nurture relationships
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To care for and protect someone or something while they are growing.
Vietnamese Meaning
Nuôi dưỡng, chăm sóc và bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó trong quá trình phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to nurture relationships with family and friends."
"Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng các mối quan hệ với gia đình và bạn bè."
-
"Companies should nurture relationships with their customers to build loyalty."
"Các công ty nên nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng để xây dựng lòng trung thành."
-
"Nurturing relationships requires time and effort."
"Nuôi dưỡng các mối quan hệ đòi hỏi thời gian và công sức."
-
"He nurtured relationships with key political figures."
"Ông ấy nuôi dưỡng mối quan hệ với các nhân vật chính trị chủ chốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | nurture | nuôi dưỡng, ấp ủ, bồi đắp |
| Noun | nurture | sự nuôi dưỡng, sự giáo dục, sự chăm sóc |
| Noun | nurturer | người nuôi dưỡng, người chăm sóc |
| Adjective | nurturing | có tính nuôi dưỡng, chăm sóc, vỗ về |
| Noun | relationship | mối quan hệ, sự liên hệ |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Noun | relation | mối liên hệ, sự giao thiệp, họ hàng |
| Adjective | relational | có tính chất quan hệ, liên kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'nurture relationships', động từ 'nurture' mang ý nghĩa chủ động xây dựng, vun đắp và duy trì các mối quan hệ bằng cách thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu, hỗ trợ và giao tiếp hiệu quả. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'maintain' (duy trì) mối quan hệ, vì 'nurture' nhấn mạnh vào việc tích cực phát triển và làm cho mối quan hệ trở nên bền chặt hơn. So sánh với 'foster relationships', 'nurture' thường mang sắc thái cá nhân hơn, gần gũi hơn, trong khi 'foster' có thể được dùng trong bối cảnh rộng hơn, ví dụ như 'foster a positive environment'.
Prepositions
Khi sử dụng 'nurture relationships with', nó nhấn mạnh đối tượng mà bạn đang nuôi dưỡng mối quan hệ. Ví dụ: 'Nurture relationships with your colleagues'. Khi sử dụng 'nurture relationships through', nó chỉ ra phương tiện hoặc cách thức mà bạn đang nuôi dưỡng mối quan hệ. Ví dụ: 'Nurture relationships through open communication'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively nurture relationships (chủ động nuôi dưỡng các mối quan hệ)
-
carefully carefully nurture relationships (cẩn thận nuôi dưỡng các mối quan hệ)
-
consistently consistently nurture relationships (kiên trì/nhất quán nuôi dưỡng các mối quan hệ)
-
effectively effectively nurture relationships (nuôi dưỡng các mối quan hệ một cách hiệu quả)
-
learn to learn to nurture relationships (học cách nuôi dưỡng các mối quan hệ)
-
struggle to struggle to nurture relationships (gặp khó khăn trong việc nuôi dưỡng các mối quan hệ)
-
seek to seek to nurture relationships (tìm cách nuôi dưỡng các mối quan hệ)
-
prioritize prioritize nurturing relationships (ưu tiên nuôi dưỡng các mối quan hệ)
-
the art of the art of nurturing relationships (nghệ thuật nuôi dưỡng các mối quan hệ)
-
the importance of the importance of nurturing relationships (tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng các mối quan hệ)
-
the challenge of the challenge of nurturing relationships (thách thức trong việc nuôi dưỡng các mối quan hệ)
Idioms
-
Go the extra mile to nurture relationships
Nỗ lực nhiều hơn mức cần thiết, cố gắng hết sức để nuôi dưỡng các mối quan hệ.
"To build a strong professional network, you sometimes have to go the extra mile to nurture relationships."
(Để xây dựng một mạng lưới chuyên nghiệp vững mạnh, đôi khi bạn phải nỗ lực vượt xa mong đợi để nuôi dưỡng các mối quan hệ.)
-
Reap the rewards of nurturing relationships
Gặt hái những thành quả tốt đẹp từ việc nuôi dưỡng các mối quan hệ.
"After years of support and communication, she began to reap the rewards of nurturing relationships with her clients."
(Sau nhiều năm hỗ trợ và giao tiếp, cô ấy bắt đầu gặt hái thành quả từ việc nuôi dưỡng các mối quan hệ với khách hàng của mình.)
-
Invest time and effort in nurturing relationships
Dành thời gian và công sức để nuôi dưỡng các mối quan hệ (nhấn mạnh sự đầu tư cần thiết cho sự phát triển bền vững).
"In today's fast-paced world, it's crucial to invest time and effort in nurturing relationships that truly matter."
(Trong thế giới bận rộn ngày nay, điều quan trọng là phải đầu tư thời gian và công sức vào việc nuôi dưỡng những mối quan hệ thực sự có ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nurture relationships
Động từNuôi dưỡng, chăm sóc và bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó trong quá trình phát triển.
"It's important to nurture relationships with family and friends."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she decided to nurture relationships with her colleagues improved the team's morale. |
Việc cô ấy quyết định nuôi dưỡng các mối quan hệ với đồng nghiệp đã cải thiện tinh thần của nhóm. |
| Phủ định | It is not true that they nurture relationships with their customers; in fact, they ignore them. |
Không đúng khi nói rằng họ nuôi dưỡng các mối quan hệ với khách hàng; thực tế, họ phớt lờ họ. |
| Nghi vấn | Whether you nurture relationships within your community is a reflection of your character. |
Việc bạn nuôi dưỡng các mối quan hệ trong cộng đồng của mình có phải là sự phản ánh tính cách của bạn hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they celebrate their 10th anniversary, they will have nurtured a strong and loving relationship. |
Đến khi họ kỷ niệm 10 năm ngày cưới, họ sẽ đã vun đắp một mối quan hệ mạnh mẽ và yêu thương. |
| Phủ định | She won't have nurtured close relationships with her colleagues because she always keeps to herself. |
Cô ấy sẽ không vun đắp được những mối quan hệ thân thiết với đồng nghiệp vì cô ấy luôn khép kín. |
| Nghi vấn | Will he have nurtured his relationships with his family after moving abroad? |
Liệu anh ấy sẽ đã vun đắp các mối quan hệ với gia đình mình sau khi chuyển ra nước ngoài chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nurture relationships".
