(Top Banner Ad)
major conflicts
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

major conflicts

UK: /ˈmeɪdʒə ˈkɒnflɪkts/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈkɑːnflɪkts/

Nghĩa tiếng Việt

các cuộc xung đột lớn những cuộc chiến tranh quy mô lớn những cuộc tranh chấp lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant disagreements or armed struggles between nations, groups, or individuals.

Vietnamese Meaning

Những bất đồng hoặc xung đột vũ trang lớn giữa các quốc gia, nhóm hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 20th century saw many major conflicts around the globe."

    "Thế kỷ 20 chứng kiến nhiều cuộc xung đột lớn trên toàn cầu."

  • "Historians study the causes and consequences of major conflicts."

    "Các nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân và hậu quả của các cuộc xung đột lớn."

  • "The treaty aimed to prevent future major conflicts."

    "Hiệp ước nhằm mục đích ngăn chặn các cuộc xung đột lớn trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chuyên ngành (ở đại học), sĩ quan cấp tá
Adjective major lớn, chính, quan trọng
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Noun conflict sự xung đột, sự mâu thuẫn
Adjective conflicted mâu thuẫn, giằng xé

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Old French
majeur
English
major
Latin
conflictus
English
conflict

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó được sử dụng để chỉ điều gì đó quan trọng hoặc đáng kể. Trong quân đội, 'major' là một cấp bậc quan trọng. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'majeur'.

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conflictus', có nghĩa là 'cuộc chiến đấu'. Nó ám chỉ sự bất đồng hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm. Từ này mang ý nghĩa về một sự đối đầu hoặc tranh cãi mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ 'major conflicts' thường được dùng để chỉ các cuộc chiến tranh quy mô lớn hoặc các cuộc xung đột gây ra hậu quả nghiêm trọng trên diện rộng. Nó nhấn mạnh tính chất quan trọng và ảnh hưởng to lớn của những xung đột này. Khác với 'minor conflicts' (những xung đột nhỏ), 'major conflicts' đòi hỏi sự can thiệp và giải quyết ở cấp độ cao hơn.

Prepositions

in between over

in (trong): Diễn tả sự tham gia hoặc vai trò của một bên trong xung đột (ví dụ: 'in major conflicts'). between (giữa): Chỉ ra xung đột xảy ra giữa các bên (ví dụ: 'between countries'). over (về): Thể hiện nguyên nhân hoặc vấn đề gây ra xung đột (ví dụ: 'over resources').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major conflicts
  • historical historical major conflicts
    (những cuộc xung đột lớn mang tính lịch sử)
  • global global major conflicts
    (những cuộc xung đột lớn trên toàn cầu)
  • ongoing ongoing major conflicts
    (những cuộc xung đột lớn đang diễn ra)
Verb + major conflicts
  • analyze analyze major conflicts
    (phân tích những cuộc xung đột lớn)
  • prevent prevent major conflicts
    (ngăn chặn những cuộc xung đột lớn)
  • resolve resolve major conflicts
    (giải quyết những cuộc xung đột lớn)
Preposition + major conflicts
  • due to major conflicts due to...
    (những cuộc xung đột lớn do...)
  • impact of impact of major conflicts
    (tác động của những cuộc xung đột lớn)
  • result of result of major conflicts
    (kết quả của những cuộc xung đột lớn)

Idioms

  • major point of contention

    điểm tranh cãi chính

    "The land ownership is a major point of contention between the two countries."

    (Quyền sở hữu đất đai là một điểm tranh cãi chính giữa hai quốc gia.)

  • in conflict with

    xung đột với

    "His statement is in conflict with the evidence."

    (Tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với bằng chứng.)

  • Conflict of interest

    xung đột lợi ích

    "He had to resign because of a conflict of interest."

    (Anh ấy phải từ chức vì xung đột lợi ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major conflicts

Danh từ
Lật mặt

Những bất đồng hoặc xung đột vũ trang lớn giữa các quốc gia, nhóm hoặc cá nhân.

"The 20th century saw many major conflicts around the globe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the peace treaty is signed, the international community will have addressed the major conflicts that caused the war.
Vào thời điểm hiệp ước hòa bình được ký kết, cộng đồng quốc tế sẽ giải quyết xong những xung đột lớn đã gây ra cuộc chiến.
Phủ định
The government won't have resolved all major conflicts within the country by the end of its term.
Chính phủ sẽ không giải quyết được tất cả các xung đột lớn trong nước vào cuối nhiệm kỳ của mình.
Nghi vấn
Will the new policies have prevented major conflicts from escalating by next year?
Liệu các chính sách mới có ngăn chặn được các xung đột lớn leo thang vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major conflicts".

Ngày Tưởng Niệm Chiến Tranh

Nhiều quốc gia có Ngày Tưởng Niệm Chiến Tranh (Remembrance Day) để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong các cuộc xung đột lớn. Ở Anh và Khối thịnh vượng chung, ngày này được kỷ niệm vào ngày 11 tháng 11, thường được gọi là Poppy Day. Họ cài hoa poppy để tưởng nhớ những người đã mất.

Vai trò của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc (UN) đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa và giải quyết các cuộc xung đột lớn trên toàn thế giới. Tổ chức này cố gắng duy trì hòa bình và an ninh quốc tế thông qua ngoại giao, viện trợ nhân đạo và các hoạt động gìn giữ hòa bình.