(Top Banner Ad)
nurture relationships
B2
Động từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

nurture relationships

UK: /ˈnɜːrtʃə(r)/ • US: /ˈnɜːrtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng mối quan hệ vun đắp mối quan hệ xây dựng và phát triển mối quan hệ bồi đắp tình cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To care for and protect someone or something while they are growing.

Vietnamese Meaning

Nuôi dưỡng, chăm sóc và bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó trong quá trình phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to nurture relationships with family and friends."

    "Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng các mối quan hệ với gia đình và bạn bè."

  • "Companies should nurture relationships with their customers to build loyalty."

    "Các công ty nên nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng để xây dựng lòng trung thành."

  • "Nurturing relationships requires time and effort."

    "Nuôi dưỡng các mối quan hệ đòi hỏi thời gian và công sức."

  • "He nurtured relationships with key political figures."

    "Ông ấy nuôi dưỡng mối quan hệ với các nhân vật chính trị chủ chốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nurture nuôi dưỡng, ấp ủ, bồi đắp
Noun nurture sự nuôi dưỡng, sự giáo dục, sự chăm sóc
Noun nurturer người nuôi dưỡng, người chăm sóc
Adjective nurturing có tính nuôi dưỡng, chăm sóc, vỗ về
Noun relationship mối quan hệ, sự liên hệ
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relation mối liên hệ, sự giao thiệp, họ hàng
Adjective relational có tính chất quan hệ, liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
norriture
Middle English
nurture

Nguồn gốc của từ "nurture"

Từ "nurture" (nuôi dưỡng) có nguồn gốc từ từ "nutrire" trong tiếng Latin, có nghĩa là "nuôi nấng, cho bú". Qua tiếng Pháp cổ "norriture" (nghĩa là "thức ăn, sự nuôi dưỡng"), nó du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ thành "nurture". Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ việc chăm sóc và nuôi dạy trẻ em. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm việc hỗ trợ sự phát triển của bất kỳ thứ gì, kể cả các mối quan hệ xã hội, nhấn mạnh sự chăm sóc và phát triển từ bên trong.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'nurture relationships', động từ 'nurture' mang ý nghĩa chủ động xây dựng, vun đắp và duy trì các mối quan hệ bằng cách thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu, hỗ trợ và giao tiếp hiệu quả. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'maintain' (duy trì) mối quan hệ, vì 'nurture' nhấn mạnh vào việc tích cực phát triển và làm cho mối quan hệ trở nên bền chặt hơn. So sánh với 'foster relationships', 'nurture' thường mang sắc thái cá nhân hơn, gần gũi hơn, trong khi 'foster' có thể được dùng trong bối cảnh rộng hơn, ví dụ như 'foster a positive environment'.

Prepositions

with through

Khi sử dụng 'nurture relationships with', nó nhấn mạnh đối tượng mà bạn đang nuôi dưỡng mối quan hệ. Ví dụ: 'Nurture relationships with your colleagues'. Khi sử dụng 'nurture relationships through', nó chỉ ra phương tiện hoặc cách thức mà bạn đang nuôi dưỡng mối quan hệ. Ví dụ: 'Nurture relationships through open communication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nurture relationships
  • actively actively nurture relationships
    (chủ động nuôi dưỡng các mối quan hệ)
  • carefully carefully nurture relationships
    (cẩn thận nuôi dưỡng các mối quan hệ)
  • consistently consistently nurture relationships
    (kiên trì/nhất quán nuôi dưỡng các mối quan hệ)
  • effectively effectively nurture relationships
    (nuôi dưỡng các mối quan hệ một cách hiệu quả)
Verb (before phrase) + nurture relationships
  • learn to learn to nurture relationships
    (học cách nuôi dưỡng các mối quan hệ)
  • struggle to struggle to nurture relationships
    (gặp khó khăn trong việc nuôi dưỡng các mối quan hệ)
  • seek to seek to nurture relationships
    (tìm cách nuôi dưỡng các mối quan hệ)
  • prioritize prioritize nurturing relationships
    (ưu tiên nuôi dưỡng các mối quan hệ)
Noun (modifying the act of) + nurturing relationships
  • the art of the art of nurturing relationships
    (nghệ thuật nuôi dưỡng các mối quan hệ)
  • the importance of the importance of nurturing relationships
    (tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng các mối quan hệ)
  • the challenge of the challenge of nurturing relationships
    (thách thức trong việc nuôi dưỡng các mối quan hệ)

Idioms

  • Go the extra mile to nurture relationships

    Nỗ lực nhiều hơn mức cần thiết, cố gắng hết sức để nuôi dưỡng các mối quan hệ.

