(Top Banner Ad)
major clashes
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

major clashes

UK: /ˈmeɪdʒə klæʃɪz/ • US: /ˈmeɪdʒər klæʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột lớn đụng độ lớn va chạm lớn biến động lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serious disagreements or conflicts, often involving violence or strong opposition.

Vietnamese Meaning

Những bất đồng hoặc xung đột nghiêm trọng, thường liên quan đến bạo lực hoặc sự phản đối mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Major clashes erupted between rival gangs in the city."

    "Các cuộc đụng độ lớn đã nổ ra giữa các băng đảng đối địch trong thành phố."

  • "The report detailed the major clashes between the different ethnic groups."

    "Báo cáo chi tiết các cuộc đụng độ lớn giữa các nhóm dân tộc khác nhau."

  • "Major clashes are expected if the government proceeds with the controversial policy."

    "Các cuộc đụng độ lớn được dự kiến nếu chính phủ tiến hành chính sách gây tranh cãi này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, quan trọng, lớn
Noun majority đa số
Verb clash va chạm, xung đột
Noun clash sự va chạm, cuộc xung đột
Adjective clashing xung khắc, đối nghịch

Synonyms

violent conflicts (xung đột bạo lực)serious confrontations (đối đầu nghiêm trọng)fierce battles (những trận chiến ác liệt)

Antonyms

minor disagreements (những bất đồng nhỏ)peaceful negotiations (đàm phán hòa bình)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
Middle English
clash
English
clash

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu nó được dùng để chỉ sự quan trọng hoặc kích thước lớn. Trong quân đội, nó chỉ một cấp bậc cao. Trong âm nhạc, nó liên quan đến một gam hoặc hợp âm chính. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'chính', 'quan trọng', 'lớn'.

Nguồn gốc của 'Clash'

Từ 'clash' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'va chạm' hoặc 'đụng độ'. Nó mô tả một cuộc xung đột hoặc sự bất đồng mạnh mẽ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'va chạm', 'xung đột', 'đụng độ'.

Usage Note

Cụm từ 'major clashes' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và quy mô lớn của các xung đột. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống căng thẳng, đối đầu giữa các nhóm người, quốc gia hoặc ý tưởng. Khác với 'minor disagreements', 'major clashes' ám chỉ những hậu quả lớn và ảnh hưởng đáng kể.
Ở đây 'major' bổ nghĩa cho 'clashes', cho thấy mức độ nghiêm trọng của các cuộc xung đột.

Prepositions

between with over

* **between:** Mô tả xung đột giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: "Major clashes between protesters and police broke out."
* **with:** Chỉ ra một bên xung đột với bên khác. Ví dụ: "The government faced major clashes with opposition parties."
* **over:** Nêu rõ nguyên nhân của xung đột. Ví dụ: "Major clashes over land rights have resulted in casualties."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major clashes
  • serious serious major clashes
    (những cuộc đụng độ lớn nghiêm trọng)
  • violent violent major clashes
    (những cuộc đụng độ lớn bạo lực)
  • political political major clashes
    (những cuộc đụng độ lớn chính trị)
Verb + major clashes
  • avoid avoid major clashes
    (tránh những cuộc đụng độ lớn)
  • spark spark major clashes
    (gây ra những cuộc đụng độ lớn)
  • report report major clashes
    (báo cáo về những cuộc đụng độ lớn)

Idioms

  • Head-on clash

    Va chạm trực diện, đối đầu trực tiếp (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "The two leaders had a head-on clash over policy."

    (Hai nhà lãnh đạo đã có một cuộc đối đầu trực tiếp về chính sách.)

  • Clash of cultures

    Sự xung đột văn hóa

    "The movie explores the clash of cultures between the East and West."

    (Bộ phim khám phá sự xung đột văn hóa giữa phương Đông và phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major clashes

Danh từ
Lật mặt

Những bất đồng hoặc xung đột nghiêm trọng, thường liên quan đến bạo lực hoặc sự phản đối mạnh mẽ.

"Major clashes erupted between rival gangs in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries experienced major clashes over the disputed territory, didn't they?
Hai quốc gia đã trải qua những cuộc đụng độ lớn về vùng lãnh thổ tranh chấp, phải không?
Phủ định
There weren't any major clashes between the protesters and the police, were there?
Đã không có bất kỳ cuộc đụng độ lớn nào giữa người biểu tình và cảnh sát, phải không?
Nghi vấn
Major clashes are unavoidable in this conflict, aren't they?
Những cuộc đụng độ lớn là không thể tránh khỏi trong cuộc xung đột này, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's competition had more major clashes than last year's.
Cuộc thi năm nay có nhiều cuộc đụng độ lớn hơn so với năm ngoái.
Phủ định
There weren't as major clashes in the debate as the media predicted.
Không có những cuộc đụng độ lớn trong cuộc tranh luận như giới truyền thông đã dự đoán.
Nghi vấn
Were there fewer major clashes this time than during the previous encounter?
Lần này có ít cuộc đụng độ lớn hơn so với lần chạm trán trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major clashes".

Xung đột và Hòa giải

Trong nhiều nền văn hóa, xung đột được xem là điều tiêu cực, nhưng cũng có thể là cơ hội để giải quyết vấn đề và đạt được sự hòa giải. Các cuộc đụng độ lớn thường dẫn đến những thay đổi xã hội quan trọng.

Bất đồng chính kiến

Trong các xã hội dân chủ, bất đồng chính kiến là điều bình thường và được bảo vệ. Tuy nhiên, khi bất đồng leo thang thành những cuộc đụng độ lớn, nó có thể đe dọa sự ổn định của xã hội.