(Top Banner Ad)
power cable
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật điện, Công nghệ

power cable

UK: /ˈpaʊə ˌkeɪbəl/ • US: /ˈpaʊər ˌkeɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

cáp điện dây cáp điện dây điện nguồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical cable used to supply power to a device or system.

Vietnamese Meaning

Một loại cáp điện được sử dụng để cung cấp điện cho một thiết bị hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure the power cable is properly connected to the computer."

    "Hãy chắc chắn rằng cáp điện đã được kết nối đúng cách vào máy tính."

  • "The technician replaced the damaged power cable."

    "Kỹ thuật viên đã thay thế cáp điện bị hỏng."

  • "Unplug the power cable before cleaning the appliance."

    "Rút cáp điện trước khi vệ sinh thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh
Verb empower trao quyền, làm cho ai có khả năng
Noun superpower siêu năng lực, siêu cường quốc
Noun cable cáp, dây cáp
Noun cabling hệ thống cáp, việc lắp đặt cáp
Adjective wired có dây nối, được kết nối bằng dây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir / pouoir
Middle English
power
Modern English
power
Latin
capulum
Old North French
cable
Middle English
cable
Modern English
cable
Modern English Compound
power cable

Nguồn gốc từ "Power"

Từ "power" bắt nguồn từ tiếng Latin "potere", có nghĩa là "có thể" hoặc "có năng lực". Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng "poeir" hoặc "pouoir", mang ý nghĩa sức mạnh, quyền năng hay khả năng. Đến thời Trung cổ, nó du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành "power" như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về năng lực, sức mạnh và quyền lực.

Lịch sử của "Cable"

"Cable" có một hành trình thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Latin "capulum" có nghĩa là dây thừng hoặc dây buộc. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ miền Bắc thành "cable", chỉ những sợi dây thừng lớn dùng trên tàu thuyền. Khi đến tiếng Anh, "cable" vẫn giữ ý nghĩa là dây thừng chắc chắn, nhưng dần mở rộng để chỉ các loại dây dẫn điện hoặc truyền tín hiệu, đặc biệt là những loại có vỏ bọc bảo vệ.

"Power Cable" - Dây dẫn sức mạnh

Sự kết hợp của "power" (năng lượng) và "cable" (dây dẫn) tạo nên "power cable" (dây cáp điện). Thuật ngữ này là một cách gọi rất trực quan cho vật dụng thiết yếu này, vì chức năng chính của nó là dẫn truyền năng lượng điện từ nguồn tới thiết bị. Nó phản ánh sự cần thiết của việc truyền tải năng lượng một cách an toàn và hiệu quả trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'power cable' thường được sử dụng để chỉ các loại cáp được thiết kế để truyền tải điện năng ở mức điện áp và dòng điện cao. Nó khác với các loại cáp tín hiệu (signal cable) chỉ truyền tín hiệu điện yếu. Cần phân biệt với 'extension cord' là dây nối dài, thường có ổ cắm ở đầu.

Prepositions

to for

'Power cable to [thiết bị]' (cáp điện đến [thiết bị]) chỉ sự kết nối vật lý và chức năng cung cấp điện. 'Power cable for [thiết bị]' (cáp điện cho [thiết bị]) chỉ mục đích sử dụng của cáp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power cable
  • long long power cable
    (dây cáp điện dài)
  • short short power cable
    (dây cáp điện ngắn)
  • damaged damaged power cable
    (dây cáp điện bị hỏng)
  • faulty faulty power cable
    (dây cáp điện bị lỗi)
  • thick thick power cable
    (dây cáp điện dày)
  • thin thin power cable
    (dây cáp điện mỏng)
  • main main power cable
    (cáp điện chính)
  • extension extension power cable
    (dây cáp điện nối dài (dây nối dài))
Verb + power cable
  • connect connect the power cable
    (kết nối dây cáp điện)
  • plug in plug in the power cable
    (cắm dây cáp điện)
  • unplug unplug the power cable
    (rút dây cáp điện)
  • disconnect disconnect the power cable
    (ngắt kết nối dây cáp điện)
  • run run a power cable
    (luồn dây cáp điện, đi dây cáp điện)
  • lay lay a power cable
    (đặt dây cáp điện)
  • coil coil a power cable
    (cuộn dây cáp điện)
  • cut cut the power cable
    (cắt dây cáp điện)
  • repair repair a power cable
    (sửa chữa dây cáp điện)
  • replace replace a power cable
    (thay thế dây cáp điện)
  • trip over trip over a power cable
    (vấp phải dây cáp điện)
Noun + power cable
  • computer computer power cable
    (cáp nguồn máy tính)
  • laptop laptop power cable
    (cáp nguồn laptop)
  • AC AC power cable
    (cáp nguồn xoay chiều (AC))
  • DC DC power cable
    (cáp nguồn một chiều (DC))
  • power cable power cable management
    (quản lý dây cáp điện)

Idioms

  • unplug the power cable

    rút dây cáp điện (khỏi nguồn điện/thiết bị)

    "Please unplug the power cable before cleaning the machine."

    (Vui lòng rút dây cáp điện trước khi lau chùi máy.)

  • a tangled power cable

    một dây cáp điện bị rối

    "My desk is a mess with a tangled power cable under it."

    (Bàn làm việc của tôi rất bừa bộn với một sợi cáp điện bị rối ở dưới.)

  • secure the power cable

    cố định dây cáp điện (để tránh vấp ngã hoặc hư hỏng)

    "You should secure the power cable to prevent accidents."

    (Bạn nên cố định dây cáp điện để tránh tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power cable

Danh từ
Lật mặt

Một loại cáp điện được sử dụng để cung cấp điện cho một thiết bị hoặc hệ thống.

"Make sure the power cable is properly connected to the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power cable".

Tiêu chuẩn phích cắm điện toàn cầu

Dây cáp điện thường đi kèm với các loại phích cắm khác nhau tùy thuộc vào quốc gia hoặc khu vực. Chẳng hạn, phích cắm ở Bắc Mỹ (Type A/B), Châu Âu (Type C/F), và Anh (Type G) có thiết kế khác biệt. Điều này đòi hỏi người du lịch hoặc người nhập khẩu thiết bị điện tử phải sử dụng bộ chuyển đổi hoặc dây cáp điện phù hợp để đảm bảo an toàn và khả năng tương thích.

Thách thức của "Mớ dây cáp"

Trong thời đại công nghệ số, việc quản lý dây cáp điện đã trở thành một vấn đề phổ biến ở các văn phòng và gia đình. Hiện tượng "mớ dây cáp" (cable clutter) không chỉ gây mất mỹ quan mà còn tiềm ẩn nguy cơ vấp ngã hoặc chập điện. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các giải pháp quản lý cáp, như ống luồn dây, kẹp dây, và thậm chí là xu hướng thiết bị không dây (wireless) để giảm bớt sự phụ thuộc vào dây cáp.