi tiếp cận của một thiết bị điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need an extension cord to plug in the lamp across the room."

    "Tôi cần một dây nối dài để cắm cái đèn ở phía bên kia phòng."

  • "Be careful not to overload the extension cord."

    "Hãy cẩn thận để không làm quá tải dây nối dài."

  • "The extension cord is long enough to reach the backyard."

    "Dây nối dài đủ dài để vươn tới sân sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài, đưa ra (lời mời, sự giúp đỡ), gia hạn
Adjective extensive rộng lớn, bao quát, chuyên sâu
Noun extension sự mở rộng, phần nối dài, số máy lẻ (điện thoại), gia hạn
Adjective extensible có thể mở rộng, có thể kéo dài
Noun cord dây, sợi dây (điện, thừng, quần áo)
Verb cord buộc bằng dây, quấn dây

Synonyms

power cord (dây điện)extension lead (dây nối dài (UK))

Related Words

Subject Area

Điện lực, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extensio
Old French
extension
English
extension

Nguồn gốc 'Extension'

Từ 'extension' có gốc từ tiếng Latin 'extensio', mang ý nghĩa 'sự kéo dài, sự mở rộng'. Bản thân từ Latin này lại xuất phát từ động từ 'extendere', có nghĩa là 'kéo dài ra'. Trong tiếng Anh, 'extension' được dùng để chỉ phần được thêm vào để tăng thêm chiều dài, phạm vi hoặc thời gian.

Nguồn gốc 'Cord'

Từ 'cord' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'chorda' (dây đàn, ruột) và xa hơn nữa là tiếng Hy Lạp 'chordē' (dây đàn, dây thừng). Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'corde', giữ nguyên nghĩa là một sợi dây thừng hoặc sợi dây mảnh.

Sự hình thành 'Extension Cord'

'Extension cord' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả chính xác chức năng của nó: một sợi 'dây' được 'nối dài' để cung cấp nguồn điện từ ổ cắm đến một thiết bị ở xa hơn. Sự ra đời của nó gắn liền với nhu cầu kết nối ngày càng nhiều thiết bị điện tử trong gia đình và văn phòng, đặc biệt khi các ổ cắm điện cố định không đủ hoặc không tiện lợi.

Usage Note

Extension cord thường được dùng để chỉ dây điện có nhiều ổ cắm hơn một, giúp cắm nhiều thiết bị cùng lúc. Tuy nhiên, về cơ bản, nó chỉ là một đoạn dây điện nối dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extension cord
  • long long extension cord
    (dây nối dài dài)
  • short short extension cord
    (dây nối dài ngắn)
  • heavy-duty heavy-duty extension cord
    (dây nối dài chịu tải nặng)
  • damaged damaged extension cord
    (dây nối dài bị hỏng)
  • outdoor outdoor extension cord
    (dây nối dài dùng ngoài trời)
  • indoor indoor extension cord
    (dây nối dài dùng trong nhà)
Verb + extension cord
  • plug in plug in an extension cord
    (cắm dây nối dài)
  • unplug unplug an extension cord
    (rút dây nối dài)
  • use use an extension cord
    (sử dụng dây nối dài)
  • need need an extension cord
    (cần một dây nối dài)
  • trip over trip over an extension cord
    (vấp phải dây nối dài)
  • coil coil an extension cord
    (cuộn dây nối dài)
Noun + extension cord (modifiers)
  • a length of a length of extension cord
    (một đoạn dây nối dài)
  • a coil of a coil of extension cord
    (một cuộn dây nối dài)

Idioms

  • To be an extension cord (for something/someone)

    Là cầu nối, phương tiện mở rộng (cho cái gì/ai đó); giúp kết nối hoặc truyền tải sức mạnh/ảnh hưởng.

    "The chief of staff acts as an extension cord for the CEO's influence, connecting her to various key stakeholders."

    (Chánh văn phòng đóng vai trò như một cầu nối mở rộng ảnh hưởng của CEO, giúp bà ấy kết nối với nhiều bên liên quan chính.)

  • A digital extension cord

    Một 'dây nối dài' kỹ thuật số; công cụ hoặc công nghệ cho phép làm việc hoặc kết nối từ xa, mở rộng phạm vi hoạt động của con người.

    "Video conferencing has become a digital extension cord for global teams, allowing seamless collaboration across different continents."

    (Các nền tảng hội nghị trực tuyến đã trở thành một 'dây nối dài' kỹ thuật số cho các đội nhóm toàn cầu, cho phép cộng tác liền mạch giữa các châu lục khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extension cord

danh từ
Lật mặt

Một dây cáp điện có một phích cắm ở một đầu và một hoặc nhiều ổ cắm ở đầu kia, được sử dụng để kéo dài phạm vi tiếp cận của một thiết bị điện.

"I need an extension cord to plug in the lamp across the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, we needed an extension cord, some duct tape, and a flashlight to fix the generator.
Sau cơn bão, chúng tôi cần một dây nối dài, một ít băng dính và một đèn pin để sửa máy phát điện.
Phủ định
Despite my efforts, the extension cord, a supposed heavy-duty one, failed to power the saw, and I couldn't finish the job.
Mặc dù đã cố gắng, dây nối dài, vốn được cho là loại chịu tải nặng, đã không thể cấp điện cho máy cưa, và tôi không thể hoàn thành công việc.
Nghi vấn
Well, sir, is this extension cord, the one you recommended, safe to use with high-voltage appliances?
Thưa ngài, dây nối dài này, cái mà ngài đã giới thiệu, có an toàn khi sử dụng với các thiết bị điện áp cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extension cord".

Nguy hiểm tiềm tàng

Dây nối dài, dù tiện lợi, nhưng lại tiềm ẩn nhiều nguy hiểm nếu không được sử dụng đúng cách. Quá tải dây nối dài (cắm quá nhiều thiết bị so với công suất cho phép) là nguyên nhân phổ biến gây cháy nổ. Ngoài ra, việc để dây nối dài vắt ngang lối đi cũng dễ gây vấp ngã, đặc biệt nguy hiểm cho trẻ em và người già.

Vật dụng thiết yếu nhưng cần cẩn trọng

Trong cuộc sống hiện đại, dây nối dài là vật dụng không thể thiếu trong nhiều gia đình và văn phòng. Chúng giải quyết vấn đề thiếu ổ cắm hoặc ổ cắm ở xa, giúp kết nối các thiết bị điện tử một cách linh hoạt. Tuy nhiên, dây nối dài thường được thiết kế cho mục đích sử dụng tạm thời, không nên được xem là giải pháp thay thế vĩnh viễn cho hệ thống dây điện cố định trong nhà để đảm bảo an toàn.