major clashes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serious disagreements or conflicts, often involving violence or strong opposition.
Vietnamese Meaning
Những bất đồng hoặc xung đột nghiêm trọng, thường liên quan đến bạo lực hoặc sự phản đối mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Major clashes erupted between rival gangs in the city."
"Các cuộc đụng độ lớn đã nổ ra giữa các băng đảng đối địch trong thành phố."
-
"The report detailed the major clashes between the different ethnic groups."
"Báo cáo chi tiết các cuộc đụng độ lớn giữa các nhóm dân tộc khác nhau."
-
"Major clashes are expected if the government proceeds with the controversial policy."
"Các cuộc đụng độ lớn được dự kiến nếu chính phủ tiến hành chính sách gây tranh cãi này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'major clashes' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và quy mô lớn của các xung đột. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống căng thẳng, đối đầu giữa các nhóm người, quốc gia hoặc ý tưởng. Khác với 'minor disagreements', 'major clashes' ám chỉ những hậu quả lớn và ảnh hưởng đáng kể.
Ở đây 'major' bổ nghĩa cho 'clashes', cho thấy mức độ nghiêm trọng của các cuộc xung đột.
Prepositions
* **between:** Mô tả xung đột giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: "Major clashes between protesters and police broke out."
* **with:** Chỉ ra một bên xung đột với bên khác. Ví dụ: "The government faced major clashes with opposition parties."
* **over:** Nêu rõ nguyên nhân của xung đột. Ví dụ: "Major clashes over land rights have resulted in casualties."
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious major clashes (những cuộc đụng độ lớn nghiêm trọng)
-
violent violent major clashes (những cuộc đụng độ lớn bạo lực)
-
political political major clashes (những cuộc đụng độ lớn chính trị)
-
avoid avoid major clashes (tránh những cuộc đụng độ lớn)
-
spark spark major clashes (gây ra những cuộc đụng độ lớn)
-
report report major clashes (báo cáo về những cuộc đụng độ lớn)
Idioms
-
Head-on clash
Va chạm trực diện, đối đầu trực tiếp (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"The two leaders had a head-on clash over policy."
(Hai nhà lãnh đạo đã có một cuộc đối đầu trực tiếp về chính sách.)
-
Clash of cultures
Sự xung đột văn hóa
"The movie explores the clash of cultures between the East and West."
(Bộ phim khám phá sự xung đột văn hóa giữa phương Đông và phương Tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major clashes
Danh từNhững bất đồng hoặc xung đột nghiêm trọng, thường liên quan đến bạo lực hoặc sự phản đối mạnh mẽ.
"Major clashes erupted between rival gangs in the city."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries experienced major clashes over the disputed territory, didn't they? |
Hai quốc gia đã trải qua những cuộc đụng độ lớn về vùng lãnh thổ tranh chấp, phải không? |
| Phủ định | There weren't any major clashes between the protesters and the police, were there? |
Đã không có bất kỳ cuộc đụng độ lớn nào giữa người biểu tình và cảnh sát, phải không? |
| Nghi vấn | Major clashes are unavoidable in this conflict, aren't they? |
Những cuộc đụng độ lớn là không thể tránh khỏi trong cuộc xung đột này, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's competition had more major clashes than last year's. |
Cuộc thi năm nay có nhiều cuộc đụng độ lớn hơn so với năm ngoái. |
| Phủ định | There weren't as major clashes in the debate as the media predicted. |
Không có những cuộc đụng độ lớn trong cuộc tranh luận như giới truyền thông đã dự đoán. |
| Nghi vấn | Were there fewer major clashes this time than during the previous encounter? |
Lần này có ít cuộc đụng độ lớn hơn so với lần chạm trán trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major clashes".
