(Top Banner Ad)
maintain connections
B2
Verb Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

maintain connections

UK: /meɪnˈteɪn kəˈnekʃənz/ • US: /meɪnˈteɪn kəˈnekʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì các mối quan hệ giữ gìn các mối liên hệ củng cố quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep in contact with people, especially those who may be helpful to you in your career or business.

Vietnamese Meaning

Duy trì liên lạc với mọi người, đặc biệt là những người có thể hữu ích cho sự nghiệp hoặc công việc kinh doanh của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to maintain connections with former colleagues."

    "Việc duy trì liên lạc với đồng nghiệp cũ là rất quan trọng."

  • "She maintains connections by attending industry events."

    "Cô ấy duy trì các mối quan hệ bằng cách tham gia các sự kiện trong ngành."

  • "Maintaining connections on LinkedIn is crucial for career advancement."

    "Duy trì các kết nối trên LinkedIn là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain Duy trì, giữ gìn
Noun maintenance Sự bảo trì, sự duy trì
Noun connection Sự kết nối, mối liên hệ
Verb connect Kết nối
Adjective connected Có kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
maintenir
English
maintain
English
connection

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay'. Nó ám chỉ sự nỗ lực liên tục để bảo tồn hoặc duy trì một cái gì đó. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến việc 'giữ gìn' hoặc 'bảo trì'.

Nguồn gốc của 'Connection'

Từ 'connection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'connectere', có nghĩa là 'buộc lại với nhau'. Nó ám chỉ sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thứ. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến việc 'kết nối' hoặc 'liên hệ'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc giữ gìn các mối quan hệ. Nó bao hàm việc dành thời gian và nỗ lực để liên lạc thường xuyên, cập nhật thông tin và hỗ trợ lẫn nhau. So với 'keep in touch', 'maintain connections' mang sắc thái trang trọng và chiến lược hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ đối tượng của việc duy trì liên lạc: maintain connections with colleagues, maintain connections with clients.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain connections
  • close maintain close connections
    (duy trì các mối quan hệ thân thiết)
  • strong maintain strong connections
    (duy trì các mối quan hệ bền chặt)
  • professional maintain professional connections
    (duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp)
Verb + maintain connections
  • help help maintain connections
    (giúp duy trì các mối quan hệ)
  • need to need to maintain connections
    (cần phải duy trì các mối quan hệ)
  • seek to seek to maintain connections
    (tìm cách để duy trì các mối quan hệ)
Adverb + maintain connections
  • actively actively maintain connections
    (chủ động duy trì các mối quan hệ)
  • carefully carefully maintain connections
    (cẩn thận duy trì các mối quan hệ)

Idioms

  • Keep/Maintain in touch

    Giữ liên lạc

    "It's important to maintain in touch with old friends."

    (Việc giữ liên lạc với bạn bè cũ rất quan trọng.)

  • Network

    Xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ

    "She spends a lot of time networking at industry events to maintain connections."

    (Cô ấy dành nhiều thời gian để xây dựng mạng lưới quan hệ tại các sự kiện trong ngành để duy trì các kết nối.)

  • Bridge the gap

    Thu hẹp khoảng cách, kết nối các bên

    "Communication helps to bridge the gap and maintain connections between different departments."

    (Giao tiếp giúp thu hẹp khoảng cách và duy trì kết nối giữa các phòng ban khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain connections

Verb Phrase
Lật mặt

Duy trì liên lạc với mọi người, đặc biệt là những người có thể hữu ích cho sự nghiệp hoặc công việc kinh doanh của bạn.

"It's important to maintain connections with former colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have maintained connections with our alumni for over a decade.
Chúng tôi đã duy trì kết nối với các cựu sinh viên của mình trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
She hasn't maintained connections with her former colleagues since she changed jobs.
Cô ấy đã không duy trì kết nối với các đồng nghiệp cũ của mình kể từ khi cô ấy thay đổi công việc.
Nghi vấn
Have you maintained connections with your family while living abroad?
Bạn đã duy trì kết nối với gia đình khi sống ở nước ngoài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain connections".

Tầm quan trọng của các mối quan hệ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp được coi trọng. Networking là một hoạt động phổ biến để xây dựng và củng cố các kết nối này, giúp mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp và cuộc sống.

LinkedIn và việc duy trì kết nối chuyên nghiệp

LinkedIn là một nền tảng mạng xã hội chuyên nghiệp phổ biến, nơi mọi người có thể kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm cơ hội việc làm. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp và xây dựng thương hiệu cá nhân.