    "To build a strong professional network, you sometimes have to go the extra mile to nurture relationships."

    (Để xây dựng một mạng lưới chuyên nghiệp vững mạnh, đôi khi bạn phải nỗ lực vượt xa mong đợi để nuôi dưỡng các mối quan hệ.)

  • Reap the rewards of nurturing relationships

    Gặt hái những thành quả tốt đẹp từ việc nuôi dưỡng các mối quan hệ.

    "After years of support and communication, she began to reap the rewards of nurturing relationships with her clients."

    (Sau nhiều năm hỗ trợ và giao tiếp, cô ấy bắt đầu gặt hái thành quả từ việc nuôi dưỡng các mối quan hệ với khách hàng của mình.)

  • Invest time and effort in nurturing relationships

    Dành thời gian và công sức để nuôi dưỡng các mối quan hệ (nhấn mạnh sự đầu tư cần thiết cho sự phát triển bền vững).

    "In today's fast-paced world, it's crucial to invest time and effort in nurturing relationships that truly matter."

    (Trong thế giới bận rộn ngày nay, điều quan trọng là phải đầu tư thời gian và công sức vào việc nuôi dưỡng những mối quan hệ thực sự có ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nurture relationships

Động từ
Lật mặt

Nuôi dưỡng, chăm sóc và bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó trong quá trình phát triển.

"It's important to nurture relationships with family and friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she decided to nurture relationships with her colleagues improved the team's morale.
Việc cô ấy quyết định nuôi dưỡng các mối quan hệ với đồng nghiệp đã cải thiện tinh thần của nhóm.
Phủ định
It is not true that they nurture relationships with their customers; in fact, they ignore them.
Không đúng khi nói rằng họ nuôi dưỡng các mối quan hệ với khách hàng; thực tế, họ phớt lờ họ.
Nghi vấn
Whether you nurture relationships within your community is a reflection of your character.
Việc bạn nuôi dưỡng các mối quan hệ trong cộng đồng của mình có phải là sự phản ánh tính cách của bạn hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they celebrate their 10th anniversary, they will have nurtured a strong and loving relationship.
Đến khi họ kỷ niệm 10 năm ngày cưới, họ sẽ đã vun đắp một mối quan hệ mạnh mẽ và yêu thương.
Phủ định
She won't have nurtured close relationships with her colleagues because she always keeps to herself.
Cô ấy sẽ không vun đắp được những mối quan hệ thân thiết với đồng nghiệp vì cô ấy luôn khép kín.
Nghi vấn
Will he have nurtured his relationships with his family after moving abroad?
Liệu anh ấy sẽ đã vun đắp các mối quan hệ với gia đình mình sau khi chuyển ra nước ngoài chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nurture relationships".

Tầm quan trọng của Mạng lưới (Networking)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường kinh doanh và xã hội, việc "nurture relationships" (nuôi dưỡng các mối quan hệ) thường gắn liền với khái niệm "networking" (xây dựng mạng lưới). Mạng lưới quan hệ được coi là tài sản giá trị, giúp mở ra cơ hội nghề nghiệp, hỗ trợ cá nhân và tạo ra sự kết nối trong cộng đồng. Nó đòi hỏi sự chủ động gặp gỡ, giữ liên lạc, xây dựng lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau theo thời gian.

Vốn xã hội (Social Capital)

Khái niệm "vốn xã hội" (social capital) trong xã hội phương Tây nhấn mạnh giá trị của các mối quan hệ và mạng lưới xã hội. Giống như vốn tài chính hay vốn nhân lực, vốn xã hội bao gồm các giá trị như sự tin tưởng, chuẩn mực chung và khả năng hợp tác, tất cả đều được tạo ra và duy trì thông qua việc "nurture relationships" một cách có ý thức. Các mối quan hệ bền chặt có thể mang lại lợi ích đáng kể cho cá nhân và cộng đồng trong nhiều khía cạnh.