(Top Banner Ad)
maintain course
B2
Động từ B2 Hàng hải, Hàng không, Quản lý dự án, Nói chung

maintain course

UK: /meɪnˈteɪn kɔːs/ • US: /meɪnˈteɪn kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững hướng đi tiếp tục lộ trình đi đúng hướng giữ vững lập trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue in the same direction or on the same path; to keep to a planned route or strategy.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục đi theo cùng một hướng hoặc trên cùng một con đường; giữ đúng lộ trình hoặc chiến lược đã định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship maintained course despite the strong winds."

    "Con tàu giữ vững hướng đi mặc dù gió rất mạnh."

  • "The pilot maintained course and landed the plane safely."

    "Phi công giữ vững hướng đi và hạ cánh máy bay an toàn."

  • "Despite the challenges, she maintained course and achieved her goals."

    "Mặc dù có những thử thách, cô ấy vẫn kiên trì và đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Noun course khóa học, lộ trình, hướng đi
Noun courser người chạy đua (ngày xưa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Hàng không, Quản lý dự án, Nói chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
mantenir
English
maintain
English
course

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' xuất phát từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay'. Nó trải qua tiếng Pháp cổ 'mantenir' trước khi đến với tiếng Anh. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó, sau đó mở rộng thành việc duy trì trạng thái hoặc tình trạng hiện tại. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu tương tự như 'duy trì' hoặc 'giữ vững'.

Nguồn gốc của 'Course'

Từ 'course' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cursus', có nghĩa là 'sự chạy' hoặc 'hướng đi'. Nó liên quan đến việc di chuyển trên một con đường hoặc theo một hướng cụ thể. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'khóa học', 'lộ trình' hoặc 'phương hướng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải (tàu thuyền), hàng không (máy bay), hoặc trong quản lý dự án để chỉ việc giữ vững hướng đi, không bị lệch khỏi kế hoạch ban đầu. Nó nhấn mạnh tính ổn định và sự kiên trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain course
  • steady maintain a steady course
    (duy trì một lộ trình ổn định)
  • consistent maintain a consistent course
    (duy trì một lộ trình nhất quán)
Verb + maintain course
  • try to try to maintain course
    (cố gắng duy trì lộ trình)
  • continue to continue to maintain course
    (tiếp tục duy trì lộ trình)
  • help to help to maintain course
    (giúp duy trì lộ trình)

Idioms

  • stay the course

    kiên trì đến cùng, không bỏ cuộc

    "Despite the difficulties, we must stay the course and finish the project."

    (Mặc dù có nhiều khó khăn, chúng ta phải kiên trì đến cùng và hoàn thành dự án.)

  • change course

    thay đổi hướng đi, thay đổi kế hoạch

    "The company decided to change course due to the changing market conditions."

    (Công ty quyết định thay đổi hướng đi do điều kiện thị trường thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain course

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục đi theo cùng một hướng hoặc trên cùng một con đường; giữ đúng lộ trình hoặc chiến lược đã định.

"The ship maintained course despite the strong winds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain course".

Hàng hải và 'Maintain Course'

Trong lĩnh vực hàng hải, việc 'maintain course' (duy trì hướng đi) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tàu thuyền đi đúng lộ trình và tránh va chạm. Điều này đòi hỏi sự chính xác trong điều hướng và sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hàng hải. Nó mang ý nghĩa lớn hơn về việc giữ vững mục tiêu đã định.