extension cord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical cable with a plug at one end and one or more sockets at the other, used to extend the reach of an electrical device.
Vietnamese Meaning
Một dây cáp điện có một phích cắm ở một đầu và một hoặc nhiều ổ cắm ở đầu kia, được sử dụng để kéo dài phạm vi tiếp cận của một thiết bị điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need an extension cord to plug in the lamp across the room."
"Tôi cần một dây nối dài để cắm cái đèn ở phía bên kia phòng."
-
"Be careful not to overload the extension cord."
"Hãy cẩn thận để không làm quá tải dây nối dài."
-
"The extension cord is long enough to reach the backyard."
"Dây nối dài đủ dài để vươn tới sân sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | mở rộng, kéo dài, đưa ra (lời mời, sự giúp đỡ), gia hạn |
| Adjective | extensive | rộng lớn, bao quát, chuyên sâu |
| Noun | extension | sự mở rộng, phần nối dài, số máy lẻ (điện thoại), gia hạn |
| Adjective | extensible | có thể mở rộng, có thể kéo dài |
| Noun | cord | dây, sợi dây (điện, thừng, quần áo) |
| Verb | cord | buộc bằng dây, quấn dây |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Extension cord thường được dùng để chỉ dây điện có nhiều ổ cắm hơn một, giúp cắm nhiều thiết bị cùng lúc. Tuy nhiên, về cơ bản, nó chỉ là một đoạn dây điện nối dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long extension cord (dây nối dài dài)
-
short short extension cord (dây nối dài ngắn)
-
heavy-duty heavy-duty extension cord (dây nối dài chịu tải nặng)
-
damaged damaged extension cord (dây nối dài bị hỏng)
-
outdoor outdoor extension cord (dây nối dài dùng ngoài trời)
-
indoor indoor extension cord (dây nối dài dùng trong nhà)
-
plug in plug in an extension cord (cắm dây nối dài)
-
unplug unplug an extension cord (rút dây nối dài)
-
use use an extension cord (sử dụng dây nối dài)
-
need need an extension cord (cần một dây nối dài)
-
trip over trip over an extension cord (vấp phải dây nối dài)
-
coil coil an extension cord (cuộn dây nối dài)
-
a length of a length of extension cord (một đoạn dây nối dài)
-
a coil of a coil of extension cord (một cuộn dây nối dài)
Idioms
-
To be an extension cord (for something/someone)
Là cầu nối, phương tiện mở rộng (cho cái gì/ai đó); giúp kết nối hoặc truyền tải sức mạnh/ảnh hưởng.
"The chief of staff acts as an extension cord for the CEO's influence, connecting her to various key stakeholders."
(Chánh văn phòng đóng vai trò như một cầu nối mở rộng ảnh hưởng của CEO, giúp bà ấy kết nối với nhiều bên liên quan chính.)
-
A digital extension cord
Một 'dây nối dài' kỹ thuật số; công cụ hoặc công nghệ cho phép làm việc hoặc kết nối từ xa, mở rộng phạm vi hoạt động của con người.
"Video conferencing has become a digital extension cord for global teams, allowing seamless collaboration across different continents."
(Các nền tảng hội nghị trực tuyến đã trở thành một 'dây nối dài' kỹ thuật số cho các đội nhóm toàn cầu, cho phép cộng tác liền mạch giữa các châu lục khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extension cord
danh từMột dây cáp điện có một phích cắm ở một đầu và một hoặc nhiều ổ cắm ở đầu kia, được sử dụng để kéo dài phạm vi tiếp cận của một thiết bị điện.
"I need an extension cord to plug in the lamp across the room."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm, we needed an extension cord, some duct tape, and a flashlight to fix the generator. |
Sau cơn bão, chúng tôi cần một dây nối dài, một ít băng dính và một đèn pin để sửa máy phát điện. |
| Phủ định | Despite my efforts, the extension cord, a supposed heavy-duty one, failed to power the saw, and I couldn't finish the job. |
Mặc dù đã cố gắng, dây nối dài, vốn được cho là loại chịu tải nặng, đã không thể cấp điện cho máy cưa, và tôi không thể hoàn thành công việc. |
| Nghi vấn | Well, sir, is this extension cord, the one you recommended, safe to use with high-voltage appliances? |
Thưa ngài, dây nối dài này, cái mà ngài đã giới thiệu, có an toàn khi sử dụng với các thiết bị điện áp cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extension cord".
