(Top Banner Ad)
significant battles
B2
Tính từ (significant) B2 Lịch sử, Quân sự

significant battles

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈbætəlz/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈbætəlz/

Nghĩa tiếng Việt

các trận đánh quan trọng những trận đánh có ý nghĩa các trận đánh mang tính quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important and deserving of attention; of consequence.

Vietnamese Meaning

Quan trọng và đáng được chú ý; có tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of the printing press had a significant impact on the spread of knowledge."

    "Sự phát minh ra máy in đã có một tác động đáng kể đến sự lan truyền của kiến thức."

  • "The Battle of Stalingrad was one of the most significant battles of World War II."

    "Trận Stalingrad là một trong những trận đánh quan trọng nhất của Thế chiến II."

  • "These significant battles shaped the course of history."

    "Những trận đánh quan trọng này đã định hình tiến trình lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, đáng chú ý
Verb signify biểu thị, có nghĩa là
Adjective insignificant không đáng kể, vô nghĩa
Noun battler người chiến đấu, đấu sĩ
Adjective embattled bị bao vây, đương đầu với khó khăn
Verb battle chiến đấu, đấu tranh
Noun battleground chiến trường, bãi chiến trường

Synonyms

important battles (trận đánh quan trọng)major battles (trận đánh lớn)crucial battles (trận đánh then chốt)

Antonyms

minor skirmishes (các cuộc giao tranh nhỏ)insignificant battles (trận đánh không quan trọng)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum (sign, mark)
Latin
significare (to make a sign, indicate)
Old French
significant (meaningful)
English
significant
Latin
battualia (exercise of soldiers and gladiators)
Old French
bataille (battle, combat)
Middle English
battel
English
battle

Nguồn gốc của 'Significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ gốc Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Từ đó phát triển thành 'significare' – 'tạo ra dấu hiệu, chỉ ra'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'significant' là khả năng 'chỉ ra điều gì đó quan trọng' hoặc 'mang một dấu hiệu đáng chú ý', phản ánh tầm quan trọng của nó.

Nguồn gốc của 'Battle'

Từ 'battle' có nguồn gốc từ 'battualia' trong tiếng Latin, chỉ các buổi huấn luyện hoặc đấu võ của binh lính và võ sĩ giác đấu. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ với dạng 'bataille', mang nghĩa 'trận chiến, cuộc giao tranh'. Điều này cho thấy 'battle' từ ban đầu đã gắn liền với sự xung đột và đối đầu thể chất, nhấn mạnh yếu tố hành động và chiến đấu.

Usage Note

Từ 'significant' nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng lớn của sự vật, sự việc. Thường dùng để chỉ những yếu tố quyết định, có tác động lâu dài. Khác với 'important' chỉ sự quan trọng thông thường, 'significant' mang ý nghĩa sâu sắc và có ý nghĩa hơn.
'Battles' là dạng số nhiều của 'battle', chỉ những trận đánh, cuộc chiến cụ thể. 'Battle' có thể mang nghĩa bóng, chỉ những cuộc đấu tranh, cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ quân sự.

Prepositions

to for

'Significant to' dùng để chỉ sự quan trọng đối với ai hoặc điều gì. Ví dụ: 'This battle is significant to the history of this nation'. 'Significant for' dùng để chỉ sự quan trọng về mục đích gì. Ví dụ: 'This battle is significant for its innovative tactics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant battles
  • historically historically significant battles
    (những trận chiến có ý nghĩa lịch sử)
  • strategically strategically significant battles
    (những trận chiến có ý nghĩa chiến lược)
  • politically politically significant battles
    (những trận chiến có ý nghĩa chính trị)
Verb + significant battles
  • fight fight significant battles
    (chiến đấu trong những trận chiến quan trọng)
  • win win significant battles
    (giành chiến thắng trong những trận chiến quan trọng)
  • lose lose significant battles
    (thua những trận chiến quan trọng)
  • commemorate commemorate significant battles
    (tưởng niệm những trận chiến quan trọng)
  • shape history through shape history through significant battles
    (định hình lịch sử thông qua những trận chiến quan trọng)

Idioms

  • To fight one's significant battles

    Đương đầu với những cuộc chiến quan trọng của riêng mình (thường là những thử thách lớn trong cuộc đời, không nhất thiết là chiến tranh)

    "She knew she had to fight her significant battles in court to protect her rights."

    (Cô ấy biết mình phải đương đầu với những cuộc chiến quan trọng tại tòa để bảo vệ quyền lợi của mình.)

  • The significant battles that shaped history

    Những trận chiến quan trọng đã định hình lịch sử (một cụm từ thường dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ các sự kiện có tác động lớn)

    "Historians often analyze the significant battles that shaped history to understand societal changes."

    (Các nhà sử học thường phân tích những trận chiến quan trọng đã định hình lịch sử để hiểu các thay đổi xã hội.)

  • A significant battle against [something]

    Một cuộc chiến quan trọng chống lại [cái gì đó] (thường dùng trong bối cảnh tranh đấu xã hội, bệnh tật, khó khăn)

    "The community is fighting a significant battle against environmental pollution."

    (Cộng đồng đang chiến đấu một cuộc chiến quan trọng chống lại ô nhiễm môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant battles

Tính từ (significant)
Lật mặt

Quan trọng và đáng được chú ý; có tầm quan trọng.

"The invention of the printing press had a significant impact on the spread of knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant battles".

Tưởng niệm và Di sản Chiến tranh

Nhiều quốc gia và nền văn hóa trên thế giới tưởng niệm những trận chiến quan trọng thông qua các đài tưởng niệm, ngày lễ quốc gia và bảo tàng. Những sự kiện này không chỉ tôn vinh những người đã hy sinh mà còn là lời nhắc nhở về những bài học lịch sử và tầm quan trọng của hòa bình. Những di sản này giúp định hình bản sắc dân tộc và cách một xã hội nhìn nhận quá khứ của mình.

Bước ngoặt Lịch sử

Các trận chiến quan trọng thường được coi là những bước ngoặt lịch sử, thay đổi tiến trình của các nền văn minh, quốc gia hoặc thậm chí là toàn bộ thế giới. Ví dụ, Trận chiến Marathon, Trận Hastings, hay Trận Stalingrad đều là những sự kiện có tác động sâu sắc, định hình các thể chế chính trị, biên giới địa lý và hệ tư tưởng trong nhiều thế kỷ sau đó.