maintain connections
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep in contact with people, especially those who may be helpful to you in your career or business.
Vietnamese Meaning
Duy trì liên lạc với mọi người, đặc biệt là những người có thể hữu ích cho sự nghiệp hoặc công việc kinh doanh của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to maintain connections with former colleagues."
"Việc duy trì liên lạc với đồng nghiệp cũ là rất quan trọng."
-
"She maintains connections by attending industry events."
"Cô ấy duy trì các mối quan hệ bằng cách tham gia các sự kiện trong ngành."
-
"Maintaining connections on LinkedIn is crucial for career advancement."
"Duy trì các kết nối trên LinkedIn là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | Duy trì, giữ gìn |
| Noun | maintenance | Sự bảo trì, sự duy trì |
| Noun | connection | Sự kết nối, mối liên hệ |
| Verb | connect | Kết nối |
| Adjective | connected | Có kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc giữ gìn các mối quan hệ. Nó bao hàm việc dành thời gian và nỗ lực để liên lạc thường xuyên, cập nhật thông tin và hỗ trợ lẫn nhau. So với 'keep in touch', 'maintain connections' mang sắc thái trang trọng và chiến lược hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ đối tượng của việc duy trì liên lạc: maintain connections with colleagues, maintain connections with clients.
Collocations (Từ đi kèm)
-
close maintain close connections (duy trì các mối quan hệ thân thiết)
-
strong maintain strong connections (duy trì các mối quan hệ bền chặt)
-
professional maintain professional connections (duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp)
-
help help maintain connections (giúp duy trì các mối quan hệ)
-
need to need to maintain connections (cần phải duy trì các mối quan hệ)
-
seek to seek to maintain connections (tìm cách để duy trì các mối quan hệ)
-
actively actively maintain connections (chủ động duy trì các mối quan hệ)
-
carefully carefully maintain connections (cẩn thận duy trì các mối quan hệ)
Idioms
-
Keep/Maintain in touch
Giữ liên lạc
"It's important to maintain in touch with old friends."
(Việc giữ liên lạc với bạn bè cũ rất quan trọng.)
-
Network
Xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ
"She spends a lot of time networking at industry events to maintain connections."
(Cô ấy dành nhiều thời gian để xây dựng mạng lưới quan hệ tại các sự kiện trong ngành để duy trì các kết nối.)
-
Bridge the gap
Thu hẹp khoảng cách, kết nối các bên
"Communication helps to bridge the gap and maintain connections between different departments."
(Giao tiếp giúp thu hẹp khoảng cách và duy trì kết nối giữa các phòng ban khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain connections
Verb PhraseDuy trì liên lạc với mọi người, đặc biệt là những người có thể hữu ích cho sự nghiệp hoặc công việc kinh doanh của bạn.
"It's important to maintain connections with former colleagues."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have maintained connections with our alumni for over a decade. |
Chúng tôi đã duy trì kết nối với các cựu sinh viên của mình trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | She hasn't maintained connections with her former colleagues since she changed jobs. |
Cô ấy đã không duy trì kết nối với các đồng nghiệp cũ của mình kể từ khi cô ấy thay đổi công việc. |
| Nghi vấn | Have you maintained connections with your family while living abroad? |
Bạn đã duy trì kết nối với gia đình khi sống ở nước ngoài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain connections".
