significant battles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Important and deserving of attention; of consequence.
Vietnamese Meaning
Quan trọng và đáng được chú ý; có tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The invention of the printing press had a significant impact on the spread of knowledge."
"Sự phát minh ra máy in đã có một tác động đáng kể đến sự lan truyền của kiến thức."
-
"The Battle of Stalingrad was one of the most significant battles of World War II."
"Trận Stalingrad là một trong những trận đánh quan trọng nhất của Thế chiến II."
-
"These significant battles shaped the course of history."
"Những trận đánh quan trọng này đã định hình tiến trình lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, đáng chú ý |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là |
| Adjective | insignificant | không đáng kể, vô nghĩa |
| Noun | battler | người chiến đấu, đấu sĩ |
| Adjective | embattled | bị bao vây, đương đầu với khó khăn |
| Verb | battle | chiến đấu, đấu tranh |
| Noun | battleground | chiến trường, bãi chiến trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'significant' nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng lớn của sự vật, sự việc. Thường dùng để chỉ những yếu tố quyết định, có tác động lâu dài. Khác với 'important' chỉ sự quan trọng thông thường, 'significant' mang ý nghĩa sâu sắc và có ý nghĩa hơn.
'Battles' là dạng số nhiều của 'battle', chỉ những trận đánh, cuộc chiến cụ thể. 'Battle' có thể mang nghĩa bóng, chỉ những cuộc đấu tranh, cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ quân sự.
Prepositions
'Significant to' dùng để chỉ sự quan trọng đối với ai hoặc điều gì. Ví dụ: 'This battle is significant to the history of this nation'. 'Significant for' dùng để chỉ sự quan trọng về mục đích gì. Ví dụ: 'This battle is significant for its innovative tactics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historically historically significant battles (những trận chiến có ý nghĩa lịch sử)
-
strategically strategically significant battles (những trận chiến có ý nghĩa chiến lược)
-
politically politically significant battles (những trận chiến có ý nghĩa chính trị)
-
fight fight significant battles (chiến đấu trong những trận chiến quan trọng)
-
win win significant battles (giành chiến thắng trong những trận chiến quan trọng)
-
lose lose significant battles (thua những trận chiến quan trọng)
-
commemorate commemorate significant battles (tưởng niệm những trận chiến quan trọng)
-
shape history through shape history through significant battles (định hình lịch sử thông qua những trận chiến quan trọng)
Idioms
-
To fight one's significant battles
Đương đầu với những cuộc chiến quan trọng của riêng mình (thường là những thử thách lớn trong cuộc đời, không nhất thiết là chiến tranh)
"She knew she had to fight her significant battles in court to protect her rights."
(Cô ấy biết mình phải đương đầu với những cuộc chiến quan trọng tại tòa để bảo vệ quyền lợi của mình.)
-
The significant battles that shaped history
Những trận chiến quan trọng đã định hình lịch sử (một cụm từ thường dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ các sự kiện có tác động lớn)
"Historians often analyze the significant battles that shaped history to understand societal changes."
(Các nhà sử học thường phân tích những trận chiến quan trọng đã định hình lịch sử để hiểu các thay đổi xã hội.)
-
A significant battle against [something]
Một cuộc chiến quan trọng chống lại [cái gì đó] (thường dùng trong bối cảnh tranh đấu xã hội, bệnh tật, khó khăn)
"The community is fighting a significant battle against environmental pollution."
(Cộng đồng đang chiến đấu một cuộc chiến quan trọng chống lại ô nhiễm môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant battles
Tính từ (significant)Quan trọng và đáng được chú ý; có tầm quan trọng.
"The invention of the printing press had a significant impact on the spread of knowledge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant battles".
