major conflicts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significant disagreements or armed struggles between nations, groups, or individuals.
Vietnamese Meaning
Những bất đồng hoặc xung đột vũ trang lớn giữa các quốc gia, nhóm hoặc cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 20th century saw many major conflicts around the globe."
"Thế kỷ 20 chứng kiến nhiều cuộc xung đột lớn trên toàn cầu."
-
"Historians study the causes and consequences of major conflicts."
"Các nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân và hậu quả của các cuộc xung đột lớn."
-
"The treaty aimed to prevent future major conflicts."
"Hiệp ước nhằm mục đích ngăn chặn các cuộc xung đột lớn trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'major conflicts' thường được dùng để chỉ các cuộc chiến tranh quy mô lớn hoặc các cuộc xung đột gây ra hậu quả nghiêm trọng trên diện rộng. Nó nhấn mạnh tính chất quan trọng và ảnh hưởng to lớn của những xung đột này. Khác với 'minor conflicts' (những xung đột nhỏ), 'major conflicts' đòi hỏi sự can thiệp và giải quyết ở cấp độ cao hơn.
Prepositions
in (trong): Diễn tả sự tham gia hoặc vai trò của một bên trong xung đột (ví dụ: 'in major conflicts'). between (giữa): Chỉ ra xung đột xảy ra giữa các bên (ví dụ: 'between countries'). over (về): Thể hiện nguyên nhân hoặc vấn đề gây ra xung đột (ví dụ: 'over resources').
Collocations (Từ đi kèm)
-
historical historical major conflicts (những cuộc xung đột lớn mang tính lịch sử)
-
global global major conflicts (những cuộc xung đột lớn trên toàn cầu)
-
ongoing ongoing major conflicts (những cuộc xung đột lớn đang diễn ra)
-
analyze analyze major conflicts (phân tích những cuộc xung đột lớn)
-
prevent prevent major conflicts (ngăn chặn những cuộc xung đột lớn)
-
resolve resolve major conflicts (giải quyết những cuộc xung đột lớn)
-
due to major conflicts due to... (những cuộc xung đột lớn do...)
-
impact of impact of major conflicts (tác động của những cuộc xung đột lớn)
-
result of result of major conflicts (kết quả của những cuộc xung đột lớn)
Idioms
-
major point of contention
điểm tranh cãi chính
"The land ownership is a major point of contention between the two countries."
(Quyền sở hữu đất đai là một điểm tranh cãi chính giữa hai quốc gia.)
-
in conflict with
xung đột với
"His statement is in conflict with the evidence."
(Tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với bằng chứng.)
-
Conflict of interest
xung đột lợi ích
"He had to resign because of a conflict of interest."
(Anh ấy phải từ chức vì xung đột lợi ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major conflicts
Danh từNhững bất đồng hoặc xung đột vũ trang lớn giữa các quốc gia, nhóm hoặc cá nhân.
"The 20th century saw many major conflicts around the globe."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the peace treaty is signed, the international community will have addressed the major conflicts that caused the war. |
Vào thời điểm hiệp ước hòa bình được ký kết, cộng đồng quốc tế sẽ giải quyết xong những xung đột lớn đã gây ra cuộc chiến. |
| Phủ định | The government won't have resolved all major conflicts within the country by the end of its term. |
Chính phủ sẽ không giải quyết được tất cả các xung đột lớn trong nước vào cuối nhiệm kỳ của mình. |
| Nghi vấn | Will the new policies have prevented major conflicts from escalating by next year? |
Liệu các chính sách mới có ngăn chặn được các xung đột lớn leo thang vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major conflicts".
