(Top Banner Ad)
major earthquake
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Khoa học tự nhiên

major earthquake

UK: /ˈmeɪdʒə ˈɜːθkweɪk/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈɜːrθkweɪk/

Nghĩa tiếng Việt

động đất lớn trận động đất lớn động đất mạnh trận động đất mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very strong earthquake that causes widespread destruction.

Vietnamese Meaning

Một trận động đất rất mạnh gây ra sự tàn phá trên diện rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was devastated by a major earthquake."

    "Đất nước đã bị tàn phá bởi một trận động đất lớn."

  • "A major earthquake struck the region, causing widespread panic."

    "Một trận động đất lớn đã xảy ra trong khu vực, gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."

  • "Scientists are studying the fault lines to predict when the next major earthquake might occur."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đứt gãy để dự đoán khi nào trận động đất lớn tiếp theo có thể xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major lớn, quan trọng
Noun earthquake động đất
Adjective earthshaking rung chuyển trái đất, gây chấn động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
Old English
eorþe
English
earth
English
quake

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', nghĩa là 'lớn hơn'. Nó được dùng để chỉ sự quan trọng hoặc lớn lao, dần dần được áp dụng để mô tả những sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn.

Nguồn gốc của 'earthquake'

Từ 'earthquake' được ghép từ 'earth' (đất) và 'quake' (rung chuyển). Nó mô tả một cách trực quan sự rung động của mặt đất do các hoạt động địa chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những trận động đất có cường độ lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và của. 'Major' ở đây nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và quy mô của trận động đất. Khác với 'minor earthquake' chỉ những trận động đất nhỏ, ít gây thiệt hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major earthquake
  • powerful powerful major earthquake
    (trận động đất lớn mạnh mẽ)
  • devastating devastating major earthquake
    (trận động đất lớn tàn phá)
  • historic historic major earthquake
    (trận động đất lớn mang tính lịch sử)
Verb + major earthquake
  • cause cause a major earthquake
    (gây ra một trận động đất lớn)
  • trigger trigger a major earthquake
    (kích hoạt một trận động đất lớn)
  • experience experience a major earthquake
    (trải qua một trận động đất lớn)

Idioms

  • A major shake-up

    Một sự thay đổi lớn, một cuộc cải tổ lớn

    "The company is undergoing a major shake-up in management."

    (Công ty đang trải qua một cuộc cải tổ lớn trong ban quản lý.)

  • Rocked to its foundations

    Bị rung chuyển tận gốc rễ

    "The scandal rocked the political party to its foundations."

    (Vụ bê bối đã làm rung chuyển đảng phái chính trị đến tận gốc rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major earthquake

Danh từ
Lật mặt

Một trận động đất rất mạnh gây ra sự tàn phá trên diện rộng.

"The country was devastated by a major earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must prepare for a major earthquake.
Chúng ta phải chuẩn bị cho một trận động đất lớn.
Phủ định
You shouldn't underestimate the impact of a major earthquake.
Bạn không nên đánh giá thấp tác động của một trận động đất lớn.
Nghi vấn
Could a major earthquake occur in this region?
Liệu một trận động đất lớn có thể xảy ra ở khu vực này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that a major earthquake had struck the city the previous day.
Cô ấy nói rằng một trận động đất lớn đã xảy ra ở thành phố vào ngày hôm trước.
Phủ định
He said that he had not felt a major earthquake before that year.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không cảm thấy một trận động đất lớn nào trước năm đó.
Nghi vấn
She asked if they had experienced a major earthquake in their childhood.
Cô ấy hỏi liệu họ có từng trải qua một trận động đất lớn nào trong thời thơ ấu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major earthquake".

Thang Richter

Thang Richter là một phương pháp đo độ lớn của động đất, được phát triển bởi Charles F. Richter vào năm 1935. Mặc dù đã có những thang đo hiện đại hơn, thang Richter vẫn thường được nhắc đến trong các bản tin thời sự và trong giao tiếp hàng ngày.

Văn hóa ứng phó động đất

Ở những quốc gia thường xuyên xảy ra động đất như Nhật Bản, người dân được giáo dục về cách ứng phó với động đất từ khi còn nhỏ. Các biện pháp như diễn tập sơ tán, chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp và xây dựng nhà cửa chống động đất được chú trọng.